(Top Banner Ad)
social categorization
C1
Danh từ C1 Tâm lý học xã hội, Xã hội học

social categorization

UK: /ˌsəʊʃəl ˌkætɪɡəraɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌsoʊʃəl ˌkætɪɡəraɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân loại xã hội sự phân loại xã hội quá trình phân loại xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cognitive process by which we group people into social categories, based on perceived similarities and differences.

Vietnamese Meaning

Quá trình nhận thức mà chúng ta nhóm người vào các phạm trù xã hội, dựa trên những điểm tương đồng và khác biệt được nhận thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Social categorization is a fundamental process in social cognition."

    "Phân loại xã hội là một quá trình cơ bản trong nhận thức xã hội."

  • "Social categorization can lead to prejudice and discrimination."

    "Phân loại xã hội có thể dẫn đến thành kiến và phân biệt đối xử."

  • "Researchers study the effects of social categorization on intergroup relations."

    "Các nhà nghiên cứu nghiên cứu ảnh hưởng của phân loại xã hội đối với các mối quan hệ giữa các nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Noun socialist người theo chủ nghĩa xã hội
Noun categorization sự phân loại, sự xếp loại
Noun category thể loại, loại
Verb socialize hòa nhập xã hội, giao lưu
Verb categorize phân loại, xếp loại
Adjective social thuộc về xã hội, có tính xã hội
Adjective sociable hòa đồng, dễ gần
Adjective categorical dứt khoát, tuyệt đối
Adverb socially một cách xã hội
Adverb categorically một cách dứt khoát, rõ ràng

Synonyms

social classification (phân loại xã hội)social grouping (nhóm xã hội)

Related Words

in-group bias (thiên vị nhóm trong)out-group homogeneity (tính đồng nhất của nhóm ngoài)stereotype (định kiến)prejudice (thành kiến)

Subject Area

Tâm lý học xã hội, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius (companion, ally)
Latin
socialis (of companionship)
Old French
social
English
social
Ancient Greek
kategoria (accusation, predication)
Latin
categoria (category)
English
category
English
categorize
English
categorization
English
social categorization (coined in mid-20th century in social psychology)

Nguồn gốc 'xã hội' và 'phân loại'

Từ 'social' (xã hội) bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'người đồng hành' hay 'đồng minh', thể hiện sự kết nối và mối quan hệ giữa con người. Trong khi đó, từ 'categorization' (sự phân loại) lại có gốc từ tiếng Hy Lạp 'kategoria', ban đầu mang ý nghĩa 'sự buộc tội' hay 'sự tuyên bố', sau này phát triển thành ý nghĩa 'sự xếp loại' hay 'phân loại'. Khi hai từ này kết hợp, 'social categorization' mô tả cách chúng ta sắp xếp con người và nhóm xã hội vào các loại khác nhau, đôi khi vô thức, để hiểu và tương tác với thế giới xung quanh.

Usage Note

Social categorization là một quá trình tự nhiên và thiết yếu giúp con người đơn giản hóa thế giới xung quanh bằng cách tổ chức thông tin về người khác. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến những định kiến và phân biệt đối xử nếu không được kiểm soát. Quá trình này liên quan đến việc gán nhãn và giả định về một cá nhân dựa trên nhóm mà họ thuộc về. Nó khác với 'stereotyping' ở chỗ stereotyping là việc gán những đặc điểm nhất định cho một nhóm người, trong khi categorization đơn thuần chỉ là quá trình phân loại.

Prepositions

of in within

'- categorization of...' (phân loại cái gì); '- categorization in...' (phân loại trong lĩnh vực nào); '- categorization within...' (phân loại bên trong một hệ thống).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social categorization
  • automatic automatic social categorization
    (phân loại xã hội tự động)
  • explicit explicit social categorization
    (phân loại xã hội rõ ràng)
  • implicit implicit social categorization
    (phân loại xã hội ngầm)
  • initial initial social categorization
    (phân loại xã hội ban đầu)
  • intergroup intergroup social categorization
    (phân loại xã hội giữa các nhóm)
Verb + social categorization
  • engage in engage in social categorization
    (tham gia vào quá trình phân loại xã hội)
  • apply apply social categorization
    (áp dụng sự phân loại xã hội)
  • challenge challenge social categorization
    (thách thức sự phân loại xã hội)
  • understand understand social categorization
    (hiểu về sự phân loại xã hội)

Idioms

  • the process of social categorization

    quá trình phân loại xã hội

    "The process of social categorization helps simplify our complex social world."

    (Quá trình phân loại xã hội giúp đơn giản hóa thế giới xã hội phức tạp của chúng ta.)

  • social categorization theory

    lý thuyết phân loại xã hội

    "Social categorization theory explains how people classify themselves and others into groups."

    (Lý thuyết phân loại xã hội giải thích cách con người tự phân loại và phân loại người khác vào các nhóm.)

  • reduce social categorization

    giảm thiểu sự phân loại xã hội

    "Efforts are made to reduce social categorization to combat prejudice."

    (Người ta nỗ lực giảm thiểu sự phân loại xã hội để chống lại định kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social categorization

Danh từ
Lật mặt

Quá trình nhận thức mà chúng ta nhóm người vào các phạm trù xã hội, dựa trên những điểm tương đồng và khác biệt được nhận thức.

"Social categorization is a fundamental process in social cognition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social categorization".

Khuôn mẫu và Định kiến

Phân loại xã hội là nền tảng nhận thức cho sự hình thành các khuôn mẫu (stereotypes) và định kiến (prejudice). Khi chúng ta phân loại người khác vào các nhóm dựa trên đặc điểm nhất định (như chủng tộc, giới tính, tuổi tác), chúng ta thường gắn liền các đặc điểm chung cho cả nhóm, dẫn đến việc hình thành các khuôn mẫu cứng nhắc và có thể gây ra định kiến tiêu cực.

Thiên vị nội nhóm và ngoại nhóm

Khái niệm 'in-group' (nhóm nội bộ) và 'out-group' (nhóm bên ngoài) là một hệ quả trực tiếp của phân loại xã hội. Con người có xu hướng ưu ái, tin tưởng và hợp tác với những người thuộc nhóm của mình hơn là những người thuộc nhóm khác, điều này có thể dẫn đến sự thiên vị, kỳ thị và xung đột giữa các nhóm trong xã hội.