circuit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A complete and closed path around which a circulating electric current can flow.
Vietnamese Meaning
Một mạch kín và hoàn chỉnh, trong đó dòng điện có thể lưu thông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The power supply was connected to the circuit."
"Nguồn điện đã được kết nối với mạch điện."
-
"The short circuit caused the fuse to blow."
"Sự đoản mạch đã khiến cầu chì bị nổ."
-
"She travels on the lecture circuit."
"Cô ấy đi lại trên các buổi diễn thuyết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | circuitous | Dài dòng, quanh co, không trực tiếp (thường dùng cho đường đi hoặc lời nói). |
| Adjective | circuital | Thuộc về mạch điện hoặc vòng khép kín. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong kỹ thuật điện, 'circuit' chỉ đường dẫn kín cho dòng điện. Nghĩa bóng có thể chỉ một tuyến đường, hành trình lặp đi lặp lại, hoặc một nhóm người có liên hệ mật thiết.
Prepositions
'on the circuit': đang hoạt động trong một mạch điện, hoặc đang tham gia vào một chuỗi sự kiện thường xuyên. 'in the circuit': nằm trong mạch điện, là một phần của mạch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
short short circuit (Ngắn mạch, chập điện.)
-
integrated integrated circuit (IC) (Mạch tích hợp (chip).)
-
closed closed circuit television (CCTV) (Hệ thống camera giám sát (mạch kín).)
-
complete complete a circuit (Hoàn thành một vòng/một tuyến.)
-
break break the circuit (Ngắt mạch (điện); làm gián đoạn vòng quay.)
-
tour tour the racing circuit (Đi khắp các đường đua; tham gia chuỗi giải đấu.)
Idioms
-
to short-circuit something
Giải quyết nhanh gọn; đốt cháy giai đoạn; bỏ qua các bước thông thường.
"They tried to short-circuit the discussion and move straight to the vote."
(Họ cố gắng đốt cháy giai đoạn thảo luận và chuyển thẳng sang bỏ phiếu.)
-
the lecture circuit
Tuyến đường diễn thuyết; chuỗi sự kiện diễn thuyết có tổ chức.
"After her novel was published, she joined the international lecture circuit."
(Sau khi tiểu thuyết của cô ấy được xuất bản, cô ấy tham gia vào tuyến diễn thuyết quốc tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
circuit
Danh từMột mạch kín và hoàn chỉnh, trong đó dòng điện có thể lưu thông.
"The power supply was connected to the circuit."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circuit".
