lighthearted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Carefree and cheerful; without serious intentions or feelings.
Vietnamese Meaning
Vô tư và vui vẻ; không có ý định hoặc cảm xúc nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie was a lighthearted comedy, perfect for a relaxing evening."
"Bộ phim là một bộ phim hài nhẹ nhàng, hoàn hảo cho một buổi tối thư giãn."
-
"She approached the task with a lighthearted attitude."
"Cô ấy tiếp cận nhiệm vụ với một thái độ nhẹ nhàng, vui vẻ."
-
"The play was a lighthearted take on a classic story."
"Vở kịch là một phiên bản nhẹ nhàng của một câu chuyện cổ điển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | light | nhẹ, sáng, vui vẻ |
| Noun | heart | tim, trái tim, lòng |
| Adverb | lightheartedly | một cách vô tư, vui vẻ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lighthearted' thường được sử dụng để mô tả một người, một tình huống hoặc một tác phẩm nghệ thuật có tính chất vui vẻ, thoải mái và không quá nghiêm trọng. Nó nhấn mạnh sự lạc quan và thiếu đi sự nặng nề, lo lắng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
generally generally lighthearted (thường vui vẻ, vô tư)
-
fairly fairly lighthearted (khá vui vẻ, vô tư)
-
remain remain lighthearted (giữ thái độ vui vẻ, vô tư)
-
appear appear lighthearted (trông có vẻ vui vẻ, vô tư)
Idioms
-
take something in a lighthearted way
xem việc gì đó một cách nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng
"He took the criticism in a lighthearted way and didn't get upset."
(Anh ấy đón nhận lời chỉ trích một cách nhẹ nhàng và không hề buồn phiền.)
-
keep things lighthearted
giữ mọi thứ vui vẻ, thoải mái
"Let's keep things lighthearted at the party and avoid serious discussions."
(Hãy giữ cho buổi tiệc vui vẻ và tránh những cuộc thảo luận nghiêm túc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lighthearted
adjectiveVô tư và vui vẻ; không có ý định hoặc cảm xúc nghiêm trọng.
"The movie was a lighthearted comedy, perfect for a relaxing evening."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She approached the task with a lighthearted attitude. |
Cô ấy tiếp cận công việc với một thái độ vui vẻ. |
| Phủ định | He didn't maintain a lighthearted demeanor during the serious discussion. |
Anh ấy đã không duy trì một thái độ thoải mái trong suốt cuộc thảo luận nghiêm túc. |
| Nghi vấn | Did they have a lighthearted conversation at the party? |
Họ đã có một cuộc trò chuyện vui vẻ tại bữa tiệc phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been approaching the situation with a lighthearted attitude, which has helped to ease the tension. |
Cô ấy đã tiếp cận tình huống với một thái độ vui vẻ, điều này đã giúp giảm bớt căng thẳng. |
| Phủ định | They haven't been feeling so lighthearted lately, with all the stress at work. |
Gần đây họ không cảm thấy vui vẻ như vậy, với tất cả những căng thẳng trong công việc. |
| Nghi vấn | Has he been maintaining a lighthearted demeanor despite the challenges he's facing? |
Anh ấy có duy trì một thái độ vui vẻ mặc dù đang đối mặt với những thử thách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lighthearted".
