(Top Banner Ad)
social scientist
C1
noun C1 Khoa học xã hội

social scientist

UK: /ˌsəʊʃəl ˈsaɪəntɪst/ • US: /ˌsoʊʃəl ˈsaɪəntɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà khoa học xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scientist who studies society and the relationships among individuals within a society.

Vietnamese Meaning

Nhà khoa học nghiên cứu xã hội và các mối quan hệ giữa các cá nhân trong xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many social scientists rely on statistical data for their research."

    "Nhiều nhà khoa học xã hội dựa vào dữ liệu thống kê cho nghiên cứu của họ."

  • "As a social scientist, she studies the impact of technology on human behavior."

    "Là một nhà khoa học xã hội, cô ấy nghiên cứu tác động của công nghệ đến hành vi con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun social science khoa học xã hội
Adjective social thuộc về xã hội
Noun society xã hội
Verb socialize hòa nhập xã hội, giao tiếp
Noun science khoa học
Adjective scientific có tính khoa học
Noun scientist nhà khoa học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Old French
social
Latin
scientia
English
science
English
scientist
English
social scientist

Nguồn gốc của "social scientist"

Cụm từ 'social scientist' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Social' (xã hội) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'socius' (người bạn, đồng minh), sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ để chỉ những gì liên quan đến cộng đồng. 'Scientist' (nhà khoa học) được tạo ra vào năm 1833, dựa trên từ 'science' (khoa học) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'scientia' (kiến thức). Khi ghép lại, 'social scientist' mô tả một chuyên gia sử dụng các phương pháp khoa học để nghiên cứu các khía cạnh của xã hội loài người, như hành vi, văn hóa và cấu trúc xã hội.

Usage Note

Thuật ngữ 'social scientist' bao gồm một loạt các chuyên gia thuộc các lĩnh vực khác nhau như nhân học, kinh tế học, khoa học chính trị, tâm lý học và xã hội học. Công việc của họ thường liên quan đến việc sử dụng các phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính để khám phá và giải thích các hiện tượng xã hội.

Prepositions

as

When using 'as', it's often in the context of describing someone's role or profession. For example: 'She works as a social scientist.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social scientist
  • leading a leading social scientist
    (một nhà khoa học xã hội hàng đầu)
  • prominent a prominent social scientist
    (một nhà khoa học xã hội nổi bật)
  • respected a respected social scientist
    (một nhà khoa học xã hội được kính trọng)
Verb + social scientist
  • consult consult a social scientist
    (tham khảo ý kiến một nhà khoa học xã hội)
  • become become a social scientist
    (trở thành một nhà khoa học xã hội)
  • employ employ a social scientist
    (tuyển dụng một nhà khoa học xã hội)
Social scientist + Verb
  • research social scientists research...
    (các nhà khoa học xã hội nghiên cứu...)
  • analyze social scientists analyze data
    (các nhà khoa học xã hội phân tích dữ liệu)
  • publish social scientists publish findings
    (các nhà khoa học xã hội công bố phát hiện)

Idioms

  • a social scientist's perspective

    góc nhìn của một nhà khoa học xã hội

    "From a social scientist's perspective, this policy could have unintended consequences."

    (Từ góc nhìn của một nhà khoa học xã hội, chính sách này có thể có những hệ quả không lường trước.)

  • the work of social scientists

    công trình của các nhà khoa học xã hội

    "The work of social scientists is crucial for understanding societal challenges."

    (Công trình của các nhà khoa học xã hội rất quan trọng để hiểu các thách thức xã hội.)

  • social scientists widely agree

    các nhà khoa học xã hội đồng tình rộng rãi

    "Social scientists widely agree that education plays a key role in poverty reduction."

    (Các nhà khoa học xã hội đồng tình rộng rãi rằng giáo dục đóng vai trò chủ chốt trong việc giảm nghèo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social scientist

noun
Lật mặt

Nhà khoa học nghiên cứu xã hội và các mối quan hệ giữa các cá nhân trong xã hội.

"Many social scientists rely on statistical data for their research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a social scientist specializing in urban development.
Cô ấy là một nhà khoa học xã hội chuyên về phát triển đô thị.
Phủ định
Isn't he a social scientist studying the impact of technology on society?
Anh ấy không phải là một nhà khoa học xã hội nghiên cứu tác động của công nghệ lên xã hội sao?
Nghi vấn
Are you a social scientist researching political polarization?
Bạn có phải là một nhà khoa học xã hội nghiên cứu về sự phân cực chính trị không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The social scientists' research has significantly impacted public policy.
Nghiên cứu của các nhà khoa học xã hội đã tác động đáng kể đến chính sách công.
Phủ định
Those social scientists' findings aren't always accepted by the mainstream media.
Những phát hiện của các nhà khoa học xã hội đó không phải lúc nào cũng được giới truyền thông chính thống chấp nhận.
Nghi vấn
Is it that social scientist's specialty to research online behavior?
Chuyên môn của nhà khoa học xã hội đó có phải là nghiên cứu về hành vi trực tuyến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social scientist".

Vai trò và các lĩnh vực của nhà khoa học xã hội

Các nhà khoa học xã hội là những chuyên gia nghiên cứu về hành vi con người, mối quan hệ xã hội, văn hóa và cấu trúc xã hội. Họ làm việc trong nhiều lĩnh vực khác nhau như xã hội học, nhân chủng học, tâm lý học, kinh tế học, khoa học chính trị và lịch sử. Công việc của họ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh, giải quyết các vấn đề xã hội và định hình các chính sách công.

So sánh với khoa học tự nhiên

Không giống như các nhà khoa học tự nhiên (người nghiên cứu thế giới vật lý), các nhà khoa học xã hội tập trung vào con người và xã hội. Điều này thường đòi hỏi các phương pháp nghiên cứu khác biệt, bao gồm khảo sát, phỏng vấn, quan sát và phân tích dữ liệu định tính, thay vì chỉ thực nghiệm trong phòng thí nghiệm. Họ thường phải đối mặt với tính phức tạp và đa dạng của hành vi con người.