(Top Banner Ad)
community cohesion
C1
Noun Phrase C1 Xã hội học, Chính trị học

community cohesion

UK: /kəˈmjuːnəti kəʊˈhiːʒən/ • US: /kəˈmjuːnəti koʊˈhiːʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự gắn kết cộng đồng tinh thần đoàn kết cộng đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree to which people in a community get along and work together.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà mọi người trong một cộng đồng hòa thuận và làm việc cùng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project aims to improve community cohesion by bringing people from different backgrounds together."

    "Dự án này nhằm mục đích cải thiện sự gắn kết cộng đồng bằng cách đưa mọi người từ các nền tảng khác nhau lại với nhau."

  • "Strong community cohesion is essential for a healthy society."

    "Sự gắn kết cộng đồng mạnh mẽ là điều cần thiết cho một xã hội lành mạnh."

  • "The local council is working to promote community cohesion through various initiatives."

    "Hội đồng địa phương đang nỗ lực thúc đẩy sự gắn kết cộng đồng thông qua nhiều sáng kiến khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun community Cộng đồng; tập thể
Noun cohesion Sự cố kết; tính gắn kết
Verb cohere Gắn bó; kết hợp chặt chẽ
Adjective cohesive Gắn kết; liên kết
Adjective communal Thuộc về cộng đồng; chung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communitās (for 'community')
Latin
cohaerēre (for 'cohesion')
Old French
communité
Middle English
communitie
17th Century English
cohesion
Modern English
community cohesion

Nguồn Gốc Của Sự Hòa Hợp

Cụm từ 'community cohesion' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến trong ngôn ngữ chính sách và xã hội học từ cuối thế kỷ 20. Nó kết hợp hai khái niệm La-tinh cổ: 'community' (nguồn gốc từ 'communis' – chung, chia sẻ) và 'cohesion' (nguồn gốc từ 'cohaerēre' – dính lại với nhau). Sự kết hợp này mô tả ý tưởng về một xã hội nơi mọi người cùng chung sống hài hòa và hỗ trợ lẫn nhau, không bị chia rẽ.

Usage Note

Cụm từ 'community cohesion' nhấn mạnh sự gắn kết, đoàn kết và hợp tác giữa các thành viên trong một cộng đồng. Nó bao gồm việc chia sẻ các giá trị, xây dựng lòng tin và giảm thiểu xung đột. Khác với 'social integration' (hội nhập xã hội), 'community cohesion' tập trung vào sự gắn kết nội tại của cộng đồng, trong khi 'social integration' đề cập đến việc hòa nhập các nhóm khác nhau vào xã hội rộng lớn hơn.

Prepositions

in within

'Community cohesion in [place]' ám chỉ sự gắn kết trong phạm vi địa lý hoặc cộng đồng cụ thể. 'Community cohesion within [group]' ám chỉ sự gắn kết trong một nhóm người cụ thể trong cộng đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs commonly used with community cohesion
  • promote promote community cohesion
    (Thúc đẩy sự gắn kết cộng đồng)
  • enhance enhance community cohesion
    (Nâng cao/Cải thiện sự gắn kết cộng đồng)
  • undermine undermine community cohesion
    (Làm suy yếu sự gắn kết cộng đồng)
  • build build community cohesion
    (Xây dựng sự gắn kết cộng đồng)
Adjectives describing community cohesion
  • strong strong community cohesion
    (Sự gắn kết cộng đồng mạnh mẽ)
  • social social community cohesion
    (Sự gắn kết cộng đồng về mặt xã hội)
  • inter-faith inter-faith community cohesion
    (Sự gắn kết cộng đồng liên tôn giáo)
Nouns related to community cohesion
  • lack of lack of community cohesion
    (Sự thiếu hụt/thiếu vắng sự gắn kết cộng đồng)
  • strategy for strategy for community cohesion
    (Chiến lược cho sự gắn kết cộng đồng)

Idioms

  • A sense of community cohesion

    Cảm nhận về sự gắn kết cộng đồng

    "Volunteering helps instill a sense of community cohesion among neighbors."

    (Tình nguyện giúp thấm nhuần cảm nhận về sự gắn kết cộng đồng giữa những người hàng xóm.)

  • The breakdown of community cohesion

    Sự đổ vỡ/rạn nứt tính cố kết cộng đồng

    "Economic inequality often leads to the breakdown of community cohesion."

    (Bất bình đẳng kinh tế thường dẫn đến sự rạn nứt tính cố kết cộng đồng.)

  • Measures to boost community cohesion

    Các biện pháp thúc đẩy sự gắn kết cộng đồng

    "The government announced new measures to boost community cohesion in urban areas."

    (Chính phủ đã công bố các biện pháp mới để thúc đẩy sự gắn kết cộng đồng ở khu vực thành thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

community cohesion

Noun Phrase
Lật mặt

Mức độ mà mọi người trong một cộng đồng hòa thuận và làm việc cùng nhau.

"The project aims to improve community cohesion by bringing people from different backgrounds together."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the local council had invested more in youth programs, there would be greater community cohesion now.
Nếu hội đồng địa phương đã đầu tư nhiều hơn vào các chương trình thanh niên, thì bây giờ đã có sự gắn kết cộng đồng lớn hơn.
Phủ định
If the media hadn't sensationalized certain events, there would not be such a lack of community cohesion today.
Nếu giới truyền thông không giật gân hóa một số sự kiện nhất định, thì ngày nay sẽ không có sự thiếu gắn kết cộng đồng như vậy.
Nghi vấn
If we had actively promoted inclusivity, would there be more community cohesion at this point?
Nếu chúng ta tích cực thúc đẩy sự hòa nhập, liệu vào thời điểm này có nhiều sự gắn kết cộng đồng hơn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community showed strong cohesion after the earthquake.
Cộng đồng đã thể hiện sự gắn kết mạnh mẽ sau trận động đất.
Phủ định
There wasn't much community cohesion before the new community center opened.
Không có nhiều sự gắn kết cộng đồng trước khi trung tâm cộng đồng mới mở cửa.
Nghi vấn
Did the community achieve cohesion through the volunteer program?
Cộng đồng có đạt được sự gắn kết thông qua chương trình tình nguyện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community cohesion".

Chính Sách Anh Quốc

Khái niệm 'community cohesion' trở thành trọng tâm trong chính sách xã hội của Vương quốc Anh sau các cuộc bạo loạn và căng thẳng sắc tộc đầu thập niên 2000. Chính phủ Anh đã ban hành nhiều báo cáo và chương trình nhằm mục đích đảm bảo các nhóm người khác nhau (đặc biệt là các nhóm sắc tộc và tôn giáo) sống hòa hợp, nhấn mạnh trách nhiệm chung và sự hiểu biết lẫn nhau.

Vốn Xã Hội (Social Capital)

Sự gắn kết cộng đồng có mối liên hệ mật thiết với khái niệm 'Vốn Xã Hội' (Social Capital), được phổ biến bởi nhà xã hội học Robert Putnam. Vốn xã hội đề cập đến các mạng lưới quan hệ và chuẩn mực lòng tin trong một cộng đồng. Khi sự gắn kết cộng đồng mạnh mẽ, vốn xã hội cao, dẫn đến sự hợp tác dễ dàng hơn và cuộc sống công bằng hơn.