(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ softwood
B1

softwood

noun

Nghĩa tiếng Việt

gỗ mềm gỗ lá kim
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Softwood'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Gỗ mềm, là loại gỗ lấy từ cây lá kim (cây hạt trần) như thông, tùng, bách, sam...

Definition (English Meaning)

The wood from a coniferous tree.

Ví dụ Thực tế với 'Softwood'

  • "Pine is a common type of softwood used in construction."

    "Gỗ thông là một loại gỗ mềm phổ biến được sử dụng trong xây dựng."

  • "Softwood is often used for making furniture and paper."

    "Gỗ mềm thường được sử dụng để làm đồ nội thất và giấy."

  • "The sawmill processes both softwood and hardwood."

    "Xưởng cưa xử lý cả gỗ mềm và gỗ cứng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Softwood'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: softwood
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học Lâm nghiệp Xây dựng

Ghi chú Cách dùng 'Softwood'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ "softwood" (gỗ mềm) có thể gây hiểu nhầm vì một số loại gỗ mềm thực tế lại cứng hơn một số loại gỗ cứng (hardwood). Sự phân loại này dựa trên cấu trúc thực vật và nguồn gốc của cây hơn là độ cứng thực tế của gỗ. Gỗ mềm thường có tốc độ sinh trưởng nhanh hơn và cấu trúc tế bào đơn giản hơn so với gỗ cứng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Softwood'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)