(Top Banner Ad)
hardwood
B1
noun B1 Gỗ và Xây dựng

hardwood

UK: /ˈhɑːdwʊd/ • US: /ˈhɑːrdwʊd/

Nghĩa tiếng Việt

gỗ cứng gỗ lá rộng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The wood from a broadleaved tree (such as oak, ash, or beech) as distinguished from that of conifers.

Vietnamese Meaning

Gỗ cứng, loại gỗ từ cây lá rộng (ví dụ như sồi, tần bì, hoặc dẻ gai), phân biệt với gỗ của cây lá kim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The floors in the old house were made of hardwood."

    "Sàn nhà trong ngôi nhà cổ được làm bằng gỗ cứng."

  • "Hardwood is often used for high-quality furniture."

    "Gỗ cứng thường được sử dụng cho đồ nội thất chất lượng cao."

  • "The price of hardwood flooring has increased recently."

    "Giá ván sàn gỗ cứng đã tăng lên gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun softwood Gỗ mềm (loại gỗ có đặc tính mềm hơn, thường từ cây lá kim)
Adjective hard Cứng, rắn chắc (một trong các từ gốc tạo nên 'hardwood')
Noun wood Gỗ, vật liệu từ thân cây (một trong các từ gốc tạo nên 'hardwood')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gỗ và Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kar-
Proto-Germanic
*harduz
Old English
heard
Proto-Indo-European
*widʰu-
Proto-Germanic
*widu
Old English
wudu
English
hardwood

Nguồn gốc mô tả

Từ 'hardwood' trong tiếng Anh là một từ ghép mô tả, được hình thành trực tiếp từ hai từ tiếng Anh cổ: 'heard' (nghĩa là cứng rắn, mạnh mẽ) và 'wudu' (nghĩa là gỗ, rừng). Do đó, 'hardwood' đơn giản có nghĩa là 'gỗ cứng'. Sự kết hợp này mô tả chính xác đặc tính vật lý của loại gỗ này, giúp phân biệt nó với 'softwood' (gỗ mềm).

Usage Note

Gỗ cứng thường có mật độ cao hơn và cấu trúc phức tạp hơn so với gỗ mềm, làm cho nó bền hơn và phù hợp hơn cho sàn nhà, đồ nội thất và xây dựng đòi hỏi độ bền cao. Tuy nhiên, một số loại gỗ 'cứng' (hardwood) thực tế lại mềm hơn một số loại gỗ 'mềm' (softwood).

Prepositions

of for in

of: chỉ nguồn gốc của gỗ (hardwood of oak), for: chỉ mục đích sử dụng (hardwood for flooring), in: chỉ vị trí sử dụng (hardwood in furniture making)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hardwood
  • solid solid hardwood
    (gỗ cứng nguyên khối)
  • durable durable hardwood
    (gỗ cứng bền)
  • exotic exotic hardwood
    (gỗ cứng quý hiếm/ngoại lai)
  • reclaimed reclaimed hardwood
    (gỗ cứng tái chế/tái sử dụng)
Verb + hardwood
  • install install hardwood
    (lắp đặt gỗ cứng)
  • sand sand hardwood
    (chà nhám gỗ cứng)
  • finish finish hardwood
    (hoàn thiện bề mặt gỗ cứng)
hardwood + Noun
  • hardwood floor hardwood floor
    (sàn gỗ cứng)
  • hardwood furniture hardwood furniture
    (nội thất gỗ cứng)
  • hardwood lumber hardwood lumber
    (gỗ cứng xẻ/vật liệu gỗ cứng)

Idioms

  • hardwood floor

    sàn nhà làm bằng gỗ cứng (rất phổ biến trong xây dựng và trang trí nội thất)

    "They decided to replace their old carpet with a beautiful new hardwood floor."

    (Họ quyết định thay tấm thảm cũ bằng một sàn gỗ cứng mới rất đẹp.)

  • hardwood court

    sân thể thao lát gỗ cứng (đặc biệt dùng cho bóng rổ)

    "The basketball team practices on the shiny hardwood court every morning."

    (Đội bóng rổ luyện tập trên sân gỗ cứng sáng bóng mỗi sáng.)

  • solid hardwood

    gỗ cứng nguyên khối (chỉ vật liệu gỗ cứng không pha trộn, chất lượng cao)

    "The dining table was made from solid hardwood, built to last for generations."

    (Chiếc bàn ăn được làm từ gỗ cứng nguyên khối, được chế tác để bền vững qua nhiều thế hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hardwood

noun
Lật mặt

Gỗ cứng, loại gỗ từ cây lá rộng (ví dụ như sồi, tần bì, hoặc dẻ gai), phân biệt với gỗ của cây lá kim.

"The floors in the old house were made of hardwood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kitchen floor is made of hardwood.
Sàn bếp được làm bằng gỗ cứng.
Phủ định
This furniture is not made of hardwood.
Đồ nội thất này không được làm bằng gỗ cứng.
Nghi vấn
Is the table made of hardwood?
Cái bàn có được làm bằng gỗ cứng không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This hardwood floor is beautiful.
Sàn gỗ cứng này rất đẹp.
Phủ định
They don't have hardwood floors in their apartment.
Họ không có sàn gỗ cứng trong căn hộ của họ.
Nghi vấn
Is that hardwood table yours?
Cái bàn gỗ cứng đó có phải của bạn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The table is made of hardwood.
Cái bàn được làm từ gỗ cứng.
Phủ định
This floor is not hardwood.
Sàn nhà này không phải là gỗ cứng.
Nghi vấn
Is that door made of hardwood?
Cánh cửa đó có được làm từ gỗ cứng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want a durable floor, hardwood will be a good choice.
Nếu bạn muốn một sàn nhà bền, gỗ cứng sẽ là một lựa chọn tốt.
Phủ định
If you don't maintain your hardwood floors, they won't last as long.
Nếu bạn không bảo trì sàn gỗ cứng của mình, chúng sẽ không tồn tại lâu như vậy.
Nghi vấn
Will the value of the house increase if you install hardwood flooring?
Giá trị của ngôi nhà có tăng lên nếu bạn lắp đặt sàn gỗ cứng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have installed hardwood flooring in the entire house.
Họ đã lắp sàn gỗ cứng trong toàn bộ ngôi nhà.
Phủ định
She hasn't seen hardwood furniture like that before.
Cô ấy chưa từng thấy đồ nội thất gỗ cứng nào như thế trước đây.
Nghi vấn
Has he ever worked with hardwood before?
Anh ấy đã từng làm việc với gỗ cứng trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardwood".

Biểu tượng của chất lượng và sang trọng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là về thiết kế nội thất và xây dựng, gỗ cứng (hardwood) thường được xem là biểu tượng của chất lượng, độ bền và sự sang trọng. Sàn gỗ cứng, đồ nội thất gỗ cứng thường có giá thành cao hơn và được ưa chuộng vì vẻ đẹp tự nhiên, khả năng chịu mài mòn tốt và tuổi thọ lâu dài, góp phần tạo nên một không gian sống đẳng cấp.

Sân bóng rổ (Hardwood Court)

Thuật ngữ 'hardwood court' (sân gỗ cứng) được sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong bóng rổ, để chỉ các sân thi đấu được lát bằng gỗ cứng. Điều này trở thành một phần đặc trưng và không thể thiếu của môn thể thao này, thậm chí cụm từ này còn được dùng để ẩn dụ cho chính môn bóng rổ hoặc các trận đấu chuyên nghiệp trên đấu trường lớn.