(Top Banner Ad)
coniferous tree
B1
noun B1 Thực vật học

coniferous tree

UK: /kəˈnɪfərəs triː/ • US: /koʊˈnɪfərəs triː/

Nghĩa tiếng Việt

cây lá kim cây hạt trần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tree that bears cones and evergreen needle-like or scale-like leaves.

Vietnamese Meaning

Cây lá kim, cây có quả hình nón và lá thường xanh, hình kim hoặc hình vảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pine trees are a type of coniferous tree."

    "Cây thông là một loại cây lá kim."

  • "The forest was filled with tall coniferous trees."

    "Khu rừng tràn ngập những cây lá kim cao lớn."

  • "Coniferous trees are well-adapted to cold climates."

    "Cây lá kim thích nghi tốt với khí hậu lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conifer
Adjective coniferous
Noun cone

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cōnus (cone) + ferre (to bear)
Late Latin
conifer
English
coniferous

Cây 'Mang' Quả Nón

Từ 'coniferous' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin. Nó là sự kết hợp của 'cōnus', nghĩa là 'hình nón' (như quả thông), và 'ferre', nghĩa là 'mang, vác'. Vì vậy, 'coniferous tree' có nghĩa đen là 'cây mang quả nón', một cách miêu tả rất chính xác!

Usage Note

Cụm từ 'coniferous tree' đề cập đến một nhóm cây có đặc điểm chung là sinh sản bằng nón và thường có lá kim (như thông, tùng, bách) hoặc lá vảy. Sự khác biệt chính với cây rụng lá là cây lá kim giữ lá quanh năm (thường xanh), trong khi cây rụng lá rụng lá vào mùa thu/đông. 'Coniferous' là tính từ mô tả đặc điểm này, và khi kết hợp với 'tree' tạo thành danh từ chỉ loại cây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coniferous tree
  • evergreen coniferous tree
    (cây lá kim thường xanh)
  • tall coniferous tree
    (cây lá kim cao lớn)
  • dwarf coniferous tree
    (cây lá kim cảnh/lùn)
Noun + coniferous tree
  • species of coniferous tree
    (loài cây lá kim)
  • forest of coniferous trees
    (rừng cây lá kim)
  • grove of coniferous trees
    (lùm cây lá kim)
Verb + coniferous tree
  • plant a coniferous tree
    (trồng một cây lá kim)
  • identify a coniferous tree
    (nhận dạng một cây lá kim)

Idioms

  • Can't see the forest for the trees

    Thấy cây mà không thấy rừng. (Chỉ mải chú ý đến tiểu tiết mà bỏ qua cái toàn cục, vấn đề chính.)

    "She was so busy correcting the grammar in the report that she couldn't see the forest for the trees—the main argument was completely flawed."

    (Cô ấy mải mê sửa lỗi ngữ pháp trong báo cáo đến mức thấy cây mà không thấy rừng—luận điểm chính thì lại sai hoàn toàn.)

  • To pine for someone/something

    Mong nhớ, trông ngóng ai/cái gì một cách da diết. ('Pine' cũng là tên cây thông, một loại cây lá kim).

    "For months, he pined for his hometown after moving to the big city."

    (Hàng tháng trời, anh ấy mong nhớ quê nhà da diết sau khi chuyển đến thành phố lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coniferous tree

noun
Lật mặt

Cây lá kim, cây có quả hình nón và lá thường xanh, hình kim hoặc hình vảy.

"Pine trees are a type of coniferous tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the soil is poor, only coniferous trees grow here.
Vì đất đai cằn cỗi, chỉ có cây lá kim mọc ở đây.
Phủ định
Unless the climate changes drastically, we will not see broadleaf trees replacing the coniferous forests.
Trừ khi khí hậu thay đổi mạnh mẽ, chúng ta sẽ không thấy cây lá rộng thay thế rừng lá kim.
Nghi vấn
If we plant these saplings, will they become strong coniferous trees before the next storm season?
Nếu chúng ta trồng những cây non này, chúng có trở thành cây lá kim khỏe mạnh trước mùa bão tới không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we plant a coniferous tree in our garden, it will provide shade during the summer.
Nếu chúng ta trồng một cây lá kim trong vườn, nó sẽ cung cấp bóng mát vào mùa hè.
Phủ định
If you don't water the coniferous tree regularly, it won't grow well.
Nếu bạn không tưới nước cho cây lá kim thường xuyên, nó sẽ không phát triển tốt.
Nghi vấn
Will the soil become too acidic if we plant a coniferous tree here?
Đất có trở nên quá chua nếu chúng ta trồng một cây lá kim ở đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coniferous tree".

Cây Giáng Sinh Truyền Thống

Ở nhiều nước phương Tây, các loại cây lá kim như thông, tùng, hoặc linh sam được chọn làm cây Giáng Sinh. Truyền thống trang trí cây bằng đèn và đồ trang sức bắt nguồn từ Đức vào thế kỷ 16 và đã trở thành một biểu tượng toàn cầu của mùa lễ hội.

Biểu Tượng Của Sự Sống Vĩnh Cửu

Vì cây lá kim luôn giữ màu xanh tươi quanh năm (evergreen), ngay cả trong mùa đông giá lạnh, nhiều nền văn hóa cổ đại coi chúng là biểu tượng của sự trường tồn, sức sống mãnh liệt và hy vọng. Chúng đại diện cho sự sống chiến thắng bóng tối và cái chết.