(Top Banner Ad)
soil compaction
B2
Danh từ B2 Khoa học đất, Nông nghiệp, Kỹ thuật xây dựng

soil compaction

UK: /ˈsɔɪl kəmˈpækʃən/ • US: /ˈsɔɪl kəmˈpækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nén đất độ nén của đất sự lèn chặt đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which the density of soil is increased by mechanical means, reducing porosity and air and water infiltration.

Vietnamese Meaning

Quá trình làm tăng mật độ của đất bằng các phương tiện cơ học, làm giảm độ xốp và sự thấm nhập của không khí và nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Soil compaction reduces the ability of plants to absorb water and nutrients."

    "Độ nén đất làm giảm khả năng hấp thụ nước và chất dinh dưỡng của cây trồng."

  • "The heavy machinery caused severe soil compaction in the field."

    "Máy móc hạng nặng đã gây ra độ nén đất nghiêm trọng trên cánh đồng."

  • "No-till farming can help reduce soil compaction."

    "Canh tác không cày xới có thể giúp giảm độ nén đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soil Đất, thổ nhưỡng
Verb soil Làm bẩn, vấy bẩn
Adjective soiled Bị bẩn, vấy bẩn
Verb compact Nén chặt, làm gọn
Adjective compact Gọn gàng, chật
Noun compact Hộp phấn trang điểm (nhỏ gọn), xe ô tô nhỏ gọn
Noun compaction Sự nén chặt, sự cô đặc
Noun compactor Máy nén rác/đất
Adverb compactly Một cách gọn gàng, chặt chẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học đất, Nông nghiệp, Kỹ thuật xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sol-
Latin
solum
Old French
soil
English
soil
Latin
compactus
English
compact (verb/adj)
English
compaction

Nguồn Gốc Từ 'Soil' (Đất)

Từ 'soil' mà chúng ta dùng ngày nay bắt nguồn từ tiếng Latin 'solum', có nghĩa là 'nền đất' hoặc 'mặt đất'. Nó liên quan đến ý tưởng về nền tảng, cơ sở. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'soil' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận, giữ nguyên nghĩa là đất, đặc biệt là đất canh tác.

Sự Hình Thành Của 'Compaction' (Nén Chặt)

Từ 'compaction' bắt nguồn từ động từ 'compact', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'compactus'. Đây là quá khứ phân từ của 'compingere', được tạo thành từ 'com-' (có nghĩa là 'cùng với, lại với nhau') và 'pangere' (có nghĩa là 'gắn chặt, cố định'). Vì vậy, 'compaction' mang ý nghĩa của việc 'bị ép chặt lại với nhau' hoặc 'làm cho chặt đặc lại'.

Usage Note

Soil compaction là một vấn đề nghiêm trọng trong nông nghiệp và xây dựng. Nó làm giảm khả năng phát triển của rễ cây, hạn chế sự lưu thông nước và không khí trong đất, và có thể dẫn đến xói mòn đất. Khái niệm này nhấn mạnh đến sự thay đổi vật lý của đất do áp lực.

Prepositions

in due to from

Ví dụ: 'Soil compaction *in* agricultural lands is a major concern.' (Độ nén đất *ở* các vùng đất nông nghiệp là một mối quan tâm lớn); 'Soil compaction *due to* heavy machinery can damage crops.' (Độ nén đất *do* máy móc hạng nặng có thể gây hại cho cây trồng); 'Preventing soil compaction *from* construction is important.' (Ngăn ngừa độ nén đất *từ* việc xây dựng là quan trọng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soil compaction
  • severe severe soil compaction
    (nén chặt đất nghiêm trọng)
  • heavy heavy soil compaction
    (nén chặt đất nặng nề)
  • widespread widespread soil compaction
    (nén chặt đất trên diện rộng)
  • deep deep soil compaction
    (nén chặt đất sâu)
  • detrimental detrimental soil compaction
    (nén chặt đất có hại)
Verb + soil compaction
  • cause cause soil compaction
    (gây ra nén chặt đất)
  • prevent prevent soil compaction
    (ngăn chặn nén chặt đất)
  • reduce reduce soil compaction
    (giảm nén chặt đất)
  • alleviate alleviate soil compaction
    (làm giảm bớt nén chặt đất)
  • monitor monitor soil compaction
    (giám sát nén chặt đất)
Noun + of + soil compaction
  • effects effects of soil compaction
    (những tác động của nén chặt đất)
  • causes causes of soil compaction
    (những nguyên nhân gây nén chặt đất)
  • mitigation mitigation of soil compaction
    (sự giảm nhẹ nén chặt đất)

Idioms

  • address soil compaction

    Giải quyết vấn đề nén chặt đất

    "Farmers are actively working to address soil compaction in their fields."

    (Nông dân đang tích cực tìm cách giải quyết vấn đề nén chặt đất trên đồng ruộng của họ.)

  • manage soil compaction

    Quản lý/kiểm soát nén chặt đất

    "Effective strategies are needed to manage soil compaction and maintain soil health."

    (Cần có các chiến lược hiệu quả để quản lý nén chặt đất và duy trì sức khỏe của đất.)

  • impact of soil compaction

    Tác động của nén chặt đất

    "The impact of soil compaction on crop yields can be significant."

    (Tác động của nén chặt đất lên năng suất cây trồng có thể rất đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soil compaction

Danh từ
Lật mặt

Quá trình làm tăng mật độ của đất bằng các phương tiện cơ học, làm giảm độ xốp và sự thấm nhập của không khí và nước.

"Soil compaction reduces the ability of plants to absorb water and nutrients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This soil compaction is a serious problem for local farmers.
Sự nén chặt đất này là một vấn đề nghiêm trọng đối với nông dân địa phương.
Phủ định
That soil compaction is not as severe as we initially thought.
Sự nén chặt đất đó không nghiêm trọng như chúng tôi nghĩ ban đầu.
Nghi vấn
Is this soil compaction affecting the crop yield?
Sự nén chặt đất này có đang ảnh hưởng đến năng suất cây trồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soil compaction".

Nén Chặt Đất và Nông Nghiệp Hiện Đại

Nén chặt đất là một vấn đề môi trường và nông nghiệp toàn cầu, đặc biệt trở nên phổ biến hơn với sự ra đời của máy móc nông nghiệp hạng nặng (như máy kéo lớn) trong thế kỷ 20. Việc sử dụng các thiết bị này giúp tăng hiệu quả canh tác nhưng đồng thời cũng gây áp lực lớn lên đất, làm thay đổi cấu trúc đất và ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của cây trồng.

Phục Hồi Sức Khỏe Đất

Trong bối cảnh ý thức về nông nghiệp bền vững và bảo vệ môi trường ngày càng tăng, việc ngăn chặn và giảm thiểu nén chặt đất đã trở thành một ưu tiên. Các phương pháp như canh tác tối thiểu (no-till farming), sử dụng cây che phủ (cover cropping) và luân canh cây trồng được khuyến khích rộng rãi không chỉ ở các nước phương Tây mà còn trên toàn cầu để cải thiện cấu trúc đất và duy trì hệ sinh thái đất khỏe mạnh.