(Top Banner Ad)
soil aeration
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Khoa học đất

soil aeration

UK: /ˈsɔɪl ˌeəˈreɪʃən/ • US: /ˈsɔɪl ˌɛrˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thông khí đất sự làm thoáng khí đất sự cải tạo độ thoáng khí cho đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which air is circulated through and mixed with the soil.

Vietnamese Meaning

Quá trình không khí được lưu thông qua và trộn lẫn với đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper soil aeration is crucial for healthy plant growth."

    "Sự thông khí đất thích hợp là rất quan trọng cho sự phát triển khỏe mạnh của cây trồng."

  • "Farmers use different techniques to improve soil aeration."

    "Nông dân sử dụng các kỹ thuật khác nhau để cải thiện sự thông khí của đất."

  • "Poor soil aeration can lead to root rot."

    "Sự thông khí đất kém có thể dẫn đến thối rễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soil đất, thổ nhưỡng
Verb soil làm bẩn, vấy bẩn
Noun aeration sự làm thoáng khí, sự sục khí
Verb aerate làm thoáng khí, sục khí
Adjective aerated đã được làm thoáng khí (ví dụ: nước sục khí)
Noun aerator máy sục khí, thiết bị làm thoáng khí
Adjective soiled bị vấy bẩn, bị làm bẩn

Synonyms

soil ventilation (sự thông gió đất)

Antonyms

Related Words

soil structure (cấu trúc đất)soil porosity (độ xốp của đất)root respiration (hô hấp của rễ)

Subject Area

Nông nghiệp, Khoa học đất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solum
Old French
soel
English
soil
Ancient Greek
ἀήρ (aēr)
Latin
aer
French
aérer
English
aerate
English
aeration

Nguồn gốc của 'Soil'

Từ 'soil' bắt nguồn từ tiếng Latin 'solum', có nghĩa là 'đất' hoặc 'nền đất'. Từ này sau đó đã đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'soel' và cuối cùng trở thành 'soil' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa về lớp đất bề mặt của Trái đất.

Nguồn gốc của 'Aeration'

Từ 'aeration' xuất phát từ 'aerate' và hậu tố '-ion'. 'Aerate' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'aēr' (không khí), qua tiếng Latin 'aer', rồi đến tiếng Pháp 'aérer', nghĩa là 'làm thoáng khí' hoặc 'đưa không khí vào'. Vì vậy, 'aeration' có nghĩa là quá trình làm thoáng khí.

Sự kết hợp của 'Soil Aeration'

'Soil aeration' là một cụm danh từ ghép, được hình thành từ hai từ 'soil' (đất) và 'aeration' (sự làm thoáng khí). Cụm từ này mô tả quá trình hoặc trạng thái mà không khí được đưa vào hoặc lưu thông trong đất, một yếu tố quan trọng cho sức khỏe của cây trồng và hệ sinh thái đất.

Usage Note

Chỉ quá trình cải thiện sự thông thoáng của đất, giúp rễ cây hấp thụ oxy và chất dinh dưỡng tốt hơn. 'Soil aeration' nhấn mạnh vào quá trình tự nhiên hoặc nhân tạo để tăng cường lưu thông khí trong đất, khác với 'soil compaction' là tình trạng đất bị nén chặt, gây cản trở sự phát triển của rễ.

Prepositions

of for

‘Aeration of the soil’ (sự thông khí của đất) chỉ rõ đối tượng được thông khí là đất. ‘Aeration for the soil’ (sự thông khí cho đất) chỉ mục đích của quá trình thông khí là có lợi cho đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soil aeration
  • good good soil aeration
    (sự thoáng khí tốt của đất)
  • poor poor soil aeration
    (sự thoáng khí kém của đất)
  • adequate adequate soil aeration
    (sự thoáng khí đầy đủ của đất)
  • optimal optimal soil aeration
    (sự thoáng khí tối ưu của đất)
Verb + soil aeration
  • improve improve soil aeration
    (cải thiện sự thoáng khí của đất)
  • enhance enhance soil aeration
    (nâng cao sự thoáng khí của đất)
  • promote promote soil aeration
    (thúc đẩy sự thoáng khí của đất)
  • measure measure soil aeration
    (đo lường sự thoáng khí của đất)
Noun + of + soil aeration
  • lack lack of soil aeration
    (thiếu sự thoáng khí của đất)
  • importance importance of soil aeration
    (tầm quan trọng của sự thoáng khí của đất)
  • level level of soil aeration
    (mức độ thoáng khí của đất)

Idioms

  • Ensure adequate soil aeration

    Đảm bảo sự thoáng khí đầy đủ cho đất (một cụm từ chuyên ngành phổ biến, không phải thành ngữ theo nghĩa đen)

    "Farmers often till their fields to ensure adequate soil aeration for healthy crop growth."

    (Nông dân thường cày xới ruộng để đảm bảo sự thoáng khí đầy đủ cho đất, giúp cây trồng phát triển khỏe mạnh.)

  • Maintain optimal soil aeration

    Duy trì sự thoáng khí tối ưu cho đất (một cụm từ chuyên ngành phổ biến)

    "Regular composting helps maintain optimal soil aeration in gardens."

    (Việc ủ phân hữu cơ thường xuyên giúp duy trì sự thoáng khí tối ưu cho đất trong vườn.)

  • Poor soil aeration leads to root rot

    Sự thoáng khí kém của đất dẫn đến thối rễ (một cụm từ chỉ mối quan hệ nhân quả thường gặp trong nông nghiệp)

    "If you overwater, poor soil aeration leads to root rot, harming your plants."

    (Nếu tưới quá nhiều nước, sự thoáng khí kém của đất sẽ dẫn đến thối rễ, gây hại cho cây trồng của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soil aeration

Danh từ
Lật mặt

Quá trình không khí được lưu thông qua và trộn lẫn với đất.

"Proper soil aeration is crucial for healthy plant growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soil aeration".

Tầm quan trọng trong Nông nghiệp và Làm vườn

Ở các nước phương Tây, đặc biệt trong nông nghiệp hữu cơ và làm vườn bền vững, 'soil aeration' được coi là một yếu tố then chốt. Người làm vườn thường sử dụng các kỹ thuật như xới đất, trộn phân hữu cơ, hoặc trồng cây che phủ để cải thiện độ thoáng khí, tin rằng đất khỏe mạnh là nền tảng cho cây trồng khỏe mạnh và năng suất cao.

Sức khỏe Đất và Hệ sinh thái

Khái niệm về 'soil aeration' gắn liền với sự hiểu biết về sức khỏe tổng thể của đất và hệ sinh thái. Một lớp đất thoáng khí tốt không chỉ giúp rễ cây hấp thụ oxy mà còn tạo môi trường lý tưởng cho vi sinh vật có lợi phát triển, giúp phân hủy chất hữu cơ và cung cấp chất dinh dưỡng cho cây, đồng thời góp phần vào chu trình nước và carbon của Trái đất.