(Top Banner Ad)
socket
B1
danh từ B1 Kỹ thuật, Điện tử, Máy tính

socket

UK: /ˈsɒkɪt/ • US: /ˈsɑːkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ổ cắm hốc đầu cắm cổng (trong lập trình mạng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hole or space into which something is designed to fit.

Vietnamese Meaning

Một lỗ hoặc khoảng trống mà một vật gì đó được thiết kế để vừa khít vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The light bulb screws into the socket."

    "Bóng đèn vặn vào ổ cắm."

  • "He replaced the broken light socket."

    "Anh ấy đã thay thế ổ cắm đèn bị hỏng."

  • "The computer uses sockets to communicate with other computers."

    "Máy tính sử dụng các socket để giao tiếp với các máy tính khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun socket Ổ cắm, hốc (mắt), lỗ
Verb to socket Lắp vào ổ cắm/hốc, làm cho khớp vào
Adjective socketed Có ổ cắm/hốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Điện tử, Máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
soc
Middle English
soket
English
socket

Nguồn gốc của từ 'socket'

Từ 'socket' có một lịch sử thú vị! Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'soc', có nghĩa là lưỡi cày. Sau đó, nó phát triển thành 'soket' trong tiếng Anh Trung cổ, ban đầu chỉ một lưỡi cày nhỏ, rồi chuyển sang nghĩa là cái lỗ hoặc chỗ lõm để lắp cán vào. Ngày nay, 'socket' mang nghĩa rộng hơn nhiều, chỉ bất kỳ lỗ hoặc hốc nào được thiết kế để nhận và giữ một vật khác.

Usage Note

Nghĩa chung nhất của 'socket' là một hốc hoặc ổ cắm. Nó có thể dùng để chỉ ổ cắm điện, ổ cắm cho bóng đèn, hoặc hốc trong cơ thể (như ổ mắt).

Prepositions

in into on

'in' và 'into' dùng để chỉ vị trí bên trong ổ cắm. Ví dụ: 'The plug is in the socket.' hoặc 'He put the plug into the socket.'. 'on' có thể được dùng khi socket là một điểm kết nối trên bề mặt, ví dụ 'the chip is on the socket'.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + socket
  • eye eye socket
    (Hốc mắt)
  • wall wall socket
    (Ổ cắm điện trên tường)
  • light light socket
    (Đuôi đèn, chuôi đèn)
  • power power socket
    (Ổ cắm điện)
Động từ + socket
  • plug into plug into a socket
    (Cắm vào ổ điện)
  • pull out of pull out of a socket
    (Rút ra khỏi ổ điện/hốc)
  • fit into fit into a socket
    (Lắp khớp vào ổ/hốc)
Tính từ + socket
  • loose loose socket
    (Ổ cắm lỏng lẻo)
  • faulty faulty socket
    (Ổ cắm bị lỗi)

Idioms

  • eyes popping out of their sockets

    Mắt trợn tròn/lồi ra (vì ngạc nhiên tột độ, sốc)

    "When she heard the news, her eyes nearly popped out of their sockets."

    (Khi nghe tin đó, mắt cô ấy gần như lồi ra ngoài vì sốc.)

  • plug (something) into the socket

    Cắm (cái gì đó) vào ổ điện

    "Don't forget to plug the charger into the wall socket."

    (Đừng quên cắm sạc vào ổ điện trên tường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

socket

danh từ
Lật mặt

Một lỗ hoặc khoảng trống mà một vật gì đó được thiết kế để vừa khít vào.

"The light bulb screws into the socket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "socket".

Sự đa dạng của ổ cắm điện trên thế giới

Khi đi du lịch quốc tế, bạn sẽ nhận thấy rằng các ổ cắm điện (electrical sockets) không giống nhau ở mọi quốc gia. Có nhiều loại ổ cắm và phích cắm khác nhau (ví dụ: Type A, C, G) được sử dụng trên khắp thế giới. Điều này có nghĩa là bạn có thể cần một bộ chuyển đổi phích cắm (travel adapter) hoặc bộ chuyển đổi điện áp (voltage converter) để sử dụng các thiết bị điện tử của mình ở nước ngoài.

Ý nghĩa của 'socket' trong công nghệ

Ngoài ổ cắm điện, từ 'socket' còn được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ. Ví dụ, 'CPU socket' là nơi gắn bộ vi xử lý trên bo mạch chủ máy tính; 'network socket' là điểm cuối của một đường truyền thông trong mạng máy tính, cho phép các ứng dụng gửi và nhận dữ liệu. Nó thể hiện ý tưởng về một điểm kết nối tiêu chuẩn.