loam
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đất mùn; loại đất màu mỡ bao gồm cát, phù sa và đất sét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gardener preferred loam for his vegetable garden."
"Người làm vườn thích đất mùn cho khu vườn rau của mình."
-
"The field was covered in rich, dark loam."
"Cánh đồng được bao phủ bởi lớp đất mùn màu mỡ, tối màu."
-
"Loam is ideal for growing many types of plants."
"Đất mùn là lý tưởng để trồng nhiều loại cây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | loamy | (Đất) có tính chất của đất thịt; màu mỡ, giàu mùn |
| Noun | loaminess | Tính chất của đất thịt; độ màu mỡ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Loam là loại đất được đánh giá cao trong nông nghiệp và làm vườn vì khả năng giữ nước và chất dinh dưỡng tốt, đồng thời thoát nước tốt. Nó có sự cân bằng lý tưởng giữa các hạt lớn (cát) và các hạt nhỏ (đất sét) với phù sa làm trung gian. Không giống như đất sét nặng hoặc đất cát, loam cung cấp môi trường tốt nhất cho sự phát triển của rễ cây.
Prepositions
Khi nói về việc trồng trọt trong đất mùn, ta dùng 'in loam'. Khi nói về thành phần của đất mùn, ta dùng 'of loam'. Ví dụ: 'Plants grow well in loam' và 'The soil is composed of loam, sand, and clay'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich rich loam (đất thịt giàu dinh dưỡng, đất thịt màu mỡ)
-
sandy sandy loam (đất cát pha (loại đất thịt có nhiều cát))
-
clay clay loam (đất sét pha (loại đất thịt có nhiều sét))
-
fertile fertile loam (đất thịt phì nhiêu)
-
good good loam (đất thịt tốt)
-
dark dark loam (đất thịt sẫm màu)
-
cultivate cultivate loam (canh tác đất thịt)
-
dig dig (up) loam (đào đất thịt)
-
plant in plant in loam (trồng cây trong đất thịt)
Idioms
-
rich, dark loam
đất thịt màu mỡ, sẫm màu (chỉ loại đất lý tưởng cho nông nghiệp)
"Tomatoes thrive in rich, dark loam, so we prepared the beds carefully."
(Cà chua phát triển mạnh trong đất thịt màu mỡ, sẫm màu, vì vậy chúng tôi đã chuẩn bị luống rất kỹ lưỡng.)
-
good loam soil
đất thịt tốt (loại đất cân bằng và thích hợp cho trồng trọt)
"To achieve better yields, you need to amend the garden beds with good loam soil."
(Để đạt năng suất cao hơn, bạn cần cải tạo luống vườn bằng đất thịt tốt.)
-
to work the loam
cày xới/làm đất thịt (chuẩn bị đất cho việc trồng trọt)
"Farmers spend hours working the loam to prepare for the planting season."
(Nông dân dành hàng giờ làm đất thịt để chuẩn bị cho mùa vụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loam
nounĐất mùn; loại đất màu mỡ bao gồm cát, phù sa và đất sét.
"The gardener preferred loam for his vegetable garden."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loam".
