(Top Banner Ad)
impression formation
C1
Danh từ C1 Tâm lý học xã hội, Truyền thông

impression formation

UK: /ɪmˈpreʃən fɔːˈmeɪʃən/ • US: /ɪmˈpreʃən fɔːrˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hình thành ấn tượng quá trình tạo ấn tượng hình thành cảm nhận ban đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which we form an opinion or overall image of another person or group.

Vietnamese Meaning

Quá trình hình thành ấn tượng, trong đó chúng ta tạo ra một ý kiến hoặc hình ảnh tổng thể về một người hoặc một nhóm người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Impression formation is a complex process influenced by various factors."

    "Sự hình thành ấn tượng là một quá trình phức tạp chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố."

  • "Her research focuses on impression formation in online communication."

    "Nghiên cứu của cô tập trung vào sự hình thành ấn tượng trong giao tiếp trực tuyến."

  • "First impressions are important for impression formation, but they are not always accurate."

    "Ấn tượng ban đầu rất quan trọng đối với việc hình thành ấn tượng, nhưng chúng không phải lúc nào cũng chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impression ấn tượng, dấu ấn
Verb impress gây ấn tượng
Adjective impressive gây ấn tượng mạnh, ấn tượng
Adjective impressed bị ấn tượng, cảm thấy ấn tượng
Noun formation sự hình thành, sự tạo thành
Verb form hình thành, tạo thành
Noun form hình dạng, mẫu
Adjective formative có tính chất hình thành, có tính chất phát triển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học xã hội, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impressio
Old French
impression
English
impression
Latin
formatio
Old French
formation
English
formation

Nguồn gốc của 'Impression Formation'

'Impression formation' là một thuật ngữ chuyên ngành trong tâm lý học xã hội, xuất hiện từ thế kỷ 20, mô tả quá trình chúng ta hình thành những hình ảnh, nhận định ban đầu về người khác. Nó được ghép từ 'impression' (ấn tượng, dấu ấn), có gốc từ tiếng Latin 'impressio' nghĩa là 'ấn vào, in dấu', và 'formation' (sự hình thành, sự tạo thành), cũng từ tiếng Latin 'formatio' nghĩa là 'tạo hình'. Cụm từ này mô tả một cách hình tượng việc chúng ta 'khắc ghi' hoặc 'xây dựng' một 'hình ảnh' tinh thần về ai đó trong tâm trí mình.

Usage Note

Ấn tượng ban đầu (first impression) thường đóng vai trò quan trọng, nhưng impression formation là một quá trình liên tục, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như ngôn ngữ cơ thể, lời nói, hành động và bối cảnh. Khác với 'perception' (nhận thức) vốn mang tính tổng quát hơn, 'impression formation' tập trung vào việc hình thành đánh giá và cảm nhận về người khác. Quá trình này có thể diễn ra một cách có ý thức hoặc vô thức.

Prepositions

of about

Sử dụng 'impression formation of someone/something' để chỉ quá trình hình thành ấn tượng về ai/cái gì. Sử dụng 'impression formation about someone/something' nhấn mạnh về thông tin/quan điểm ban đầu dẫn đến hình thành ấn tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + impression formation
  • study study impression formation
    (nghiên cứu sự hình thành ấn tượng)
  • research research impression formation
    (nghiên cứu về sự hình thành ấn tượng)
  • understand understand impression formation
    (hiểu về sự hình thành ấn tượng)
  • influence influence impression formation
    (ảnh hưởng đến sự hình thành ấn tượng)
Adjective + impression formation
  • rapid rapid impression formation
    (sự hình thành ấn tượng nhanh chóng)
  • initial initial impression formation
    (sự hình thành ấn tượng ban đầu)
  • accurate accurate impression formation
    (sự hình thành ấn tượng chính xác)
  • social social impression formation
    (sự hình thành ấn tượng xã hội)
Noun phrase + impression formation
  • factors in factors in impression formation
    (các yếu tố trong sự hình thành ấn tượng)
  • process of process of impression formation
    (quá trình hình thành ấn tượng)

Idioms

  • the process of impression formation

    quá trình hình thành ấn tượng (đây là một cụm từ mô tả kỹ thuật, không phải thành ngữ theo nghĩa thông thường)

    "Researchers have extensively studied the cognitive steps involved in the process of impression formation."

    (Các nhà nghiên cứu đã tìm hiểu kỹ lưỡng các bước nhận thức liên quan đến quá trình hình thành ấn tượng.)

  • initial impression formation

    sự hình thành ấn tượng ban đầu (một cụm từ thông dụng trong tâm lý học)

    "The study focused on initial impression formation based on non-verbal cues."

    (Nghiên cứu tập trung vào sự hình thành ấn tượng ban đầu dựa trên các tín hiệu phi ngôn ngữ.)

  • factors influencing impression formation

    các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành ấn tượng (một cụm từ mô tả chung)

    "Understanding the factors influencing impression formation is crucial in social interactions."

    (Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành ấn tượng là rất quan trọng trong giao tiếp xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impression formation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hình thành ấn tượng, trong đó chúng ta tạo ra một ý kiến hoặc hình ảnh tổng thể về một người hoặc một nhóm người khác.

"Impression formation is a complex process influenced by various factors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Impression formation is a crucial aspect of social interaction.
Sự hình thành ấn tượng là một khía cạnh quan trọng của tương tác xã hội.
Phủ định
Isn't impression formation influenced by cultural norms?
Phải chăng sự hình thành ấn tượng không bị ảnh hưởng bởi các chuẩn mực văn hóa?
Nghi vấn
Is impression formation always accurate?
Sự hình thành ấn tượng có phải lúc nào cũng chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impression formation".

Tầm quan trọng của Ấn Tượng Đầu Tiên

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là văn hóa phương Tây, 'ấn tượng đầu tiên' (first impression) có vai trò cực kỳ quan trọng. Cách bạn ăn mặc, nói chuyện, cử chỉ trong lần gặp đầu tiên có thể ảnh hưởng lớn đến cách người khác hình thành nhận định và thái độ của họ về bạn về lâu dài. Một ấn tượng ban đầu tốt có thể mở ra nhiều cơ hội, trong khi một ấn tượng xấu có thể rất khó để thay đổi.

Hiệu Ứng Hào Quang (Halo Effect) và Hiệu Ứng Sừng (Horn Effect)

Đây là những hiện tượng tâm lý liên quan đến sự hình thành ấn tượng. Hiệu ứng hào quang mô tả xu hướng chúng ta để một đặc điểm tích cực nổi bật (ví dụ: vẻ ngoài hấp dẫn, sự thông minh) của một người ảnh hưởng đến cách chúng ta đánh giá các đặc điểm khác của họ một cách tổng thể. Ngược lại, hiệu ứng sừng xảy ra khi một đặc điểm tiêu cực khiến chúng ta nhìn nhận mọi thứ khác về họ theo hướng xấu. Cả hai hiệu ứng này đều cho thấy cách nhận thức của chúng ta có thể bị méo mó khi hình thành ấn tượng.