(Top Banner Ad)
attribution theory
C1
noun C1 Psychology

attribution theory

UK: /ˌætrɪˈbjuːʃən ˈθɪəri/ • US: /ˌætrɪˈbjuːʃən ˈθɪəri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết quy kết thuyết quy gán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A social psychological theory that describes the ways people explain the causes of behavior, both their own and other people's.

Vietnamese Meaning

Một lý thuyết tâm lý học xã hội mô tả cách mọi người giải thích nguyên nhân của hành vi, cả của bản thân họ và của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Attribution theory suggests that we often attribute our successes to internal factors, like skill, and our failures to external factors, like bad luck."

    "Lý thuyết quy kết cho rằng chúng ta thường quy những thành công của mình cho các yếu tố bên trong, như kỹ năng, và những thất bại của mình cho các yếu tố bên ngoài, như vận rủi."

  • "Understanding attribution theory can help managers better motivate their employees by understanding how they interpret their performance."

    "Hiểu về lý thuyết quy kết có thể giúp các nhà quản lý tạo động lực tốt hơn cho nhân viên của họ bằng cách hiểu cách họ giải thích hiệu suất của mình."

  • "Attribution theory is used in marketing to understand how consumers perceive the causes of product success or failure."

    "Lý thuyết quy kết được sử dụng trong marketing để hiểu cách người tiêu dùng nhận thức về nguyên nhân thành công hoặc thất bại của sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun attribution Sự quy kết, sự gán cho
Verb attribute Quy cho, gán cho
Adjective attributable Có thể quy cho, có thể gán cho

Synonyms

Related Words

Subject Area

Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attributio
English
attribution
English
theory

Nguồn gốc của 'Attribution'

Từ 'attribution' bắt nguồn từ tiếng Latin 'attributio', có nghĩa là 'sự gán cho'. Ý tưởng về việc gán hành vi cho nguyên nhân đã có từ lâu, nhưng chỉ đến thế kỷ 20, nó mới trở thành một lý thuyết tâm lý học chính thức. Các nhà tâm lý học bắt đầu quan tâm đến cách mọi người giải thích hành động của bản thân và người khác.

Usage Note

Attribution theory focuses on how individuals interpret events and relate them to their thinking and behavior. It explores the 'why' behind actions, examining internal and external factors. It's a broad field, encompassing various specific models like Heider's Naive Psychology, Kelley's Covariation Model, and Weiner's Attributional Theory of Achievement Motivation.

Prepositions

in to of

* **in attribution theory:** Used when discussing concepts or principles *within* the framework of attribution theory. Example: 'Fundamental attribution error is a key concept *in* attribution theory.'
* **attribution to (something):** Used when referring to an element or cause to which we ascribe responsibility. Example: 'The student's success was attributed *to* hard work.'
* **attribution of (something):** Similar to 'attribution to,' but often used in a more formal or academic context. Example: 'The *attribution of* meaning to events is central to attribution theory.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attribution theory
  • causal attribution theory
    (lý thuyết quy kết nhân quả)
  • social attribution theory
    (lý thuyết quy kết xã hội)
Verb + attribution theory
  • apply attribution theory
    (áp dụng lý thuyết quy kết)
  • study attribution theory
    (nghiên cứu lý thuyết quy kết)
  • develop attribution theory
    (phát triển lý thuyết quy kết)

Idioms

  • fundamental attribution error

    lỗi quy kết cơ bản (xu hướng đánh giá quá cao vai trò của yếu tố cá nhân và đánh giá thấp vai trò của yếu tố tình huống khi giải thích hành vi của người khác)

    "The fundamental attribution error often leads us to judge others unfairly."

    (Lỗi quy kết cơ bản thường dẫn đến việc chúng ta đánh giá người khác một cách không công bằng.)

  • self-serving bias in attribution

    thiên kiến tự phục vụ trong quy kết (xu hướng quy kết thành công cho bản thân và thất bại cho các yếu tố bên ngoài)

    "The athlete displayed a self-serving bias in attribution, crediting his win to his talent but blaming his loss on the referee."

    (Vận động viên thể hiện thiên kiến tự phục vụ trong quy kết, cho rằng chiến thắng là do tài năng của mình nhưng đổ lỗi thất bại cho trọng tài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attribution theory

noun
Lật mặt

Một lý thuyết tâm lý học xã hội mô tả cách mọi người giải thích nguyên nhân của hành vi, cả của bản thân họ và của người khác.

"Attribution theory suggests that we often attribute our successes to internal factors, like skill, and our failures to external factors, like bad luck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attribution theory".

Sự khác biệt văn hóa trong quy kết

Các nền văn hóa khác nhau có thể ảnh hưởng đến cách mọi người quy kết nguyên nhân cho hành vi. Ví dụ, các nền văn hóa phương Tây thường nhấn mạnh yếu tố cá nhân, trong khi các nền văn hóa phương Đông thường chú trọng hơn đến yếu tố tình huống và tập thể.