(Top Banner Ad)
harden
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Tâm lý học

harden

UK: /ˈhɑːdn/ • US: /ˈhɑːrdən/

Nghĩa tiếng Việt

làm cứng lại trở nên cứng rắn chai sạn làm chai sạn củng cố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become or make something become firm or solid.

Vietnamese Meaning

Trở nên hoặc làm cho cái gì đó trở nên cứng rắn, vững chắc hoặc rắn lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cement will harden within a few hours."

    "Xi măng sẽ cứng lại trong vòng vài giờ."

  • "The government is hardening its stance on immigration."

    "Chính phủ đang cứng rắn hơn trong lập trường về vấn đề nhập cư."

  • "The cold weather hardened the ground."

    "Thời tiết lạnh giá làm cho mặt đất cứng lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hard cứng, rắn, khó khăn
Noun hardness sự cứng rắn, độ cứng
Noun hardener chất làm cứng
Adjective hardened đã được làm cứng; chai sạn, rắn rỏi (về tính cách)
Adverb hardly hầu như không

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kart-
Proto-Germanic
*harduz
Old English
heard
Modern English
hard (with -en suffix)

Nguồn gốc từ 'cứng' và hậu tố '-en'

Từ 'harden' được hình thành từ tính từ 'hard' (cứng, rắn chắc) trong tiếng Anh cổ, kết hợp với hậu tố '-en' (thường dùng để biến tính từ thành động từ, mang nghĩa 'làm cho trở nên' hoặc 'trở nên'). Do đó, 'harden' có nghĩa là 'làm cho cứng lại' hoặc 'trở nên cứng cáp hơn', cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Usage Note

Từ 'harden' thường được dùng để chỉ sự thay đổi trạng thái từ mềm, lỏng sang cứng, rắn. Nó có thể ám chỉ cả quá trình vật lý (ví dụ: bê tông cứng lại) lẫn quá trình tinh thần (ví dụ: chai sạn cảm xúc). So với 'strengthen' (tăng cường), 'harden' nhấn mạnh vào độ cứng, độ vững chắc hơn là sức mạnh nói chung. So với 'solidify' (làm rắn lại), 'harden' có thể ám chỉ một quá trình không hoàn toàn biến thành chất rắn.

Prepositions

into against

‘Harden into’: Biến đổi thành (một trạng thái, hình thức cụ thể). Ví dụ: The mud hardened into clay. ‘Harden against’: Trở nên chai sạn, không còn cảm xúc với (cái gì). Ví dụ: He hardened himself against the suffering of others.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + harden (harden là ngoại động từ)
  • steel harden steel
    (làm cứng thép)
  • glass harden glass
    (làm cứng thủy tinh)
  • resolve harden one's resolve
    (củng cố quyết tâm)
Noun (Chủ ngữ) + harden (harden là nội động từ)
  • cement cement hardens
    (xi măng đông cứng)
  • heart heart hardens
    (trái tim chai sạn, trở nên vô cảm)
  • attitude attitude hardens
    (thái độ trở nên gay gắt/kiên quyết hơn)
  • position position hardens
    (lập trường trở nên kiên quyết hơn)
Phrasal Verb
  • up harden up
    (trở nên mạnh mẽ, chai lì hơn (thường để đối mặt với khó khăn))

Idioms

  • harden one's heart

    Làm cho trái tim mình trở nên chai sạn, vô cảm, không còn thương xót hay đồng cảm.

    "Despite her pleas, he hardened his heart and refused to help her."

    (Mặc cho những lời cầu xin của cô, anh ta vẫn sắt đá từ chối giúp đỡ.)

  • harden up (informal)

    Trở nên mạnh mẽ, kiên cường, chai lì hơn; đối mặt với khó khăn mà không than vãn hay yếu đuối.

    "Stop complaining and harden up, you can do it!"

    (Đừng phàn nàn nữa, hãy mạnh mẽ lên, bạn có thể làm được!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harden

Động từ
Lật mặt

Trở nên hoặc làm cho cái gì đó trở nên cứng rắn, vững chắc hoặc rắn lại.

"The cement will harden within a few hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harden".

Sự chai lì và kiên cường trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'harden' không chỉ dùng để chỉ quá trình vật lý làm vật liệu cứng hơn (như thép, xi măng) mà còn được dùng để mô tả sự phát triển về mặt tinh thần, cảm xúc. 'Hardening' of resolve (củng cố quyết tâm) hay of character (trở nên kiên định hơn) thường được xem là một phẩm chất tích cực, thể hiện khả năng chịu đựng khó khăn, vượt qua thử thách và trở nên kiên cường hơn trước nghịch cảnh. Điều này gắn liền với giá trị về sự tự lập và khả năng phục hồi.

Hóa học và Vật liệu: Quá trình làm cứng

Trong ngành công nghiệp và kỹ thuật, quá trình 'harden' (làm cứng) là cực kỳ quan trọng. Ví dụ, việc tôi luyện thép để tăng độ bền và khả năng chịu lực, hoặc quá trình đông kết của bê tông để tạo ra kết cấu vững chắc. Đây là một khái niệm kỹ thuật cơ bản, thể hiện tầm quan trọng của việc biến đổi vật liệu yếu hơn thành vật liệu mạnh hơn để sử dụng trong xây dựng, chế tạo máy móc và các ứng dụng khác.