(Top Banner Ad)
fascia
C1
noun C1 Y học, Giải phẫu học

fascia

UK: /ˈfæʃ(i)ə/ • US: /ˈfæʃ(i)ə/

Nghĩa tiếng Việt

mạc cân cơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A band or sheet of connective tissue, primarily collagen, beneath the skin that attaches, stabilizes, encloses, and separates muscles and other internal organs.

Vietnamese Meaning

Một dải hoặc lớp mô liên kết, chủ yếu là collagen, nằm dưới da, có chức năng gắn, ổn định, bao bọc và phân tách các cơ và các cơ quan nội tạng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surgeon carefully dissected the fascia to expose the muscle underneath."

    "Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận bóc tách lớp fascia để lộ ra cơ bên dưới."

  • "Damage to the fascia can result in pain and restricted movement."

    "Tổn thương đến fascia có thể dẫn đến đau và hạn chế vận động."

  • "Myofascial release is a technique used to treat pain by releasing tension in the fascia."

    "Giải phóng myofascial là một kỹ thuật được sử dụng để điều trị đau bằng cách giải phóng căng thẳng trong fascia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fascial Liên quan đến mô liên kết (fascia); thuộc về fascia.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰaskeh₂-
Latin
fascia
English
fascia

Nguồn gốc của 'fascia'

Từ 'fascia' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fascia', có nghĩa là 'dải băng', 'băng bó' hoặc 'dây đai'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các dải vải. Về sau, ý nghĩa của từ này đã mở rộng để mô tả các cấu trúc tương tự như dải băng trong giải phẫu học (mô liên kết) và kiến trúc (tấm ốp).

Usage Note

Fascia là một mạng lưới liên tục bao phủ toàn bộ cơ thể, không chỉ đơn thuần là lớp màng bao quanh cơ bắp. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc truyền lực, hỗ trợ cấu trúc và cảm nhận của cơ thể. Đôi khi bị nhầm lẫn với 'tendon' (gân) hoặc 'ligament' (dây chằng), nhưng fascia có phạm vi rộng hơn và chức năng khác biệt.

Prepositions

of in

'Fascia of...' chỉ rõ fascia của một bộ phận cụ thể (ví dụ: fascia of the thigh). 'Fascia in...' có thể chỉ vị trí hoặc khu vực fascia nằm (ví dụ: fascia in the abdominal region).

Collocations (Từ đi kèm)

Trong giải phẫu & y học
  • deep deep fascia
    (mô liên kết sâu)
  • superficial superficial fascia
    (mô liên kết nông)
  • plantar plantar fascia
    (mô liên kết gan chân)
  • myofascial myofascial release
    (giải phóng mô liên kết cơ)
Trong kiến trúc & xây dựng
  • fascia board fascia board
    (tấm ốp viền mái (chéo))
  • install install fascia
    (lắp đặt tấm ốp viền mái)
Trong ngành ô tô
  • front front fascia
    (mặt nạ trước của xe (cản trước))
  • rear rear fascia
    (mặt nạ sau của xe (cản sau))

Idioms

  • plantar fascia

    Mô liên kết gan chân (một dải mô dày ở lòng bàn chân)

    "I have pain in my plantar fascia."

    (Tôi bị đau ở mô liên kết gan chân.)

  • fascia board

    Tấm ốp viền mái (tấm ván nằm ngang gắn vào mép dưới của mái nhà)

    "The house needs new fascia boards."

    (Ngôi nhà cần những tấm ốp viền mái mới.)

  • car fascia

    Mặt nạ xe ô tô (phần ốp trang trí ở đầu hoặc đuôi xe, thường tích hợp đèn và lưới tản nhiệt)

    "The car's front fascia was damaged in the accident."

    (Phần mặt nạ trước của xe ô tô đã bị hư hại trong vụ tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fascia

noun
Lật mặt

Một dải hoặc lớp mô liên kết, chủ yếu là collagen, nằm dưới da, có chức năng gắn, ổn định, bao bọc và phân tách các cơ và các cơ quan nội tạng khác.

"The surgeon carefully dissected the fascia to expose the muscle underneath."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor examined the patient's fascia.
Bác sĩ kiểm tra cân cơ của bệnh nhân.
Phủ định
The scan did not reveal any damage to the fascial tissue.
Quét không cho thấy bất kỳ tổn thương nào đối với mô cân cơ.
Nghi vấn
Does inflammation affect the fascia?
Viêm có ảnh hưởng đến cân cơ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fascia".

Vai trò của Fascia trong sức khỏe và thể chất

Trong những thập kỷ gần đây, sự hiểu biết về fascia (mô liên kết) trong cơ thể người đã phát triển đáng kể. Nó không chỉ là 'lớp bọc' các cơ mà còn đóng vai trò quan trọng trong sự linh hoạt, sức mạnh và khả năng phục hồi của cơ thể. Các phương pháp như 'myofascial release' (giải phóng mô liên kết cơ) và các bài tập chuyên biệt cho fascia ngày càng phổ biến trong trị liệu vật lý và giới thể thao.

Fascia trong kiến trúc: Yếu tố thẩm mỹ và chức năng

Tấm ốp viền mái (fascia board) là một bộ phận kiến trúc phổ biến, đặc biệt trong xây dựng nhà ở phương Tây. Nó không chỉ tạo vẻ gọn gàng, hoàn thiện cho phần mép mái mà còn có chức năng bảo vệ cấu trúc gỗ bên trong khỏi các yếu tố thời tiết như mưa, gió, và giúp hỗ trợ máng xối.