(Top Banner Ad)
soffit
B2
danh từ B2 Xây dựng

soffit

UK: /ˈsɒfɪt/ • US: /ˈsɑːfɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mặt dưới mái hiên ốp trần ngoài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The underside of an architectural structure such as an arch, balcony, or overhanging eaves.

Vietnamese Meaning

Mặt dưới của một cấu trúc kiến trúc, chẳng hạn như vòm, ban công hoặc mái hiên nhô ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The birds built a nest in the soffit of the house."

    "Những con chim xây tổ trên phần soffit của ngôi nhà."

  • "The new soffit was installed to improve ventilation."

    "Phần soffit mới được lắp đặt để cải thiện hệ thống thông gió."

  • "Regularly inspect the soffit for signs of damage."

    "Thường xuyên kiểm tra soffit để phát hiện các dấu hiệu hư hỏng."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub- (under) + figere (to fix)
Latin
suffigere (to fix underneath)
Medieval Latin
suffictum (fixed underneath, past participle)
Old French
soffite
English
soffit

Nguồn gốc từ 'dưới' và 'cố định'

Từ 'soffit' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ động từ 'suffigere', được cấu thành từ tiền tố 'sub-' mang nghĩa là 'dưới' và động từ 'figere' có nghĩa là 'cố định' hoặc 'gắn chặt'. Do đó, 'soffit' ban đầu mang ý nghĩa là một thứ được 'cố định ở bên dưới'. Qua tiếng Latin Trung cổ 'suffictum' và tiếng Pháp cổ 'soffite', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa chỉ phần bề mặt dưới của một cấu trúc kiến trúc, thường là phần mái hiên hoặc dầm.

Usage Note

Soffit thường được sử dụng để che chắn và bảo vệ phần dưới của mái hiên hoặc các cấu trúc nhô ra khác. Nó có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như gỗ, nhôm, vinyl.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soffit
  • exterior exterior soffit
    (tấm ốp dưới mái hiên bên ngoài)
  • vented vented soffit
    (tấm ốp dưới mái có lỗ thông hơi)
  • vinyl vinyl soffit
    (tấm ốp dưới mái bằng nhựa vinyl)
Verb + soffit
  • install install a soffit
    (lắp đặt tấm ốp dưới mái)
  • replace replace a soffit
    (thay thế tấm ốp dưới mái)
  • repair repair a soffit
    (sửa chữa tấm ốp dưới mái)
Soffit + Noun
  • vent soffit vent
    (lỗ thông hơi trên tấm ốp dưới mái)
  • panel soffit panel
    (tấm panel ốp dưới mái)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soffit

danh từ
Lật mặt

Mặt dưới của một cấu trúc kiến trúc, chẳng hạn như vòm, ban công hoặc mái hiên nhô ra.

"The birds built a nest in the soffit of the house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soffit, which protects the rafters, is made of aluminum.
Máng hắt, cái mà bảo vệ các xà nhà, được làm bằng nhôm.
Phủ định
The house doesn't have a soffit, which allows birds to nest under the roof.
Ngôi nhà không có máng hắt, điều này cho phép chim làm tổ dưới mái nhà.
Nghi vấn
Is the soffit, where the wasps built their nest, going to be repaired soon?
Máng hắt, nơi mà ong bắp cày xây tổ, có được sửa chữa sớm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soffit".

Vai trò quan trọng trong xây dựng nhà cửa

Trong kiến trúc phương Tây, soffit (tấm ốp dưới mái hiên hoặc bề mặt dưới của dầm, cầu thang) đóng vai trò thiết yếu. Nó không chỉ che đi các thanh đà và dây điện, tạo vẻ ngoài gọn gàng, hoàn thiện cho ngôi nhà mà còn bảo vệ cấu trúc mái khỏi các yếu tố thời tiết khắc nghiệt như mưa, gió và ngăn chặn côn trùng, chim chóc làm tổ. Nhiều soffit còn được thiết kế có lỗ thông hơi để giúp điều hòa nhiệt độ, giảm độ ẩm trong không gian mái, từ đó kéo dài tuổi thọ của ngôi nhà.

Thẩm mỹ và sự lựa chọn vật liệu

Soffit cũng là một phần quan trọng trong việc tạo nên phong cách và tính thẩm mỹ cho ngôi nhà. Tùy thuộc vào kiến trúc và ngân sách, soffit có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như gỗ (tạo vẻ cổ điển, ấm cúng), nhựa vinyl (bền, ít bảo trì và đa dạng màu sắc), hoặc nhôm (hiện đại, chống chịu tốt). Sự lựa chọn vật liệu và màu sắc của soffit có thể ảnh hưởng đáng kể đến diện mạo tổng thể của căn nhà, góp phần định hình phong cách kiến trúc từ truyền thống đến hiện đại.