(Top Banner Ad)
society
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

society

UK: /səˈsaɪəti/ • US: /səˈsaɪəti/

Nghĩa tiếng Việt

xã hội cộng đồng giới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people living together in an ordered community.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người sống cùng nhau trong một cộng đồng có trật tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modern society is increasingly dependent on technology."

    "Xã hội hiện đại ngày càng phụ thuộc vào công nghệ."

  • "Crime is a major problem in modern society."

    "Tội phạm là một vấn đề lớn trong xã hội hiện đại."

  • "She is a respected member of society."

    "Cô ấy là một thành viên được kính trọng trong xã hội."

  • "The internet has transformed society in many ways."

    "Internet đã biến đổi xã hội theo nhiều cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội; hội, hiệp hội
Noun sociologist nhà xã hội học
Noun sociology xã hội học
Adjective social thuộc xã hội; có tính giao thiệp
Adjective societal thuộc về xã hội (nhấn mạnh cấu trúc và tổ chức xã hội)
Verb associate kết giao, liên kết; liên tưởng
Adverb socially một cách xã hội; về mặt xã hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sekʷ- (to follow)
Proto-Italic
*sokʷiyos
Latin
socius (companion, associate)
Latin
societatem (fellowship, association, community)
Old French
société (companionship, society)
Middle English
societie
Modern English
society

Nguồn gốc của 'Society'

Từ 'society' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ từ 'societas' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'tình bạn, sự kết giao, cộng đồng'. Gốc từ 'socius' nghĩa là 'người đồng hành, bạn bè', nhấn mạnh ý tưởng về việc con người sống và tương tác cùng nhau.

Liên kết với hành động 'theo sau'

Điều thú vị là, 'socius' lại có mối liên hệ sâu xa với một gốc từ xa xưa trong ngôn ngữ Proto-Indo-European mang nghĩa 'theo sau'. Điều này gợi ý rằng một 'xã hội' được hình thành bởi những cá nhân 'đi theo' nhau, cùng chung một hướng hoặc mục tiêu, tạo nên một cộng đồng có tổ chức và gắn kết.

Usage Note

Từ 'society' thường được dùng để chỉ một cộng đồng lớn với những luật lệ, truyền thống và văn hóa chung. Nó khác với 'community', có thể chỉ một nhóm người nhỏ hơn và thân thiết hơn. 'Association' thường chỉ một nhóm người có chung mục tiêu hoặc sở thích.

Prepositions

in within

'In society' thường được dùng để chỉ vị trí hoặc vai trò của ai đó hoặc điều gì đó trong xã hội nói chung. Ví dụ: 'Her role in society is crucial'. 'Within society' thường được dùng để chỉ một phần cụ thể của xã hội. Ví dụ: 'Inequality within society is a major problem'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + society
  • modern modern society
    (xã hội hiện đại)
  • civil civil society
    (xã hội dân sự)
  • diverse diverse society
    (xã hội đa dạng)
  • affluent affluent society
    (xã hội giàu có, sung túc)
Verb + society
  • shape shape society
    (định hình xã hội)
  • benefit from benefit from society
    (hưởng lợi từ xã hội)
  • contribute to contribute to society
    (đóng góp cho xã hội)
Society + Noun
  • society's society's values
    (các giá trị của xã hội)
  • society's society's expectations
    (những kỳ vọng của xã hội)

Idioms

  • a pillar of society

    một trụ cột của xã hội (một người được kính trọng, đáng tin cậy và có vai trò quan trọng trong cộng đồng)

    "He was considered a pillar of society, always involved in charity work and community projects."

    (Ông ấy được coi là một trụ cột của xã hội, luôn tham gia vào công việc từ thiện và các dự án cộng đồng.)

  • high society

    giới thượng lưu, tầng lớp quý tộc (những người giàu có và có địa vị cao nhất trong xã hội, thường có lối sống xa hoa)

    "The charity ball was attended by many figures from high society, dressed in their finest attire."

    (Buổi dạ tiệc từ thiện có sự tham dự của nhiều nhân vật trong giới thượng lưu, diện những bộ trang phục đẹp nhất.)

  • the fabric of society

    cấu trúc, nền tảng của xã hội (những yếu tố cơ bản và quan trọng tạo nên sự gắn kết và hoạt động của xã hội)

    "Education is essential for maintaining the fabric of society and ensuring future progress."

    (Giáo dục là yếu tố thiết yếu để duy trì nền tảng xã hội và đảm bảo sự tiến bộ trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

society

danh từ
Lật mặt

Một nhóm người sống cùng nhau trong một cộng đồng có trật tự.

"Modern society is increasingly dependent on technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "society".

Cá nhân và Tập thể trong Xã hội

Các xã hội trên thế giới có cách tiếp cận khác nhau về tầm quan trọng của cá nhân và tập thể. Trong khi một số xã hội phương Tây có xu hướng đề cao chủ nghĩa cá nhân và tự do cá nhân, thì nhiều xã hội phương Đông lại nhấn mạnh chủ nghĩa tập thể, sự hài hòa của cộng đồng và giá trị gia đình.

Quy tắc và Chuẩn mực Xã hội

Mỗi xã hội đều phát triển những bộ quy tắc và chuẩn mực riêng, dù là bất thành văn hay được luật hóa, để định hình cách mọi người cư xử và tương tác. Những 'chuẩn mực xã hội' này giúp duy trì trật tự, sự gắn kết và kỳ vọng lẫn nhau, từ cách chào hỏi, ăn mặc cho đến các hành vi ứng xử nơi công cộng.