(Top Banner Ad)
soft top
B1
noun B1 Ô tô/Phương tiện

soft top

UK: /ˈsɒft ˌtɒp/ • US: /ˈsɔft ˌtɑp/

Nghĩa tiếng Việt

mui mềm mui vải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A convertible car roof made of fabric or other flexible material.

Vietnamese Meaning

Mui mềm, mui vải (của xe hơi mui trần), làm bằng vải hoặc vật liệu mềm dẻo khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lowered the soft top and enjoyed the sunshine."

    "Anh ấy hạ mui mềm và tận hưởng ánh nắng mặt trời."

  • "The car comes with a soft top and a hard top."

    "Chiếc xe đi kèm với một mui mềm và một mui cứng."

  • "Replacing the soft top is a common maintenance task for older convertibles."

    "Thay thế mui mềm là một công việc bảo trì phổ biến đối với những chiếc xe mui trần cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective soft-topped Có mái mềm (thường dùng để mô tả ô tô hoặc các vật có mái che mềm)

Synonyms

convertible top (mui xe mui trần)rag top (mui vải (thường dùng không trang trọng))

Antonyms

hard top (mui cứng)

Related Words

Subject Area

Ô tô/Phương tiện

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
soft top

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'soft top' là một từ ghép mô tả, được tạo thành từ tính từ 'soft' (mềm) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sōfte' và danh từ 'top' (mái, phần trên) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'topp'. Nó dùng để chỉ phần mái che làm bằng vật liệu mềm (thường là vải hoặc nhựa vinyl) của một chiếc ô tô mui trần, có thể gập lại hoặc tháo rời. Khái niệm này xuất hiện cùng với sự phát triển của ô tô mui trần vào thế kỷ 20.

Usage Note

Chỉ loại mui xe có thể gập lại được làm từ vật liệu mềm như vải bạt, vinyl, hoặc các loại vải tổng hợp khác. Thường dùng để chỉ các loại xe mui trần (convertible). Thường trái ngược với 'hard top' (mui cứng).

Prepositions

on for

'on' thường được dùng để chỉ vị trí: 'The soft top is on the car.' ('for' thường được dùng để chỉ mục đích/dành cho: 'This soft top is for a convertible car.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soft top
  • open an open soft top
    (một mái mềm đang mở)
  • closed a closed soft top
    (một mái mềm đang đóng)
  • fabric a fabric soft top
    (mái mềm bằng vải)
  • damaged a damaged soft top
    (mái mềm bị hỏng)
Verb + soft top
  • raise raise the soft top
    (nâng mái mềm lên)
  • lower lower the soft top
    (hạ mái mềm xuống)
  • repair repair a soft top
    (sửa mái mềm)
  • clean clean the soft top
    (làm sạch mái mềm)

Idioms

  • soft-top car

    xe ô tô mui trần mái mềm

    "They rented a soft-top car for their summer vacation."

    (Họ thuê một chiếc ô tô mui trần mái mềm cho kỳ nghỉ hè của mình.)

  • soft-top convertible

    xe mui trần (có mái mềm)

    "Driving a soft-top convertible on a sunny day feels amazing."

    (Lái một chiếc xe mui trần mái mềm vào một ngày nắng thật tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soft top

noun
Lật mặt

Mui mềm, mui vải (của xe hơi mui trần), làm bằng vải hoặc vật liệu mềm dẻo khác.

"He lowered the soft top and enjoyed the sunshine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The convertible has a soft top.
Chiếc xe mui trần có mui mềm.
Phủ định
This car doesn't have a soft top; it has a hard top.
Chiếc xe này không có mui mềm; nó có mui cứng.
Nghi vấn
Which car has a soft top?
Xe nào có mui mềm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soft top".

Biểu tượng của sự tự do và phong cách

Ô tô mui trần (convertible), đặc biệt là loại có mái mềm (soft top), thường được coi là biểu tượng của sự tự do, phong cách sống phóng khoáng và những chuyến đi nghỉ dưỡng. Chúng gợi lên hình ảnh lái xe dưới nắng, trên những con đường đẹp, tận hưởng không khí trong lành và cảnh quan xung quanh, mang đến trải nghiệm lái xe đầy hứng khởi.

Trải nghiệm lái xe độc đáo

Một chiếc soft top mang lại trải nghiệm lái xe độc đáo nhờ khả năng dễ dàng đóng mở mui tùy thuộc vào điều kiện thời tiết. Người lái có thể tận hưởng cảm giác 'gió lùa tóc' và ánh nắng mặt trời vào ngày đẹp, sau đó nhanh chóng che mui lại khi trời mưa hoặc quá lạnh, tạo nên sự linh hoạt và tiện lợi đặc trưng cho loại xe này.