(Top Banner Ad)
solar keratosis
C1
Danh từ C1 Y học

solar keratosis

UK: /ˌsəʊlər ˌkerəˈtəʊsɪs/ • US: /ˌsoʊlər ˌkerəˈtoʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

chứng dày sừng ánh sáng dày sừng do ánh nắng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slowly developing localized thickening of the outer layers of the skin as a result of long-term exposure to the sun.

Vietnamese Meaning

Một sự dày lên khu trú chậm phát triển của các lớp ngoài của da do tiếp xúc lâu dài với ánh nắng mặt trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had several solar keratoses on his face and arms."

    "Anh ấy có một vài chứng dày sừng ánh sáng trên mặt và cánh tay."

  • "Solar keratosis is a common skin condition among older adults."

    "Chứng dày sừng ánh sáng là một tình trạng da phổ biến ở người lớn tuổi."

  • "Early treatment of solar keratosis can prevent it from developing into skin cancer."

    "Điều trị sớm chứng dày sừng ánh sáng có thể ngăn ngừa nó phát triển thành ung thư da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun keratosis chứng dày sừng (một tình trạng da tổng quát)
Adjective solar thuộc về mặt trời, liên quan đến mặt trời
Noun actinic keratosis chứng dày sừng quang hóa (tên gọi khác/đồng nghĩa)
Noun keratin chất sừng (protein cấu tạo da, tóc, móng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solaris
Ancient Greek
keras
English
solar keratosis

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'solar keratosis' là một thuật ngữ y học được ghép từ hai gốc từ cổ đại. 'Solar' đến từ tiếng Latin 'solaris', có nghĩa là 'thuộc về mặt trời', chỉ ra nguyên nhân gây bệnh là do nắng. 'Keratosis' kết hợp từ tiếng Hy Lạp 'keras' (sừng) và hậu tố '-osis' (tình trạng, bệnh lý), mô tả sự phát triển của da dày sừng giống như sừng.

Usage Note

Solar keratosis, còn được gọi là actinic keratosis, là một tổn thương tiền ung thư da phổ biến. Nó thường xuất hiện dưới dạng các mảng vảy, thô ráp trên da tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, chẳng hạn như mặt, tai, môi, da đầu, cánh tay và bàn tay. Không giống như tàn nhang (freckles) chỉ là sự tăng sắc tố, solar keratosis có sự thay đổi cấu trúc tế bào da.

Prepositions

of on

Ví dụ: 'solar keratosis of the face' (chứng dày sừng ánh sáng ở mặt), 'solar keratosis on the arm' (chứng dày sừng ánh sáng ở cánh tay). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ vị trí chung, trong khi 'on' cụ thể hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solar keratosis
  • mild mild solar keratosis
    (chứng dày sừng quang hóa nhẹ)
  • severe severe solar keratosis
    (chứng dày sừng quang hóa nặng)
  • numerous numerous solar keratosis lesions
    (nhiều tổn thương dày sừng quang hóa)
Verb + solar keratosis
  • diagnose diagnose solar keratosis
    (chẩn đoán chứng dày sừng quang hóa)
  • treat treat solar keratosis
    (điều trị chứng dày sừng quang hóa)
  • remove remove solar keratosis
    (loại bỏ chứng dày sừng quang hóa)

Idioms

  • a precursor to skin cancer

    tiền thân của ung thư da

    "Solar keratosis is considered a precursor to skin cancer if left untreated."

    (Chứng dày sừng quang hóa được coi là tiền thân của ung thư da nếu không được điều trị.)

  • requiring regular monitoring

    cần theo dõi thường xuyên

    "Patients with multiple solar keratosis lesions are requiring regular monitoring."

    (Bệnh nhân có nhiều tổn thương dày sừng quang hóa cần được theo dõi thường xuyên.)

  • due to prolonged sun exposure

    do tiếp xúc lâu dài với ánh nắng mặt trời

    "Most cases of solar keratosis are due to prolonged sun exposure over many years."

    (Hầu hết các trường hợp dày sừng quang hóa là do tiếp xúc lâu dài với ánh nắng mặt trời trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solar keratosis

Danh từ
Lật mặt

Một sự dày lên khu trú chậm phát triển của các lớp ngoài của da do tiếp xúc lâu dài với ánh nắng mặt trời.

"He had several solar keratoses on his face and arms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dermatologist diagnosed him with solar keratosis.
Bác sĩ da liễu chẩn đoán anh ấy mắc bệnh dày sừng quang hóa.
Phủ định
She doesn't have solar keratosis, but she has several freckles.
Cô ấy không bị dày sừng quang hóa, nhưng cô ấy có vài vết tàn nhang.
Nghi vấn
Is solar keratosis always a precursor to skin cancer?
Dày sừng quang hóa có luôn là tiền thân của ung thư da không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solar keratosis".

Nâng cao nhận thức về bảo vệ da

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là những nơi có nhiều nắng như Úc hay miền Nam Hoa Kỳ, việc nâng cao nhận thức về tác hại của ánh nắng mặt trời và các bệnh như dày sừng quang hóa là rất quan trọng. Các chiến dịch y tế công cộng thường xuyên khuyến khích người dân sử dụng kem chống nắng và hạn chế phơi nắng để ngăn ngừa.

Lối sống và lão hóa da

Chứng dày sừng quang hóa thường gặp ở người lớn tuổi và những người có lối sống hoạt động ngoài trời nhiều (ví dụ: nông dân, thủy thủ, vận động viên). Điều này phản ánh mối liên hệ giữa các hoạt động văn hóa, nghề nghiệp và nguy cơ mắc bệnh da do tích lũy tác hại từ ánh nắng mặt trời theo thời gian.