(Top Banner Ad)
person perception
C1
Danh từ C1 Tâm lý học xã hội

person perception

UK: /ˈpɜːsən pəˈsepʃən/ • US: /ˈpɜːrsən pərˈsepʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức về người tri giác về người sự cảm nhận về người khác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of forming impressions of others.

Vietnamese Meaning

Quá trình hình thành ấn tượng về người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Person perception plays a crucial role in social interactions."

    "Nhận thức về người đóng một vai trò quan trọng trong các tương tác xã hội."

  • "Factors such as appearance and nonverbal cues influence person perception."

    "Các yếu tố như ngoại hình và các dấu hiệu phi ngôn ngữ ảnh hưởng đến nhận thức về người."

  • "Person perception can be biased by stereotypes and prejudices."

    "Nhận thức về người có thể bị ảnh hưởng bởi các định kiến và thành kiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân, nhân vật
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa
Verb perceive nhận thức, lĩnh hội, cảm nhận
Adjective perceptive sâu sắc, tinh ý, nhạy bén
Noun perception sự nhận thức, tri giác, cảm nhận
Noun perceptibility khả năng nhận thức, tính dễ nhận biết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Old French
persone
Middle English
persone
English
person
Latin
perceptio
Old French
percepcion
Middle English
percepcion
English
perception
Modern English (Psychology)
person perception

Nguồn gốc của 'Person'

Từ 'person' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo trên sân khấu. Sau đó, nó phát triển để chỉ vai trò hoặc nhân vật mà một người thể hiện, và cuối cùng là một cá nhân con người. Từ này nhấn mạnh khía cạnh độc lập và nhận dạng của một cá thể.

Nguồn gốc của 'Perception'

Từ 'perception' bắt nguồn từ tiếng Latin 'perceptio', có nghĩa là 'sự nắm bắt' hoặc 'sự thu nhận'. Nó liên quan đến động từ 'percipere' (nắm lấy, hiểu rõ). Từ này mô tả quá trình thu thập, giải thích và hiểu thông tin từ thế giới xung quanh chúng ta thông qua các giác quan.

Sự ra đời của 'Person Perception'

Cụm từ 'person perception' là một thuật ngữ chuyên ngành hiện đại trong tâm lý học xã hội, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20. Nó được tạo ra để mô tả quá trình chúng ta hình thành ấn tượng và đưa ra phán đoán về người khác, kết hợp ý nghĩa của 'con người' và 'sự nhận thức'.

Usage Note

Person perception bao gồm các quá trình nhận thức và diễn giải thông tin về người khác, dẫn đến việc hình thành ấn tượng và đánh giá về họ. Nó liên quan đến việc quan sát, diễn giải hành vi, ngôn ngữ cơ thể, và các đặc điểm khác của một người để suy ra các đặc điểm tính cách, động cơ, và cảm xúc của họ. Khái niệm này thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học xã hội, nghiên cứu về sự tương tác giữa các cá nhân và nhóm người.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng của nhận thức. Ví dụ: 'person perception of others' (nhận thức về người khác).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + person perception
  • accurate accurate person perception
    (nhận thức con người chính xác)
  • social social person perception
    (nhận thức con người trong bối cảnh xã hội)
  • initial initial person perception
    (nhận thức ban đầu về người khác)
  • biased biased person perception
    (nhận thức con người bị định kiến)
Verb + person perception
  • influence influence person perception
    (ảnh hưởng đến nhận thức con người)
  • study study person perception
    (nghiên cứu về nhận thức con người)
  • affect affect person perception
    (tác động đến nhận thức con người)
Noun + person perception
  • theories of theories of person perception
    (các lý thuyết về nhận thức con người)
  • research on research on person perception
    (nghiên cứu về nhận thức con người)
  • aspects of aspects of person perception
    (các khía cạnh của nhận thức con người)
Prepositional Phrase involving person perception
  • factors in factors in person perception
    (các yếu tố trong nhận thức con người)
  • biases in biases in person perception
    (thiên kiến trong nhận thức con người)

Idioms

  • the study of person perception

    nghiên cứu về nhận thức con người (một lĩnh vực trong tâm lý học)

    "Psychologists delve into the study of person perception to understand how we form impressions of others."

    (Các nhà tâm lý học đi sâu vào nghiên cứu về nhận thức con người để hiểu cách chúng ta hình thành ấn tượng về người khác.)

  • biases in person perception

    các thiên kiến trong nhận thức con người (những sai lệch phổ biến)

    "Understanding common biases in person perception can help us make fairer judgments."

    (Hiểu được các thiên kiến phổ biến trong nhận thức con người có thể giúp chúng ta đưa ra những đánh giá công bằng hơn.)

  • factors influencing person perception

    các yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức con người

    "Many factors influencing person perception, such as appearance and non-verbal cues, are often unconscious."

    (Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức con người, như vẻ bề ngoài và các tín hiệu phi ngôn ngữ, thường là vô thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

person perception

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hình thành ấn tượng về người khác.

"Person perception plays a crucial role in social interactions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "person perception".

Ấn tượng đầu tiên và định kiến

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là văn hóa phương Tây, ấn tượng đầu tiên về một người có thể có tác động rất lớn và lâu dài. 'Person perception' giải thích cách chúng ta nhanh chóng hình thành những ấn tượng này dựa trên các đặc điểm bề ngoài, hành vi và các khuôn mẫu văn hóa, dẫn đến cả những đánh giá chính xác lẫn những định kiến (stereotypes) hoặc thành kiến (biases).

Vai trò của ngôn ngữ cơ thể

Yếu tố phi ngôn ngữ (ngôn ngữ cơ thể, cử chỉ, biểu cảm khuôn mặt) đóng vai trò then chốt trong 'person perception' ở mọi nền văn hóa. Dù có những khác biệt nhỏ về ý nghĩa của từng cử chỉ, khả năng 'đọc' người khác thông qua các tín hiệu không lời là một kỹ năng xã hội quan trọng, ảnh hưởng mạnh mẽ đến cách chúng ta nhận định về tính cách, ý định và cảm xúc của họ.