impression formation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process by which we form an opinion or overall image of another person or group.
Vietnamese Meaning
Quá trình hình thành ấn tượng, trong đó chúng ta tạo ra một ý kiến hoặc hình ảnh tổng thể về một người hoặc một nhóm người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Impression formation is a complex process influenced by various factors."
"Sự hình thành ấn tượng là một quá trình phức tạp chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố."
-
"Her research focuses on impression formation in online communication."
"Nghiên cứu của cô tập trung vào sự hình thành ấn tượng trong giao tiếp trực tuyến."
-
"First impressions are important for impression formation, but they are not always accurate."
"Ấn tượng ban đầu rất quan trọng đối với việc hình thành ấn tượng, nhưng chúng không phải lúc nào cũng chính xác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | impression | ấn tượng, dấu ấn |
| Verb | impress | gây ấn tượng |
| Adjective | impressive | gây ấn tượng mạnh, ấn tượng |
| Adjective | impressed | bị ấn tượng, cảm thấy ấn tượng |
| Noun | formation | sự hình thành, sự tạo thành |
| Verb | form | hình thành, tạo thành |
| Noun | form | hình dạng, mẫu |
| Adjective | formative | có tính chất hình thành, có tính chất phát triển |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ấn tượng ban đầu (first impression) thường đóng vai trò quan trọng, nhưng impression formation là một quá trình liên tục, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như ngôn ngữ cơ thể, lời nói, hành động và bối cảnh. Khác với 'perception' (nhận thức) vốn mang tính tổng quát hơn, 'impression formation' tập trung vào việc hình thành đánh giá và cảm nhận về người khác. Quá trình này có thể diễn ra một cách có ý thức hoặc vô thức.
Prepositions
Sử dụng 'impression formation of someone/something' để chỉ quá trình hình thành ấn tượng về ai/cái gì. Sử dụng 'impression formation about someone/something' nhấn mạnh về thông tin/quan điểm ban đầu dẫn đến hình thành ấn tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
study study impression formation (nghiên cứu sự hình thành ấn tượng)
-
research research impression formation (nghiên cứu về sự hình thành ấn tượng)
-
understand understand impression formation (hiểu về sự hình thành ấn tượng)
-
influence influence impression formation (ảnh hưởng đến sự hình thành ấn tượng)
-
rapid rapid impression formation (sự hình thành ấn tượng nhanh chóng)
-
initial initial impression formation (sự hình thành ấn tượng ban đầu)
-
accurate accurate impression formation (sự hình thành ấn tượng chính xác)
-
social social impression formation (sự hình thành ấn tượng xã hội)
-
factors in factors in impression formation (các yếu tố trong sự hình thành ấn tượng)
-
process of process of impression formation (quá trình hình thành ấn tượng)
Idioms
-
the process of impression formation
quá trình hình thành ấn tượng (đây là một cụm từ mô tả kỹ thuật, không phải thành ngữ theo nghĩa thông thường)
"Researchers have extensively studied the cognitive steps involved in the process of impression formation."
(Các nhà nghiên cứu đã tìm hiểu kỹ lưỡng các bước nhận thức liên quan đến quá trình hình thành ấn tượng.)
-
initial impression formation
sự hình thành ấn tượng ban đầu (một cụm từ thông dụng trong tâm lý học)
"The study focused on initial impression formation based on non-verbal cues."
(Nghiên cứu tập trung vào sự hình thành ấn tượng ban đầu dựa trên các tín hiệu phi ngôn ngữ.)
-
factors influencing impression formation
các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành ấn tượng (một cụm từ mô tả chung)
"Understanding the factors influencing impression formation is crucial in social interactions."
(Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành ấn tượng là rất quan trọng trong giao tiếp xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impression formation
Danh từQuá trình hình thành ấn tượng, trong đó chúng ta tạo ra một ý kiến hoặc hình ảnh tổng thể về một người hoặc một nhóm người khác.
"Impression formation is a complex process influenced by various factors."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Impression formation is a crucial aspect of social interaction. |
Sự hình thành ấn tượng là một khía cạnh quan trọng của tương tác xã hội. |
| Phủ định | Isn't impression formation influenced by cultural norms? |
Phải chăng sự hình thành ấn tượng không bị ảnh hưởng bởi các chuẩn mực văn hóa? |
| Nghi vấn | Is impression formation always accurate? |
Sự hình thành ấn tượng có phải lúc nào cũng chính xác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impression formation".
