harden
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become or make something become firm or solid.
Vietnamese Meaning
Trở nên hoặc làm cho cái gì đó trở nên cứng rắn, vững chắc hoặc rắn lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cement will harden within a few hours."
"Xi măng sẽ cứng lại trong vòng vài giờ."
-
"The government is hardening its stance on immigration."
"Chính phủ đang cứng rắn hơn trong lập trường về vấn đề nhập cư."
-
"The cold weather hardened the ground."
"Thời tiết lạnh giá làm cho mặt đất cứng lại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'harden' thường được dùng để chỉ sự thay đổi trạng thái từ mềm, lỏng sang cứng, rắn. Nó có thể ám chỉ cả quá trình vật lý (ví dụ: bê tông cứng lại) lẫn quá trình tinh thần (ví dụ: chai sạn cảm xúc). So với 'strengthen' (tăng cường), 'harden' nhấn mạnh vào độ cứng, độ vững chắc hơn là sức mạnh nói chung. So với 'solidify' (làm rắn lại), 'harden' có thể ám chỉ một quá trình không hoàn toàn biến thành chất rắn.
Prepositions
‘Harden into’: Biến đổi thành (một trạng thái, hình thức cụ thể). Ví dụ: The mud hardened into clay. ‘Harden against’: Trở nên chai sạn, không còn cảm xúc với (cái gì). Ví dụ: He hardened himself against the suffering of others.
Collocations (Từ đi kèm)
-
steel harden steel (làm cứng thép)
-
glass harden glass (làm cứng thủy tinh)
-
resolve harden one's resolve (củng cố quyết tâm)
-
cement cement hardens (xi măng đông cứng)
-
heart heart hardens (trái tim chai sạn, trở nên vô cảm)
-
attitude attitude hardens (thái độ trở nên gay gắt/kiên quyết hơn)
-
position position hardens (lập trường trở nên kiên quyết hơn)
-
up harden up (trở nên mạnh mẽ, chai lì hơn (thường để đối mặt với khó khăn))
Idioms
-
harden one's heart
Làm cho trái tim mình trở nên chai sạn, vô cảm, không còn thương xót hay đồng cảm.
"Despite her pleas, he hardened his heart and refused to help her."
(Mặc cho những lời cầu xin của cô, anh ta vẫn sắt đá từ chối giúp đỡ.)
-
harden up (informal)
Trở nên mạnh mẽ, kiên cường, chai lì hơn; đối mặt với khó khăn mà không than vãn hay yếu đuối.
"Stop complaining and harden up, you can do it!"
(Đừng phàn nàn nữa, hãy mạnh mẽ lên, bạn có thể làm được!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
harden
Động từTrở nên hoặc làm cho cái gì đó trở nên cứng rắn, vững chắc hoặc rắn lại.
"The cement will harden within a few hours."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harden".
