(Top Banner Ad)
social identity
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học

social identity

UK: /ˈsəʊʃəl aɪˈdentɪti/ • US: /ˈsoʊʃəl aɪˈdentɪti/

Nghĩa tiếng Việt

bản sắc xã hội căn tính xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person's sense of who they are based on their group membership(s).

Vietnamese Meaning

Cảm nhận của một người về bản thân dựa trên tư cách thành viên của họ trong một hoặc nhiều nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their social identity as students significantly influenced their behavior."

    "Bản sắc xã hội của họ với tư cách là sinh viên đã ảnh hưởng đáng kể đến hành vi của họ."

  • "Social identity theory explains how people derive self-esteem from their group memberships."

    "Lý thuyết bản sắc xã hội giải thích cách mọi người có được lòng tự trọng từ tư cách thành viên nhóm của họ."

  • "Online communities can provide a space for individuals to explore and develop their social identity."

    "Các cộng đồng trực tuyến có thể cung cấp một không gian cho các cá nhân khám phá và phát triển bản sắc xã hội của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective social thuộc về xã hội, có tính xã hội
Verb socialize hòa nhập xã hội, giao lưu
Noun society xã hội
Adverb socially một cách xã hội
Noun identity danh tính, bản sắc
Verb identify nhận diện, xác định
Adjective identifiable có thể nhận diện, có thể xác định
Noun identification sự nhận diện, giấy tờ tùy thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
socialis
Old French
social
English
social
Latin
idem
Latin
identitas
Old French
identité
English
identity

Nguồn gốc 'Bản sắc xã hội'

Cụm từ 'social identity' (bản sắc xã hội) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'social' (xã hội) bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius' (người bạn đồng hành), phát triển thành 'socialis' (liên quan đến bạn bè, đồng minh) và sau đó qua tiếng Pháp cổ để vào tiếng Anh. Từ 'identity' (bản sắc, danh tính) cũng có nguồn gốc Latin từ 'idem' (giống nhau), hình thành 'identitas' (sự giống nhau, cùng bản chất) và cũng đi qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp, 'social identity' mô tả phần bản sắc của một người được hình thành từ việc thuộc về các nhóm xã hội.

Usage Note

Social identity đề cập đến cách chúng ta tự định nghĩa mình thông qua việc thuộc về một nhóm xã hội nhất định. Nó bao gồm kiến thức của chúng ta về việc là thành viên của một nhóm xã hội, giá trị cảm xúc và ý nghĩa mà chúng ta gán cho việc thuộc về nhóm đó.

Prepositions

with in

Khi sử dụng 'with', nó thường liên quan đến việc liên kết bản sắc xã hội với một nhóm hoặc đặc điểm cụ thể (ví dụ: 'identify with a social identity'). Khi sử dụng 'in', nó thường ám chỉ việc một người được xem xét hoặc phân loại trong một nhóm xã hội nhất định (ví dụ: 'social identity in youth').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social identity
  • strong strong social identity
    (bản sắc xã hội mạnh mẽ)
  • collective collective social identity
    (bản sắc xã hội tập thể)
  • personal personal social identity
    (bản sắc xã hội cá nhân)
  • shared shared social identity
    (bản sắc xã hội được chia sẻ)
  • ethnic ethnic social identity
    (bản sắc xã hội dân tộc)
  • religious religious social identity
    (bản sắc xã hội tôn giáo)
Verb + social identity
  • form form social identity
    (hình thành bản sắc xã hội)
  • develop develop social identity
    (phát triển bản sắc xã hội)
  • express express social identity
    (bày tỏ bản sắc xã hội)
  • maintain maintain social identity
    (duy trì bản sắc xã hội)
  • threaten threaten social identity
    (đe dọa bản sắc xã hội)
  • shape shape social identity
    (định hình bản sắc xã hội)
Noun phrase + social identity
  • sense of sense of social identity
    (ý thức về bản sắc xã hội)
  • aspects of aspects of social identity
    (các khía cạnh của bản sắc xã hội)
  • importance of importance of social identity
    (tầm quan trọng của bản sắc xã hội)
  • dimensions of dimensions of social identity
    (các chiều kích của bản sắc xã hội)

Idioms

  • a strong sense of social identity

    một ý thức mạnh mẽ về bản sắc xã hội (cảm giác thuộc về và được định nghĩa bởi một nhóm xã hội)

    "Children who feel a strong sense of social identity within their school community often perform better academically."

