(Top Banner Ad)
soil texture
B2
Danh từ B2 Khoa học đất

soil texture

UK: /ˈsɔɪl ˈtɛkstʃə/ • US: /ˈsɔɪl ˈtɛkstʃər/

Nghĩa tiếng Việt

kết cấu đất thành phần cơ giới của đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The relative proportions of sand, silt, and clay particles in a mass of soil.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ tương đối của các hạt cát, phù sa và sét trong một khối đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soil texture of this field is sandy loam, which is ideal for growing vegetables."

    "Kết cấu đất của cánh đồng này là đất thịt pha cát, rất lý tưởng để trồng rau."

  • "Understanding soil texture is crucial for effective agricultural management."

    "Hiểu rõ kết cấu đất là rất quan trọng để quản lý nông nghiệp hiệu quả."

  • "The soil texture determines how well the soil can hold water and nutrients."

    "Kết cấu đất quyết định khả năng giữ nước và chất dinh dưỡng của đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soil đất, thổ nhưỡng
Verb soil làm bẩn, làm dơ
Noun topsoil lớp đất mặt
Noun subsoil đất dưới lớp mặt
Adjective soiled bị làm bẩn, dơ bẩn
Noun texture kết cấu, cấu trúc, bề mặt
Adjective textured có kết cấu, có bề mặt (đặc biệt)
Adjective textural thuộc về kết cấu
Verb texturize tạo kết cấu, làm cho có bề mặt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học đất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solum
Old French
soil
English
soil
Latin
texere
Latin
textura
Old French
texture
English
texture

Nguồn gốc của 'Soil texture'

Cụm từ 'soil texture' (kết cấu đất) được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'soil' (đất) bắt nguồn từ tiếng Latin 'solum', có nghĩa là 'nền đất' hoặc 'mặt đất'. Từ 'texture' (kết cấu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'texere', nghĩa là 'dệt' hoặc 'đan xen', sau đó phát triển thành 'textura' có nghĩa là 'sự dệt'. Khi kết hợp, 'soil texture' miêu tả đặc tính 'dệt' hay 'cấu trúc' của đất, ám chỉ tỷ lệ các hạt cát, bùn và sét tạo nên chất lượng và cảm nhận của đất.

Usage Note

Kết cấu đất ảnh hưởng đến khả năng giữ nước, thoát nước, thông khí và khả năng làm việc của đất. Nó là một thuộc tính vật lý quan trọng ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng và sức khỏe của đất. Xác định kết cấu đất thường được thực hiện bằng phương pháp 'sờ' (feel method) hoặc bằng các phương pháp phân tích trong phòng thí nghiệm. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nông nghiệp, khoa học đất và kỹ thuật môi trường.

Prepositions

of

Khi nói về thành phần, ví dụ: 'The soil texture of this field is predominantly sandy.' (Kết cấu đất của cánh đồng này chủ yếu là cát.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soil texture
  • sandy sandy soil texture
    (kết cấu đất cát)
  • clayey clayey soil texture
    (kết cấu đất sét)
  • loamy loamy soil texture
    (kết cấu đất mùn)
  • fine fine soil texture
    (kết cấu đất mịn)
  • coarse coarse soil texture
    (kết cấu đất thô)
  • ideal ideal soil texture
    (kết cấu đất lý tưởng)
Verb + soil texture
  • determine determine soil texture
    (xác định kết cấu đất)
  • analyze analyze soil texture
    (phân tích kết cấu đất)
  • improve improve soil texture
    (cải thiện kết cấu đất)
  • affect affect soil texture
    (ảnh hưởng đến kết cấu đất)
  • assess assess soil texture
    (đánh giá kết cấu đất)
Noun phrase involving soil texture
  • classification classification of soil texture
    (phân loại kết cấu đất)
  • properties properties of soil texture
    (các đặc tính của kết cấu đất)

Idioms

  • soil texture triangle

    biểu đồ tam giác kết cấu đất (một công cụ để phân loại đất dựa trên tỷ lệ cát, bùn và sét)

    "Farmers use a soil texture triangle to understand the composition of their land."

    (Nông dân sử dụng biểu đồ tam giác kết cấu đất để hiểu thành phần đất của họ.)

  • soil texture analysis

    phân tích kết cấu đất (quá trình xác định tỷ lệ cát, bùn và sét trong mẫu đất)

    "The lab conducted a detailed soil texture analysis to recommend suitable crops."

    (Phòng thí nghiệm đã tiến hành phân tích kết cấu đất chi tiết để đề xuất loại cây trồng phù hợp.)

  • adjust soil texture

    điều chỉnh kết cấu đất (thường bằng cách thêm chất hữu cơ hoặc cát để cải thiện tính chất đất)

    "Adding compost can help adjust soil texture, making it more fertile."

    (Thêm phân ủ có thể giúp điều chỉnh kết cấu đất, làm cho nó màu mỡ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soil texture

Danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ tương đối của các hạt cát, phù sa và sét trong một khối đất.

"The soil texture of this field is sandy loam, which is ideal for growing vegetables."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soil texture".

Tầm quan trọng trong Nông nghiệp

Kết cấu đất là một yếu tố cực kỳ quan trọng trong nông nghiệp trên toàn thế giới. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giữ nước, thoát nước, thông khí và cung cấp chất dinh dưỡng cho cây trồng. Việc hiểu rõ kết cấu đất giúp nông dân lựa chọn loại cây trồng phù hợp, quản lý tưới tiêu hiệu quả và áp dụng các biện pháp cải tạo đất để tối ưu hóa năng suất.

Ảnh hưởng đến Môi trường và Quy hoạch

Ngoài nông nghiệp, kết cấu đất còn có ý nghĩa lớn đối với môi trường và quy hoạch đô thị. Đất sét giữ nước tốt nhưng thoát nước kém, trong khi đất cát thoát nước nhanh nhưng ít giữ chất dinh dưỡng. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến nguy cơ xói mòn, lũ lụt, khả năng xử lý chất thải và thậm chí là thiết kế nền móng công trình xây dựng. Các cộng đồng truyền thống cũng thường có kiến thức sâu sắc về kết cấu đất địa phương để thích nghi với điều kiện sống và canh tác.