(Top Banner Ad)
software virtualization
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

software virtualization

UK: /ˈsɒftweə vɜːtʃuːəˈleɪʃən/ • US: /ˈsɔːftwer vɜːrtʃuːəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

Ảo hóa phần mềm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The creation of a virtual (rather than actual) version of a hardware platform, operating system, storage device, or network resources.

Vietnamese Meaning

Sự tạo ra một phiên bản ảo (chứ không phải phiên bản thực tế) của một nền tảng phần cứng, hệ điều hành, thiết bị lưu trữ hoặc tài nguyên mạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Software virtualization has become a cornerstone of modern cloud computing."

    "Ảo hóa phần mềm đã trở thành nền tảng của điện toán đám mây hiện đại."

  • "Software virtualization simplifies IT infrastructure management."

    "Ảo hóa phần mềm đơn giản hóa việc quản lý cơ sở hạ tầng CNTT."

  • "Many companies are adopting software virtualization to reduce their data center footprint."

    "Nhiều công ty đang áp dụng ảo hóa phần mềm để giảm diện tích trung tâm dữ liệu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun software phần mềm
Noun virtualization sự ảo hóa
Verb virtualize ảo hóa, tạo bản ảo
Adjective virtualized đã được ảo hóa
Adjective virtual ảo, gần như thực nhưng không có thật

Synonyms

OS virtualization (Ảo hóa hệ điều hành)Application virtualization (Ảo hóa ứng dụng)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English (1957)
software
English (1960s)
virtualization
English (Late 20th/Early 21st C.)
software virtualization

Nguồn gốc của 'Software'

Thuật ngữ 'software' (phần mềm) được nhà toán học người Mỹ John W. Tukey đặt ra vào năm 1957. Ông muốn có một từ để phân biệt các chương trình và dữ liệu máy tính với 'hardware' (phần cứng) vật lý. Ý tưởng này đã cách mạng hóa cách chúng ta nói về máy tính.

Nguồn gốc của 'Virtualization'

'Virtualization' (ảo hóa) có nguồn gốc từ những năm 1960 với việc IBM phát triển máy ảo. Từ 'virtual' (ảo) xuất phát từ tiếng Latin muộn 'virtualis' (có tiềm năng, gần như thực), và hậu tố '-ization' chỉ quá trình biến đổi. Nó mô tả hành động tạo ra một phiên bản ảo của một cái gì đó, như một hệ điều hành hay tài nguyên máy tính.

Sự kết hợp: Software Virtualization

Khi các khái niệm về phần mềm và ảo hóa kết hợp, 'software virtualization' ra đời. Nó đề cập đến kỹ thuật sử dụng phần mềm để tạo ra các môi trường ảo độc lập, cho phép nhiều hệ điều hành hoặc ứng dụng chạy trên một máy tính vật lý duy nhất. Điều này giúp tối ưu hóa tài nguyên và tăng tính linh hoạt.

Usage Note

Software virtualization cho phép chạy nhiều hệ điều hành và ứng dụng trên một máy chủ vật lý duy nhất, tận dụng tối đa tài nguyên phần cứng và giảm chi phí. Khác với 'hardware virtualization', nơi ảo hóa được thực hiện ở cấp độ phần cứng, 'software virtualization' dựa vào phần mềm (thường là hypervisor) để quản lý và phân bổ tài nguyên.

Prepositions

of in

'Virtualization of' thường dùng để chỉ việc ảo hóa một thành phần cụ thể (ví dụ: virtualization of the server). 'Virtualization in' thường dùng để chỉ việc ảo hóa được thực hiện trong một môi trường nhất định (ví dụ: virtualization in the cloud).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + software virtualization
  • desktop desktop software virtualization
    (ảo hóa phần mềm máy tính để bàn)
  • application application software virtualization
    (ảo hóa phần mềm ứng dụng)
  • effective effective software virtualization
    (ảo hóa phần mềm hiệu quả)
Verb + software virtualization
  • implement implement software virtualization
    (triển khai ảo hóa phần mềm)
  • deploy deploy software virtualization
    (triển khai ảo hóa phần mềm)
  • leverage leverage software virtualization
    (tận dụng ảo hóa phần mềm)
  • manage manage software virtualization
    (quản lý ảo hóa phần mềm)
software virtualization + Noun
  • solution software virtualization solution
    (giải pháp ảo hóa phần mềm)
  • technology software virtualization technology
    (công nghệ ảo hóa phần mềm)
  • benefits software virtualization benefits
    (lợi ích của ảo hóa phần mềm)

Idioms

  • end-to-end software virtualization

    ảo hóa phần mềm toàn diện (từ đầu đến cuối)

    "Our company provides end-to-end software virtualization for all client applications."

    (Công ty chúng tôi cung cấp giải pháp ảo hóa phần mềm toàn diện cho tất cả các ứng dụng của khách hàng.)

  • software virtualization platform

    nền tảng ảo hóa phần mềm

    "They are building a robust software virtualization platform to support their cloud services."

    (Họ đang xây dựng một nền tảng ảo hóa phần mềm mạnh mẽ để hỗ trợ các dịch vụ đám mây của mình.)

  • the benefits of software virtualization

    những lợi ích của ảo hóa phần mềm

    "We are exploring the benefits of software virtualization to reduce our IT costs."

    (Chúng tôi đang tìm hiểu những lợi ích của ảo hóa phần mềm để giảm chi phí IT.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

software virtualization

Danh từ
Lật mặt

Sự tạo ra một phiên bản ảo (chứ không phải phiên bản thực tế) của một nền tảng phần cứng, hệ điều hành, thiết bị lưu trữ hoặc tài nguyên mạng.

"Software virtualization has become a cornerstone of modern cloud computing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "software virtualization".

Nền tảng của Điện toán Đám mây

Ảo hóa phần mềm là một trong những công nghệ cốt lõi giúp điện toán đám mây (Cloud Computing) phát triển mạnh mẽ. Nó cho phép các nhà cung cấp dịch vụ đám mây chạy nhiều phiên bản ứng dụng và hệ điều hành trên một phần cứng vật lý duy nhất, từ đó tối ưu hóa tài nguyên và cung cấp dịch vụ linh hoạt, theo yêu cầu cho hàng triệu người dùng trên toàn thế giới. Đây là một yếu tố thay đổi cuộc chơi trong ngành công nghệ hiện đại.

Tối ưu hóa Chi phí và Hiệu quả IT

Trong văn hóa doanh nghiệp hiện đại, ảo hóa phần mềm đã cách mạng hóa cách các tổ chức quản lý hạ tầng công nghệ thông tin (IT) của họ. Bằng cách giảm nhu cầu về phần cứng vật lý, nó không chỉ giúp tiết kiệm đáng kể chi phí mua sắm và bảo trì mà còn tăng cường hiệu quả sử dụng tài nguyên. Điều này dẫn đến một xu hướng tập trung vào sự bền vững và 'lean IT' (IT tinh gọn) trong các doanh nghiệp.