(Top Banner Ad)
online community
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Xã hội học

online community

UK: /ˌɒnˌlaɪn kəˈmjuːnəti/ • US: /ˌɑːnˌlaɪn kəˈmjuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cộng đồng trực tuyến cộng đồng mạng nhóm trực tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people with shared interests or relationships who communicate and interact with each other over the internet.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người có chung sở thích hoặc mối quan hệ, giao tiếp và tương tác với nhau qua internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The online community provided invaluable support during my studies."

    "Cộng đồng trực tuyến đã cung cấp sự hỗ trợ vô giá trong suốt quá trình học tập của tôi."

  • "She is an active member of several online communities."

    "Cô ấy là một thành viên tích cực của một vài cộng đồng trực tuyến."

  • "The online community helped me find a solution to my problem."

    "Cộng đồng trực tuyến đã giúp tôi tìm ra giải pháp cho vấn đề của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective, Adverb online trực tuyến, đang kết nối mạng
Adjective, Adverb offline ngoại tuyến, không kết nối mạng
Noun community cộng đồng
Adjective communal thuộc về cộng đồng, chung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communitās
Old French
communité
Middle English
communitie
Old English
on
Latin
linea
English (1940s)
on-line
English (late 20th C.)
online community

Nguồn gốc của 'Online'

Từ 'online' (trực tuyến) là sự kết hợp của giới từ 'on' (trên) và danh từ 'line' (đường dây). Ban đầu, nó được dùng trong ngữ cảnh điện thoại hoặc máy tính, chỉ việc thiết bị được kết nối và sẵn sàng hoạt động. Đến kỷ nguyên Internet vào cuối thế kỷ 20, 'online' trở thành thuật ngữ phổ biến để chỉ việc kết nối với mạng toàn cầu, và từ đó, các hoạt động 'online' đã thay đổi cách chúng ta tương tác.

Câu chuyện về 'Community'

Từ 'community' (cộng đồng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'communitas', mang ý nghĩa 'sự chia sẻ chung', 'tình bằng hữu'. Nó được dùng để chỉ một nhóm người có chung lợi ích, đặc điểm hoặc địa điểm, cùng nhau sống và hoạt động. Khi Internet phát triển, khái niệm này mở rộng sang không gian ảo, tạo nên 'online community' – nơi mọi người có thể kết nối vượt qua giới hạn địa lý.

Usage Note

Khác với 'social network' (mạng xã hội) tập trung vào kết nối cá nhân, 'online community' nhấn mạnh vào cộng đồng với mục tiêu, chủ đề hoặc mối quan tâm chung. Nó có thể là một diễn đàn, nhóm trên mạng xã hội, hoặc một không gian trực tuyến dành riêng cho một mục đích cụ thể. 'Forum' thường là một loại hình của 'online community', nhưng 'online community' có phạm vi rộng hơn.

Prepositions

in within for

'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí địa lý (trong cộng đồng). 'within' nhấn mạnh sự thuộc về (trong nội bộ cộng đồng). 'for' diễn tả mục đích của cộng đồng (cộng đồng dành cho...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + online community
  • strong strong online community
    (cộng đồng trực tuyến vững mạnh)
  • vibrant vibrant online community
    (cộng đồng trực tuyến sôi nổi)
  • supportive supportive online community
    (cộng đồng trực tuyến hỗ trợ)
  • niche niche online community
    (cộng đồng trực tuyến chuyên biệt (ngách))
Verb + online community
  • join join an online community
    (tham gia một cộng đồng trực tuyến)
  • build build an online community
    (xây dựng một cộng đồng trực tuyến)
  • foster foster an online community
    (nuôi dưỡng một cộng đồng trực tuyến)
  • engage with engage with an online community
    (tương tác với một cộng đồng trực tuyến)
  • manage manage an online community
    (quản lý một cộng đồng trực tuyến)

Idioms

  • a sense of online community

    cảm giác thuộc về một cộng đồng trực tuyến

    "Many people find a sense of online community through shared hobbies and interests."

    (Nhiều người tìm thấy cảm giác thuộc về một cộng đồng trực tuyến thông qua những sở thích và mối quan tâm chung.)

  • build/create an online community

    xây dựng/tạo ra một cộng đồng trực tuyến

    "The social media platform aims to help users build a strong online community around their passions."

    (Nền tảng mạng xã hội này nhằm giúp người dùng xây dựng một cộng đồng trực tuyến vững mạnh xoay quanh niềm đam mê của họ.)

  • participate in an online community

    tham gia vào một cộng đồng trực tuyến

    "It's important to be respectful and follow guidelines when you participate in an online community."

    (Điều quan trọng là phải tôn trọng và tuân thủ các quy tắc khi bạn tham gia vào một cộng đồng trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online community

danh từ
Lật mặt

Một nhóm người có chung sở thích hoặc mối quan hệ, giao tiếp và tương tác với nhau qua internet.

"The online community provided invaluable support during my studies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online community".

Kết nối không giới hạn

Cộng đồng trực tuyến cho phép mọi người từ khắp nơi trên thế giới kết nối, chia sẻ ý tưởng và kinh nghiệm mà không bị giới hạn bởi địa lý. Điều này thúc đẩy sự đa dạng, tạo ra các mối quan hệ mới và tăng cường hiểu biết lẫn nhau giữa các nền văn hóa.

Netiquette và Văn hóa Tôn trọng

Trong các cộng đồng trực tuyến, việc tuân thủ 'netiquette' (quy tắc ứng xử trên mạng) là rất quan trọng. Điều này bao gồm việc tôn trọng ý kiến khác biệt, tránh ngôn ngữ gây hấn, bảo vệ thông tin cá nhân và chống lại tin giả. Việc thực hành netiquette góp phần tạo nên một môi trường trực tuyến lành mạnh và an toàn, nơi mọi người có thể tương tác một cách tích cực.