(Top Banner Ad)
soil erosion
B2
Danh từ B2 Khoa học môi trường, Địa lý, Nông nghiệp

soil erosion

UK: /ˈsɔɪl ɪˈrəʊʒən/ • US: /ˈsɔɪl ɪˈroʊʒən/

Nghĩa tiếng Việt

xói mòn đất sạt lở đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which the surface of the earth is worn away by the action of water, glaciers, wind, waves, etc.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà bề mặt trái đất bị bào mòn do tác động của nước, băng, gió, sóng, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Deforestation significantly increases the risk of soil erosion."

    "Phá rừng làm tăng đáng kể nguy cơ xói mòn đất."

  • "The farmer implemented new techniques to combat soil erosion on his land."

    "Người nông dân đã áp dụng các kỹ thuật mới để chống lại sự xói mòn đất trên đất của mình."

  • "Soil erosion can lead to reduced agricultural productivity."

    "Xói mòn đất có thể dẫn đến giảm năng suất nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soil đất, thổ nhưỡng
Verb to erode xói mòn, làm xói mòn
Adjective erosive gây xói mòn, có tính ăn mòn
Noun erosion sự xói mòn, sự bào mòn
Noun soil conservation bảo tồn đất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Địa lý, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solum
Old French
soil
Middle English
soil
Modern English
soil
Latin
erodere
Latin
erosio
Old French
erosion
English
erosion

Nguồn gốc từ 'soil'

Từ 'soil' (đất) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solum', có nghĩa là 'nền, đất'. Trải qua tiếng Pháp cổ 'soil', từ này đã trở thành 'soil' trong tiếng Anh hiện đại, vẫn giữ ý nghĩa về lớp đất bề mặt.

Nguồn gốc từ 'erosion'

Từ 'erosion' (xói mòn) bắt nguồn từ động từ Latin 'erodere', có nghĩa là 'gặm nhấm, ăn mòn'. Đây là một mô tả hình ảnh sống động về quá trình đất bị bào mòn dần dần, như thể bị gặm nhấm từng chút một.

Sự kết hợp 'soil erosion'

Cụm từ 'soil erosion' (xói mòn đất) là một thuật ngữ tương đối hiện đại. Nó xuất hiện và trở nên phổ biến trong khoa học môi trường và nông nghiệp vào thế kỷ 19-20 khi con người bắt đầu nghiên cứu sâu về quá trình thoái hóa đất.

Usage Note

Chỉ quá trình xói mòn đất tự nhiên hoặc do các hoạt động của con người gây ra. Khác với 'weathering' (phong hóa), 'erosion' liên quan đến sự di chuyển của vật chất bị xói mòn từ vị trí ban đầu.

Prepositions

of

'Erosion of' được sử dụng để chỉ đối tượng bị xói mòn (ví dụ: erosion of topsoil).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soil erosion
  • severe severe soil erosion
    (xói mòn đất nghiêm trọng)
  • extensive extensive soil erosion
    (xói mòn đất trên diện rộng)
  • agricultural agricultural soil erosion
    (xói mòn đất nông nghiệp)
  • human-induced human-induced soil erosion
    (xói mòn đất do con người gây ra)
  • accelerated accelerated soil erosion
    (xói mòn đất gia tăng nhanh chóng)
Verb + soil erosion
  • cause to cause soil erosion
    (gây ra xói mòn đất)
  • prevent to prevent soil erosion
    (ngăn chặn xói mòn đất)
  • reduce to reduce soil erosion
    (giảm thiểu xói mòn đất)
  • combat to combat soil erosion
    (chống lại xói mòn đất)
  • mitigate to mitigate soil erosion
    (làm giảm nhẹ xói mòn đất)
Noun + of + soil erosion
  • causes causes of soil erosion
    (các nguyên nhân gây xói mòn đất)
  • effects effects of soil erosion
    (các tác động của xói mòn đất)
  • rates rates of soil erosion
    (tốc độ xói mòn đất)

Idioms

  • The battle against soil erosion

    Cuộc chiến chống lại xói mòn đất (Cách diễn đạt ẩn dụ cho những nỗ lực to lớn nhằm ngăn chặn quá trình xói mòn)

    "Many countries are engaged in a global battle against soil erosion to protect agricultural land."

    (Nhiều quốc gia đang tham gia vào cuộc chiến toàn cầu chống lại xói mòn đất để bảo vệ đất nông nghiệp.)

  • A vicious cycle of poverty and soil erosion

    Vòng luẩn quẩn của đói nghèo và xói mòn đất (Mô tả tình trạng hai vấn đề tiêu cực tác động lẫn nhau và làm trầm trọng thêm vấn đề kia)

    "In some arid regions, a vicious cycle of poverty and soil erosion makes sustainable farming almost impossible."

    (Ở một số vùng khô hạn, vòng luẩn quẩn của đói nghèo và xói mòn đất khiến việc canh tác bền vững gần như không thể.)

  • Combating soil erosion is key to...

    Chống xói mòn đất là yếu tố then chốt để... (Nhấn mạnh tầm quan trọng hàng đầu của việc chống xói mòn đất đối với một mục tiêu nào đó)

    "Experts agree that combating soil erosion is key to ensuring long-term food security for the growing population."

    (Các chuyên gia đồng ý rằng chống xói mòn đất là yếu tố then chốt để đảm bảo an ninh lương thực lâu dài cho dân số ngày càng tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soil erosion

Danh từ
Lật mặt

Quá trình mà bề mặt trái đất bị bào mòn do tác động của nước, băng, gió, sóng, v.v.

"Deforestation significantly increases the risk of soil erosion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soil erosion".

Thảm họa Bát Bụi (Dust Bowl) ở Mỹ

Vào những năm 1930, Hoa Kỳ đã phải đối mặt với một thảm họa môi trường và kinh tế nghiêm trọng được gọi là 'Dust Bowl'. Xói mòn đất trên diện rộng, do hạn hán kéo dài và các phương pháp canh tác không bền vững, đã biến các vùng đồng bằng rộng lớn thành sa mạc bụi, gây ra nạn đói, di cư hàng loạt và thay đổi vĩnh viễn chính sách nông nghiệp của quốc gia.

Kết nối với Biến đổi khí hậu và An ninh lương thực

Xói mòn đất không chỉ làm giảm năng suất nông nghiệp và đe dọa an ninh lương thực mà còn có mối liên hệ mật thiết với biến đổi khí hậu. Đất bị xói mòn giải phóng lượng lớn carbon dioxide được lưu trữ vào khí quyển, làm trầm trọng thêm hiệu ứng nhà kính. Ngược lại, các hiện tượng thời tiết cực đoan do biến đổi khí hậu cũng làm tăng nguy cơ và mức độ nghiêm trọng của xói mòn đất, tạo thành một vòng luẩn quẩn toàn cầu.