(Top Banner Ad)
welfare work
B2
Noun B2 Xã hội học, Chính sách công

welfare work

UK: /ˈwelˌfeə wɜːk/ • US: /ˈwelˌfe(ə)r wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

công tác phúc lợi hoạt động phúc lợi công tác xã hội (trong một số trường hợp)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Activities undertaken by individuals or organizations to improve the living conditions of the poor, disadvantaged, or vulnerable.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động được thực hiện bởi các cá nhân hoặc tổ chức để cải thiện điều kiện sống của người nghèo, người thiệt thòi hoặc người dễ bị tổn thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She dedicated her life to welfare work, helping the homeless and marginalized."

    "Cô ấy đã cống hiến cả cuộc đời cho công tác phúc lợi, giúp đỡ những người vô gia cư và bị gạt ra bên lề xã hội."

  • "The organization is involved in various welfare work projects across the country."

    "Tổ chức này tham gia vào nhiều dự án công tác phúc lợi khác nhau trên cả nước."

  • "Many volunteers contribute their time to welfare work during the holiday season."

    "Nhiều tình nguyện viên đóng góp thời gian của họ cho công tác phúc lợi trong mùa lễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun welfare phúc lợi, an sinh xã hội
Noun worker người lao động, công nhân
Noun social worker nhân viên công tác xã hội
Noun welfare state nhà nước phúc lợi (quốc gia có hệ thống an sinh xã hội toàn diện)
Verb work làm việc, hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính sách công

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wel
Old English
faran
Old English
weorc
Middle English
welfare
Modern English
welfare work

Nguồn gốc của 'Welfare Work'

Cụm từ 'welfare work' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Welfare' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wel faran', có nghĩa là 'đi tốt, tiến hành tốt', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'tình trạng tốt đẹp, hạnh phúc' hay 'an sinh'. 'Work' cũng từ tiếng Anh cổ 'weorc', nghĩa là 'lao động, công việc'. Khi ghép lại, 'welfare work' mô tả những công việc, hoạt động được thực hiện nhằm mục đích nâng cao phúc lợi và đời sống cho cá nhân hoặc cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất thực tiễn của công việc, thường liên quan đến việc cung cấp các dịch vụ trực tiếp hoặc hỗ trợ gián tiếp để giải quyết các vấn đề xã hội. Nó khác với các khái niệm trừu tượng hơn về 'welfare' (phúc lợi). 'Welfare work' thường mang tính chủ động và hướng đến hành động.

Prepositions

in on

'In welfare work' đề cập đến việc tham gia hoặc làm việc trong lĩnh vực phúc lợi. 'On welfare work' đề cập đến việc tập trung hoặc làm việc về một khía cạnh cụ thể của công việc phúc lợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + welfare work
  • social social welfare work
    (công tác phúc lợi xã hội)
  • voluntary voluntary welfare work
    (công tác phúc lợi tình nguyện)
  • community community welfare work
    (công tác phúc lợi cộng đồng)
Verb + welfare work
  • do do welfare work
    (thực hiện công tác phúc lợi)
  • engage in engage in welfare work
    (tham gia vào công tác phúc lợi)
  • promote promote welfare work
    (thúc đẩy công tác phúc lợi)
Noun + welfare work
  • area of an area of welfare work
    (một lĩnh vực của công tác phúc lợi)
  • department of the department of welfare work
    (cơ quan/phòng ban công tác phúc lợi)

Idioms

  • to dedicate oneself to welfare work

    cống hiến bản thân cho công tác phúc lợi

    "She decided to dedicate herself to welfare work after experiencing hardship."

    (Cô ấy quyết định cống hiến bản thân cho công tác phúc lợi sau khi trải qua khó khăn.)

  • the importance of welfare work

    tầm quan trọng của công tác phúc lợi

    "The minister highlighted the importance of welfare work in building a cohesive society."

    (Bộ trưởng nhấn mạnh tầm quan trọng của công tác phúc lợi trong việc xây dựng một xã hội gắn kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

welfare work

Noun
Lật mặt

Các hoạt động được thực hiện bởi các cá nhân hoặc tổ chức để cải thiện điều kiện sống của người nghèo, người thiệt thòi hoặc người dễ bị tổn thương.

"She dedicated her life to welfare work, helping the homeless and marginalized."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "welfare work".

Nền tảng của An sinh Xã hội

Công tác phúc lợi ('welfare work') là một trụ cột quan trọng trong các xã hội hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây. Nó thể hiện cam kết của chính phủ và cộng đồng trong việc tạo ra một 'lưới an sinh' (social safety net) nhằm hỗ trợ những người yếu thế, giúp họ có được điều kiện sống cơ bản và cơ hội phát triển. Các hoạt động này thường được thực hiện bởi các tổ chức nhà nước, phi lợi nhuận hoặc tình nguyện viên.

Từ Thiện đến Chuyên nghiệp hóa

Trong lịch sử, việc giúp đỡ người nghèo hay kém may mắn thường mang tính từ thiện cá nhân hoặc tôn giáo. Tuy nhiên, theo thời gian, 'welfare work' đã phát triển thành một lĩnh vực chuyên nghiệp, có hệ thống với các quy định pháp lý, chính sách và đội ngũ nhân viên được đào tạo chuyên môn (social workers). Sự thay đổi này phản ánh nhận thức ngày càng tăng về trách nhiệm xã hội và mong muốn cung cấp sự hỗ trợ hiệu quả, bền vững hơn.