(Top Banner Ad)
social work
B2
noun B2 Xã hội học, Công tác xã hội

social work

UK: /ˈsəʊʃəl wɜːk/ • US: /ˈsoʊʃəl wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

công tác xã hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Work carried out by trained personnel with the aim of alleviating the conditions of people in need of help or support.

Vietnamese Meaning

Công việc được thực hiện bởi nhân viên được đào tạo với mục đích cải thiện điều kiện sống của những người cần sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to pursue a career in social work after volunteering at a homeless shelter."

    "Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực công tác xã hội sau khi làm tình nguyện viên tại một trại tạm trú cho người vô gia cư."

  • "Social work plays a vital role in supporting vulnerable families."

    "Công tác xã hội đóng một vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các gia đình dễ bị tổn thương."

  • "The university offers a degree in social work."

    "Trường đại học cung cấp một chương trình đào tạo về công tác xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj social thuộc về xã hội, có tính xã hội
Adv socially một cách xã hội, về mặt xã hội
N society xã hội, hiệp hội
V socialize giao lưu xã hội, hòa nhập xã hội, xã hội hóa
N socialization sự xã hội hóa, sự giao lưu xã hội
Adj sociable hòa đồng, dễ gần
N social worker nhân viên công tác xã hội

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Công tác xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius (companion)
Old French
social (of companionship)
English
social (late 14th century)
Proto-Indo-European
*werg- (to do)
Proto-Germanic
*werka (work)
Old English
weorc (deed, action)
English
work (before 900 AD)
English
social work (late 19th/early 20th century, as a distinct profession)

Nguồn gốc của 'social work'

Thuật ngữ 'social work' (công tác xã hội) xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, khi các hoạt động từ thiện và hỗ trợ cộng đồng bắt đầu được chuyên nghiệp hóa. Nó kết hợp ý nghĩa của 'social' (thuộc về xã hội, liên quan đến con người) và 'work' (công việc, nghề nghiệp), phản ánh sứ mệnh giúp đỡ các cá nhân, gia đình và cộng đồng cải thiện cuộc sống và giải quyết các vấn đề xã hội một cách có hệ thống.

Usage Note

Thuật ngữ 'social work' nhấn mạnh đến khía cạnh thực hành và ứng dụng của các lý thuyết xã hội học, tâm lý học và các ngành liên quan để giải quyết các vấn đề xã hội. Nó khác với 'sociology' (xã hội học), là một ngành khoa học xã hội nghiên cứu về xã hội, hành vi xã hội và các tổ chức xã hội một cách tổng quát hơn.

Prepositions

in on with

Ví dụ:
- 'Social work in healthcare': Công tác xã hội trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
- 'Social work on child protection': Công tác xã hội về bảo vệ trẻ em.
- 'Social work with vulnerable adults': Công tác xã hội với người lớn dễ bị tổn thương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social work
  • professional professional social work
    (công tác xã hội chuyên nghiệp)
  • clinical clinical social work
    (công tác xã hội lâm sàng)
  • child child social work
    (công tác xã hội trẻ em)
  • effective effective social work
    (công tác xã hội hiệu quả)
Verb + social work
  • do do social work
    (làm công tác xã hội)
  • practice practice social work
    (thực hành công tác xã hội)
  • study study social work
    (học ngành công tác xã hội)
  • engage in engage in social work
    (tham gia vào công tác xã hội)
Noun + of + social work
  • field field of social work
    (lĩnh vực công tác xã hội)
  • principles principles of social work
    (các nguyên tắc của công tác xã hội)
  • ethics ethics of social work
    (đạo đức công tác xã hội)

Idioms

  • make a difference through social work

    tạo ra sự khác biệt thông qua công tác xã hội (giúp cải thiện cuộc sống)

    "Many people choose to pursue a career in social work because they want to make a difference."

    (Nhiều người chọn theo đuổi sự nghiệp công tác xã hội vì họ muốn tạo ra sự khác biệt.)

  • hands-on social work

    công tác xã hội thực tế/trực tiếp (tham gia trực tiếp vào việc giúp đỡ)

    "She prefers hands-on social work, directly interacting with clients in their communities."

    (Cô ấy thích công tác xã hội thực tế, tương tác trực tiếp với thân chủ trong cộng đồng của họ.)

  • be dedicated to social work

    tận tâm với công tác xã hội

    "Social workers are often highly dedicated to social work and the well-being of their clients."

    (Các nhân viên công tác xã hội thường rất tận tâm với nghề và phúc lợi của thân chủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social work

noun
Lật mặt

Công việc được thực hiện bởi nhân viên được đào tạo với mục đích cải thiện điều kiện sống của những người cần sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ.

"She decided to pursue a career in social work after volunteering at a homeless shelter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social work".

Sự ra đời của Công tác Xã hội chuyên nghiệp

Tại các nước phương Tây, công tác xã hội chuyên nghiệp phát triển từ các hoạt động từ thiện và cứu trợ người nghèo vào thế kỷ 19. Tổ chức 'Charity Organization Societies' và 'Settlement Houses' (như Hull House của Jane Addams ở Mỹ) đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi từ thiện tình nguyện thành một ngành nghề có phương pháp khoa học, tập trung vào việc nghiên cứu nguyên nhân của các vấn đề xã hội và cung cấp giải pháp bền vững.

Vai trò và tầm quan trọng

Công tác xã hội ở các nước phương Tây không chỉ giới hạn trong việc giúp đỡ người nghèo mà còn bao gồm nhiều lĩnh vực như bảo vệ trẻ em, hỗ trợ người khuyết tật, tư vấn tâm lý, phục hồi chức năng, và phát triển cộng đồng. Đây là một nghề được công nhận rộng rãi, đòi hỏi trình độ học vấn và đạo đức nghề nghiệp cao, đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì an sinh xã hội và công bằng xã hội.