person perception
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of forming impressions of others.
Vietnamese Meaning
Quá trình hình thành ấn tượng về người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Person perception plays a crucial role in social interactions."
"Nhận thức về người đóng một vai trò quan trọng trong các tương tác xã hội."
-
"Factors such as appearance and nonverbal cues influence person perception."
"Các yếu tố như ngoại hình và các dấu hiệu phi ngôn ngữ ảnh hưởng đến nhận thức về người."
-
"Person perception can be biased by stereotypes and prejudices."
"Nhận thức về người có thể bị ảnh hưởng bởi các định kiến và thành kiến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, cá nhân, nhân vật |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Verb | personalize | cá nhân hóa |
| Verb | perceive | nhận thức, lĩnh hội, cảm nhận |
| Adjective | perceptive | sâu sắc, tinh ý, nhạy bén |
| Noun | perception | sự nhận thức, tri giác, cảm nhận |
| Noun | perceptibility | khả năng nhận thức, tính dễ nhận biết |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Person perception bao gồm các quá trình nhận thức và diễn giải thông tin về người khác, dẫn đến việc hình thành ấn tượng và đánh giá về họ. Nó liên quan đến việc quan sát, diễn giải hành vi, ngôn ngữ cơ thể, và các đặc điểm khác của một người để suy ra các đặc điểm tính cách, động cơ, và cảm xúc của họ. Khái niệm này thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học xã hội, nghiên cứu về sự tương tác giữa các cá nhân và nhóm người.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng của nhận thức. Ví dụ: 'person perception of others' (nhận thức về người khác).
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate accurate person perception (nhận thức con người chính xác)
-
social social person perception (nhận thức con người trong bối cảnh xã hội)
-
initial initial person perception (nhận thức ban đầu về người khác)
-
biased biased person perception (nhận thức con người bị định kiến)
-
influence influence person perception (ảnh hưởng đến nhận thức con người)
-
study study person perception (nghiên cứu về nhận thức con người)
-
affect affect person perception (tác động đến nhận thức con người)
-
theories of theories of person perception (các lý thuyết về nhận thức con người)
-
research on research on person perception (nghiên cứu về nhận thức con người)
-
aspects of aspects of person perception (các khía cạnh của nhận thức con người)
-
factors in factors in person perception (các yếu tố trong nhận thức con người)
-
biases in biases in person perception (thiên kiến trong nhận thức con người)
Idioms
-
the study of person perception
nghiên cứu về nhận thức con người (một lĩnh vực trong tâm lý học)
"Psychologists delve into the study of person perception to understand how we form impressions of others."
(Các nhà tâm lý học đi sâu vào nghiên cứu về nhận thức con người để hiểu cách chúng ta hình thành ấn tượng về người khác.)
-
biases in person perception
các thiên kiến trong nhận thức con người (những sai lệch phổ biến)
"Understanding common biases in person perception can help us make fairer judgments."
(Hiểu được các thiên kiến phổ biến trong nhận thức con người có thể giúp chúng ta đưa ra những đánh giá công bằng hơn.)
-
factors influencing person perception
các yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức con người
"Many factors influencing person perception, such as appearance and non-verbal cues, are often unconscious."
(Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức con người, như vẻ bề ngoài và các tín hiệu phi ngôn ngữ, thường là vô thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
person perception
Danh từQuá trình hình thành ấn tượng về người khác.
"Person perception plays a crucial role in social interactions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "person perception".