    (Những đứa trẻ có ý thức mạnh mẽ về bản sắc xã hội trong cộng đồng trường học của chúng thường học tập tốt hơn.)

  • the formation of social identity

    sự hình thành bản sắc xã hội (quá trình mà một cá nhân phát triển ý thức về bản thân dựa trên việc thuộc về các nhóm)

    "Adolescence is a critical period for the formation of social identity, as individuals explore different groups and roles."

    (Tuổi vị thành niên là giai đoạn quan trọng cho sự hình thành bản sắc xã hội, khi các cá nhân khám phá các nhóm và vai trò khác nhau.)

  • to lose one's social identity

    mất đi bản sắc xã hội (cảm giác không còn thuộc về hoặc được định nghĩa bởi một nhóm xã hội, thường do thay đổi lớn trong cuộc sống)

    "After moving to a completely new country, some immigrants struggle and feel they have lost their social identity."

    (Sau khi chuyển đến một đất nước hoàn toàn mới, một số người nhập cư phải vật lộn và cảm thấy họ đã mất đi bản sắc xã hội của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social identity

noun
Lật mặt

Cảm nhận của một người về bản thân dựa trên tư cách thành viên của họ trong một hoặc nhiều nhóm.

"Their social identity as students significantly influenced their behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people understood the complexities of social identity, they would be more empathetic towards marginalized groups.
Nếu mọi người hiểu sự phức tạp của bản sắc xã hội, họ sẽ đồng cảm hơn với các nhóm bị thiệt thòi.
Phủ định
If society didn't emphasize social identity so much, there wouldn't be as much prejudice and discrimination.
Nếu xã hội không quá nhấn mạnh vào bản sắc xã hội, sẽ không có nhiều định kiến và phân biệt đối xử như vậy.
Nghi vấn
Would understanding your social identity help you better navigate different cultural contexts if you traveled abroad?
Liệu việc hiểu bản sắc xã hội của bạn có giúp bạn điều hướng tốt hơn các bối cảnh văn hóa khác nhau nếu bạn đi du lịch nước ngoài không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers will be studying how online communities are shaping social identity in the coming years.
Các nhà nghiên cứu sẽ nghiên cứu cách các cộng đồng trực tuyến đang định hình bản sắc xã hội trong những năm tới.
Phủ định
The school won't be ignoring the impact of social identity on student interactions.
Trường sẽ không bỏ qua tác động của bản sắc xã hội đối với sự tương tác của học sinh.
Nghi vấn
Will the new curriculum be addressing the complexities of social identity formation?
Liệu chương trình giảng dạy mới có đề cập đến sự phức tạp của việc hình thành bản sắc xã hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social identity".

Bản sắc Xã hội và Sự Thuộc Về

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, khái niệm bản sắc xã hội rất quan trọng để hiểu cách con người nhìn nhận bản thân và tương tác với thế giới. Nó đề cập đến phần bản thân của một cá nhân được hình thành từ việc thuộc về một nhóm xã hội (ví dụ: chủng tộc, giới tính, tôn giáo, nghề nghiệp, đội thể thao). Việc có một bản sắc xã hội tích cực thường gắn liền với lòng tự trọng và cảm giác thuộc về.

Ảnh Hưởng của Nhóm đến Bản sắc

Mỗi nhóm xã hội mà chúng ta tham gia – từ gia đình đến bạn bè, cộng đồng, quốc gia – đều góp phần định hình bản sắc xã hội của chúng ta. Các giá trị, niềm tin, và hành vi của nhóm thường được nội hóa, giúp chúng ta cảm thấy mình là một phần của điều gì đó lớn hơn. Điều này giải thích tại sao con người thường thể hiện lòng trung thành mạnh mẽ với các nhóm của mình.