(Top Banner Ad)
casework
B2
Danh từ B2 Công tác xã hội, Chính trị, Luật pháp

casework

UK: /ˈkeɪswɜːk/ • US: /ˈkeɪswɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

công tác xã hội công tác hỗ trợ (cử tri) giải quyết trường hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Social work directly concerned with individuals, especially that involving a study of the individual's family history and personal circumstances.

Vietnamese Meaning

Công tác xã hội trực tiếp liên quan đến các cá nhân, đặc biệt là công việc liên quan đến việc nghiên cứu lịch sử gia đình và hoàn cảnh cá nhân của cá nhân đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She specializes in casework with troubled teenagers."

    "Cô ấy chuyên về công tác xã hội với thanh thiếu niên gặp khó khăn."

  • "The social worker provides casework services to families in need."

    "Nhân viên xã hội cung cấp dịch vụ công tác xã hội cho các gia đình có nhu cầu."

  • "Casework is an important part of a legislator's job."

    "Công tác xã hội là một phần quan trọng trong công việc của một nhà lập pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caseworker Nhân viên công tác xã hội, người xử lý hồ sơ/trường hợp.
Noun case Trường hợp, vụ việc, hồ sơ, ca (bệnh).
Noun caseload Khối lượng công việc (tính theo số trường hợp một người phải xử lý).
Verb work Làm việc, thực hiện công việc.

Synonyms

social work (công tác xã hội)constituency service (dịch vụ cử tri)

Related Words

case management (quản lý trường hợp)social services (dịch vụ xã hội)

Subject Area

Công tác xã hội, Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cāsus ('a fall, occurrence, event')
Old French
cas ('an event')
English
case
Proto-Germanic
*werką ('work')
Old English
weorc
English
work
Modern English (c. 1900s)
case + work → casework

Câu Chuyện Về 'Case' và 'Work'

Từ 'casework' là một từ ghép, được tạo ra bằng cách kết hợp hai từ 'case' và 'work'. Trong ngữ cảnh này, 'case' có nghĩa là một trường hợp, một tình huống hoặc một cá nhân cụ thể cần sự quan tâm và giải quyết (ví dụ: một ca bệnh, một vụ án pháp lý). 'Work' là công việc, nỗ lực bỏ ra. Vì vậy, 'casework' chính là công việc được thực hiện để giải quyết các trường hợp riêng lẻ, đặc biệt trong lĩnh vực công tác xã hội, luật pháp và y tế.

Usage Note

Casework thường liên quan đến việc giải quyết các vấn đề cụ thể của một cá nhân hoặc một gia đình, ví dụ như vấn đề tài chính, sức khỏe, hoặc nhà ở. Nó nhấn mạnh vào việc xem xét toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến cuộc sống của người đó để đưa ra giải pháp phù hợp. Khác với 'social work' (công tác xã hội) nói chung, 'casework' tập trung hơn vào từng trường hợp cụ thể.
Trong bối cảnh chính trị, 'casework' đề cập đến việc các nhà lập pháp giúp đỡ cử tri giải quyết các vấn đề với chính phủ, ví dụ như nhận được trợ cấp, giải quyết tranh chấp với cơ quan hành chính. Nó tập trung vào việc đại diện và hỗ trợ cho người dân trong khu vực bầu cử.

Prepositions

in on

‘In’ thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi của casework (ví dụ: casework in child protection). ‘On’ có thể được dùng để chỉ sự tập trung vào một vấn đề cụ thể (ví dụ: casework on substance abuse).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + casework
  • handle casework
    (xử lý công tác hồ sơ/trường hợp)
  • manage casework
    (quản lý công tác hồ sơ/trường hợp)
  • undertake casework
    (đảm nhận công tác hồ sơ/trường hợp)
  • conduct casework
    (tiến hành công tác hồ sơ/trường hợp)
Adjective + casework
  • complex casework
    (công tác hồ sơ/trường hợp phức tạp)
  • heavy casework
    (công việc hồ sơ/trường hợp nặng nhọc, khối lượng lớn)
  • routine casework
    (công tác hồ sơ/trường hợp thường lệ)
  • sensitive casework
    (công tác hồ sơ/trường hợp nhạy cảm)
casework + Noun
  • casework load
    (khối lượng công việc hồ sơ/trường hợp)
  • casework skills
    (kỹ năng xử lý hồ sơ/trường hợp)
  • casework management
    (quản lý công tác hồ sơ/trường hợp)

Idioms

  • to have a heavy caseload

    Có khối lượng công việc lớn, phải xử lý nhiều trường hợp cùng một lúc.

    "Social workers in this city often have a very heavy caseload."

    (Nhân viên công tác xã hội ở thành phố này thường có khối lượng công việc rất nặng.)

  • on a case-by-case basis

    Tùy theo từng trường hợp cụ thể, không áp dụng một quy định chung.

    "We don't have a firm policy; we handle these requests on a case-by-case basis."

    (Chúng tôi không có chính sách cố định; chúng tôi xử lý các yêu cầu này tùy theo từng trường hợp cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casework

Danh từ
Lật mặt

Công tác xã hội trực tiếp liên quan đến các cá nhân, đặc biệt là công việc liên quan đến việc nghiên cứu lịch sử gia đình và hoàn cảnh cá nhân của cá nhân đó.

"She specializes in casework with troubled teenagers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casework".

Vai Trò Cốt Lõi trong Công Tác Xã Hội

Ở các nước phương Tây, 'casework' là một khái niệm nền tảng của ngành công tác xã hội. Một chuyên gia (caseworker) được phân công phụ trách một cá nhân hoặc gia đình ('a case') để cung cấp hỗ trợ, nguồn lực và hướng dẫn họ vượt qua các thách thức như nghèo đói, lạm dụng, hoặc các vấn đề sức khỏe tâm thần. Đây là một phần quan trọng của nhà nước phúc lợi.

Công Việc Hồ Sơ trong Hệ Thống Pháp Lý

Trong lĩnh vực pháp luật, 'casework' chỉ công việc mà một luật sư, trợ lý luật sư hoặc điều tra viên thực hiện cho một vụ án cụ thể. Công việc này bao gồm thu thập bằng chứng, phỏng vấn nhân chứng, và chuẩn bị các văn bản pháp lý. Mỗi vụ án được coi là một đơn vị công việc riêng biệt.