(Top Banner Ad)
sociophobia
C1
danh từ C1 Tâm lý học

sociophobia

UK: /ˌsəʊʃiəˈfəʊbiə/ • US: /ˌsoʊʃioʊˈfoʊbiə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng sợ xã hội ám ảnh sợ xã hội rối loạn lo âu xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fear of social situations that involve interaction with other people.

Vietnamese Meaning

Nỗi sợ hãi các tình huống xã hội liên quan đến tương tác với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She suffers from severe sociophobia and avoids social gatherings."

    "Cô ấy bị chứng sợ xã hội nghiêm trọng và tránh các buổi tụ tập xã hội."

  • "His sociophobia made it difficult for him to make friends."

    "Chứng sợ xã hội của anh ấy khiến anh ấy khó kết bạn."

  • "Therapy can be an effective treatment for sociophobia."

    "Liệu pháp có thể là một phương pháp điều trị hiệu quả cho chứng sợ xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sociophobe Người mắc chứng sợ xã hội
Adjective sociophobic Liên quan đến chứng sợ xã hội; mắc chứng sợ xã hội
Noun social anxiety (disorder) Rối loạn lo âu xã hội (một tên gọi khác/rộng hơn cho chứng sợ xã hội)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Ancient Greek
φόβος (phobos)
English (modern coinage)
sociophobia

Nguồn gốc "Sociophobia"

Từ "sociophobia" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai gốc từ cổ. Phần "socio-" đến từ tiếng Latinh "socius" có nghĩa là "bạn đồng hành" hoặc "liên minh", liên quan đến xã hội. Phần "-phobia" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "phobos", có nghĩa là "nỗi sợ hãi". Ghép lại, "sociophobia" mô tả nỗi sợ hãi dữ dội và phi lý liên quan đến các tình huống xã hội hoặc tương tác với người khác.

Usage Note

Sociophobia, hay còn gọi là chứng sợ xã hội (social anxiety disorder), là một rối loạn lo âu đặc trưng bởi nỗi sợ hãi tột độ khi bị người khác đánh giá tiêu cực trong các tình huống xã hội. Nó khác với sự nhút nhát thông thường ở mức độ ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày và khả năng hoạt động của một người. Người mắc sociophobia thường tránh né các tình huống xã hội hoặc chịu đựng chúng với sự lo lắng và căng thẳng lớn. Cần phân biệt với agoraphobia (chứng sợ không gian mở) và introversion (hướng nội).

Prepositions

of

Đi với giới từ 'of' để chỉ đối tượng gây ra nỗi sợ hãi. Ví dụ: suffering of sociophobia.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + sociophobia
  • symptoms of symptoms of sociophobia
    (các triệu chứng của chứng sợ xã hội)
  • impact of impact of sociophobia
    (tác động của chứng sợ xã hội)
  • treatment for treatment for sociophobia
    (phương pháp điều trị chứng sợ xã hội)

Idioms

  • struggle with sociophobia

    vật lộn/đấu tranh với chứng sợ xã hội

    "She struggles with sociophobia, finding it hard to attend large gatherings."

    (Cô ấy vật lộn với chứng sợ xã hội, thấy khó khăn khi tham dự các buổi tụ tập đông người.)

  • seek help for sociophobia

    tìm kiếm sự giúp đỡ/điều trị cho chứng sợ xã hội

    "It's important to seek help for sociophobia if it affects your daily life."

    (Điều quan trọng là phải tìm kiếm sự giúp đỡ cho chứng sợ xã hội nếu nó ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của bạn.)

  • live with sociophobia

    sống chung với chứng sợ xã hội

    "He is learning to live with sociophobia through therapy and support groups."

    (Anh ấy đang học cách sống chung với chứng sợ xã hội thông qua liệu pháp và các nhóm hỗ trợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sociophobia

danh từ
Lật mặt

Nỗi sợ hãi các tình huống xã hội liên quan đến tương tác với người khác.

"She suffers from severe sociophobia and avoids social gatherings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sociophobia".

Phân biệt nhút nhát và sợ xã hội

Điều quan trọng là phải hiểu rằng "sociophobia" (chứng sợ xã hội) không chỉ đơn thuần là sự nhút nhát. Nhút nhát là một đặc điểm tính cách phổ biến, trong khi chứng sợ xã hội là một tình trạng sức khỏe tâm thần được chẩn đoán, gây ra lo âu dữ dội và cản trở đáng kể đến cuộc sống hàng ngày, ảnh hưởng đến học tập, công việc và các mối quan hệ.

Sức khỏe tâm thần và sự kỳ thị

Giống như nhiều tình trạng sức khỏe tâm thần khác, chứng sợ xã hội đôi khi phải đối mặt với sự kỳ thị. Trong các nền văn hóa phương Tây, ngày càng có nhiều nỗ lực để giảm bớt sự kỳ thị này, khuyến khích mọi người tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp và nói chuyện cởi mở về những trải nghiệm của họ để nâng cao nhận thức và hiểu biết.