soil aeration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process by which air is circulated through and mixed with the soil.
Vietnamese Meaning
Quá trình không khí được lưu thông qua và trộn lẫn với đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Proper soil aeration is crucial for healthy plant growth."
"Sự thông khí đất thích hợp là rất quan trọng cho sự phát triển khỏe mạnh của cây trồng."
-
"Farmers use different techniques to improve soil aeration."
"Nông dân sử dụng các kỹ thuật khác nhau để cải thiện sự thông khí của đất."
-
"Poor soil aeration can lead to root rot."
"Sự thông khí đất kém có thể dẫn đến thối rễ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | soil | đất, thổ nhưỡng |
| Verb | soil | làm bẩn, vấy bẩn |
| Noun | aeration | sự làm thoáng khí, sự sục khí |
| Verb | aerate | làm thoáng khí, sục khí |
| Adjective | aerated | đã được làm thoáng khí (ví dụ: nước sục khí) |
| Noun | aerator | máy sục khí, thiết bị làm thoáng khí |
| Adjective | soiled | bị vấy bẩn, bị làm bẩn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ quá trình cải thiện sự thông thoáng của đất, giúp rễ cây hấp thụ oxy và chất dinh dưỡng tốt hơn. 'Soil aeration' nhấn mạnh vào quá trình tự nhiên hoặc nhân tạo để tăng cường lưu thông khí trong đất, khác với 'soil compaction' là tình trạng đất bị nén chặt, gây cản trở sự phát triển của rễ.
Prepositions
‘Aeration of the soil’ (sự thông khí của đất) chỉ rõ đối tượng được thông khí là đất. ‘Aeration for the soil’ (sự thông khí cho đất) chỉ mục đích của quá trình thông khí là có lợi cho đất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good soil aeration (sự thoáng khí tốt của đất)
-
poor poor soil aeration (sự thoáng khí kém của đất)
-
adequate adequate soil aeration (sự thoáng khí đầy đủ của đất)
-
optimal optimal soil aeration (sự thoáng khí tối ưu của đất)
-
improve improve soil aeration (cải thiện sự thoáng khí của đất)
-
enhance enhance soil aeration (nâng cao sự thoáng khí của đất)
-
promote promote soil aeration (thúc đẩy sự thoáng khí của đất)
-
measure measure soil aeration (đo lường sự thoáng khí của đất)
-
lack lack of soil aeration (thiếu sự thoáng khí của đất)
-
importance importance of soil aeration (tầm quan trọng của sự thoáng khí của đất)
-
level level of soil aeration (mức độ thoáng khí của đất)
Idioms
-
Ensure adequate soil aeration
Đảm bảo sự thoáng khí đầy đủ cho đất (một cụm từ chuyên ngành phổ biến, không phải thành ngữ theo nghĩa đen)
"Farmers often till their fields to ensure adequate soil aeration for healthy crop growth."
(Nông dân thường cày xới ruộng để đảm bảo sự thoáng khí đầy đủ cho đất, giúp cây trồng phát triển khỏe mạnh.)
-
Maintain optimal soil aeration
Duy trì sự thoáng khí tối ưu cho đất (một cụm từ chuyên ngành phổ biến)
"Regular composting helps maintain optimal soil aeration in gardens."
(Việc ủ phân hữu cơ thường xuyên giúp duy trì sự thoáng khí tối ưu cho đất trong vườn.)
-
Poor soil aeration leads to root rot
Sự thoáng khí kém của đất dẫn đến thối rễ (một cụm từ chỉ mối quan hệ nhân quả thường gặp trong nông nghiệp)
"If you overwater, poor soil aeration leads to root rot, harming your plants."
(Nếu tưới quá nhiều nước, sự thoáng khí kém của đất sẽ dẫn đến thối rễ, gây hại cho cây trồng của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soil aeration
Danh từQuá trình không khí được lưu thông qua và trộn lẫn với đất.
"Proper soil aeration is crucial for healthy plant growth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soil aeration".
