fascia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A band or sheet of connective tissue, primarily collagen, beneath the skin that attaches, stabilizes, encloses, and separates muscles and other internal organs.
Vietnamese Meaning
Một dải hoặc lớp mô liên kết, chủ yếu là collagen, nằm dưới da, có chức năng gắn, ổn định, bao bọc và phân tách các cơ và các cơ quan nội tạng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The surgeon carefully dissected the fascia to expose the muscle underneath."
"Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận bóc tách lớp fascia để lộ ra cơ bên dưới."
-
"Damage to the fascia can result in pain and restricted movement."
"Tổn thương đến fascia có thể dẫn đến đau và hạn chế vận động."
-
"Myofascial release is a technique used to treat pain by releasing tension in the fascia."
"Giải phóng myofascial là một kỹ thuật được sử dụng để điều trị đau bằng cách giải phóng căng thẳng trong fascia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fascial | Liên quan đến mô liên kết (fascia); thuộc về fascia. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fascia là một mạng lưới liên tục bao phủ toàn bộ cơ thể, không chỉ đơn thuần là lớp màng bao quanh cơ bắp. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc truyền lực, hỗ trợ cấu trúc và cảm nhận của cơ thể. Đôi khi bị nhầm lẫn với 'tendon' (gân) hoặc 'ligament' (dây chằng), nhưng fascia có phạm vi rộng hơn và chức năng khác biệt.
Prepositions
'Fascia of...' chỉ rõ fascia của một bộ phận cụ thể (ví dụ: fascia of the thigh). 'Fascia in...' có thể chỉ vị trí hoặc khu vực fascia nằm (ví dụ: fascia in the abdominal region).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep fascia (mô liên kết sâu)
-
superficial superficial fascia (mô liên kết nông)
-
plantar plantar fascia (mô liên kết gan chân)
-
myofascial myofascial release (giải phóng mô liên kết cơ)
-
fascia board fascia board (tấm ốp viền mái (chéo))
-
install install fascia (lắp đặt tấm ốp viền mái)
-
front front fascia (mặt nạ trước của xe (cản trước))
-
rear rear fascia (mặt nạ sau của xe (cản sau))
Idioms
-
plantar fascia
Mô liên kết gan chân (một dải mô dày ở lòng bàn chân)
"I have pain in my plantar fascia."
(Tôi bị đau ở mô liên kết gan chân.)
-
fascia board
Tấm ốp viền mái (tấm ván nằm ngang gắn vào mép dưới của mái nhà)
"The house needs new fascia boards."
(Ngôi nhà cần những tấm ốp viền mái mới.)
-
car fascia
Mặt nạ xe ô tô (phần ốp trang trí ở đầu hoặc đuôi xe, thường tích hợp đèn và lưới tản nhiệt)
"The car's front fascia was damaged in the accident."
(Phần mặt nạ trước của xe ô tô đã bị hư hại trong vụ tai nạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fascia
nounMột dải hoặc lớp mô liên kết, chủ yếu là collagen, nằm dưới da, có chức năng gắn, ổn định, bao bọc và phân tách các cơ và các cơ quan nội tạng khác.
"The surgeon carefully dissected the fascia to expose the muscle underneath."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor examined the patient's fascia. |
Bác sĩ kiểm tra cân cơ của bệnh nhân. |
| Phủ định | The scan did not reveal any damage to the fascial tissue. |
Quét không cho thấy bất kỳ tổn thương nào đối với mô cân cơ. |
| Nghi vấn | Does inflammation affect the fascia? |
Viêm có ảnh hưởng đến cân cơ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fascia".
