(Top Banner Ad)
circuit
B1
Danh từ B1 Kỹ thuật điện, Vật lý, Đời sống hàng ngày

circuit

UK: /ˈsɜːkɪt/ • US: /ˈsɜːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mạch điện tuyến đường giới (trong một lĩnh vực)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complete and closed path around which a circulating electric current can flow.

Vietnamese Meaning

Một mạch kín và hoàn chỉnh, trong đó dòng điện có thể lưu thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The power supply was connected to the circuit."

    "Nguồn điện đã được kết nối với mạch điện."

  • "The short circuit caused the fuse to blow."

    "Sự đoản mạch đã khiến cầu chì bị nổ."

  • "She travels on the lecture circuit."

    "Cô ấy đi lại trên các buổi diễn thuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective circuitous Dài dòng, quanh co, không trực tiếp (thường dùng cho đường đi hoặc lời nói).
Adjective circuital Thuộc về mạch điện hoặc vòng khép kín.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện, Vật lý, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circuire (circum + ire)
Old French
circuit
Middle English
circuite

Hành trình Vòng Quanh

Từ 'circuit' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin là *circuire*, ghép từ *circum* (xung quanh) và *ire* (đi). Nghĩa gốc là 'đi vòng quanh' hoặc 'chu vi'. Điều này giải thích tại sao 'circuit' được dùng để chỉ một tuyến đường khép kín (như đường đua), một vòng tuần hoàn (như mạch điện), hoặc một chuyến đi theo lịch trình.

Usage Note

Trong kỹ thuật điện, 'circuit' chỉ đường dẫn kín cho dòng điện. Nghĩa bóng có thể chỉ một tuyến đường, hành trình lặp đi lặp lại, hoặc một nhóm người có liên hệ mật thiết.

Prepositions

on in

'on the circuit': đang hoạt động trong một mạch điện, hoặc đang tham gia vào một chuỗi sự kiện thường xuyên. 'in the circuit': nằm trong mạch điện, là một phần của mạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + circuit (Mô tả)
  • short short circuit
    (Ngắn mạch, chập điện.)
  • integrated integrated circuit (IC)
    (Mạch tích hợp (chip).)
  • closed closed circuit television (CCTV)
    (Hệ thống camera giám sát (mạch kín).)
Verb + circuit (Hành động)
  • complete complete a circuit
    (Hoàn thành một vòng/một tuyến.)
  • break break the circuit
    (Ngắt mạch (điện); làm gián đoạn vòng quay.)
  • tour tour the racing circuit
    (Đi khắp các đường đua; tham gia chuỗi giải đấu.)

Idioms

  • to short-circuit something

    Giải quyết nhanh gọn; đốt cháy giai đoạn; bỏ qua các bước thông thường.

    "They tried to short-circuit the discussion and move straight to the vote."

    (Họ cố gắng đốt cháy giai đoạn thảo luận và chuyển thẳng sang bỏ phiếu.)

  • the lecture circuit

    Tuyến đường diễn thuyết; chuỗi sự kiện diễn thuyết có tổ chức.

    "After her novel was published, she joined the international lecture circuit."

    (Sau khi tiểu thuyết của cô ấy được xuất bản, cô ấy tham gia vào tuyến diễn thuyết quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

circuit

Danh từ
Lật mặt

Một mạch kín và hoàn chỉnh, trong đó dòng điện có thể lưu thông.

"The power supply was connected to the circuit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circuit".

Circuit Tòa Án

Trong hệ thống luật pháp (đặc biệt là ở Mỹ và Anh), 'circuit' chỉ khu vực địa lý rộng lớn mà một tòa án phúc thẩm hoặc một thẩm phán phải di chuyển qua để xét xử các vụ án. Đây là ý nghĩa lịch sử, nhấn mạnh việc đi lại theo một tuyến đường đã định sẵn.

Circuit Training (Tập luyện xoay vòng)

Trong thể thao, 'circuit training' là một phương pháp tập luyện cường độ cao, nơi người tập thực hiện luân phiên nhiều bài tập khác nhau (ví dụ: chạy, nâng tạ, chống đẩy) liên tục trong một vòng lặp, nhằm tăng cường sức bền và sức mạnh cùng lúc.