(Top Banner Ad)
lighthearted
B2
adjective B2 Tính cách/Cảm xúc

lighthearted

UK: /ˌlaɪtˈhɑːtɪd/ • US: /ˌlaɪtˈhɑːrtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

vô tư nhẹ nhàng vui vẻ không nghiêm trọng thoải mái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Carefree and cheerful; without serious intentions or feelings.

Vietnamese Meaning

Vô tư và vui vẻ; không có ý định hoặc cảm xúc nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie was a lighthearted comedy, perfect for a relaxing evening."

    "Bộ phim là một bộ phim hài nhẹ nhàng, hoàn hảo cho một buổi tối thư giãn."

  • "She approached the task with a lighthearted attitude."

    "Cô ấy tiếp cận nhiệm vụ với một thái độ nhẹ nhàng, vui vẻ."

  • "The play was a lighthearted take on a classic story."

    "Vở kịch là một phiên bản nhẹ nhàng của một câu chuyện cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective light nhẹ, sáng, vui vẻ
Noun heart tim, trái tim, lòng
Adverb lightheartedly một cách vô tư, vui vẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
lighthearted

Nguồn gốc của 'lighthearted'

Từ 'lighthearted' xuất hiện khá muộn trong tiếng Anh, là sự kết hợp đơn giản giữa 'light' (nhẹ nhàng, vui vẻ) và 'hearted' (có trái tim, tâm hồn). Ý nghĩa của nó phản ánh một tâm trạng vui tươi, không lo lắng hay buồn bã. Không có một câu chuyện phức tạp đằng sau sự hình thành của từ này, mà chỉ là một cách diễn đạt trực quan cho một trạng thái tinh thần tích cực.

Usage Note

Từ 'lighthearted' thường được sử dụng để mô tả một người, một tình huống hoặc một tác phẩm nghệ thuật có tính chất vui vẻ, thoải mái và không quá nghiêm trọng. Nó nhấn mạnh sự lạc quan và thiếu đi sự nặng nề, lo lắng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lighthearted
  • generally generally lighthearted
    (thường vui vẻ, vô tư)
  • fairly fairly lighthearted
    (khá vui vẻ, vô tư)
Verb + lighthearted
  • remain remain lighthearted
    (giữ thái độ vui vẻ, vô tư)
  • appear appear lighthearted
    (trông có vẻ vui vẻ, vô tư)

Idioms

  • take something in a lighthearted way

    xem việc gì đó một cách nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng

    "He took the criticism in a lighthearted way and didn't get upset."

    (Anh ấy đón nhận lời chỉ trích một cách nhẹ nhàng và không hề buồn phiền.)

  • keep things lighthearted

    giữ mọi thứ vui vẻ, thoải mái

    "Let's keep things lighthearted at the party and avoid serious discussions."

    (Hãy giữ cho buổi tiệc vui vẻ và tránh những cuộc thảo luận nghiêm túc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lighthearted

adjective
Lật mặt

Vô tư và vui vẻ; không có ý định hoặc cảm xúc nghiêm trọng.

"The movie was a lighthearted comedy, perfect for a relaxing evening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She approached the task with a lighthearted attitude.
Cô ấy tiếp cận công việc với một thái độ vui vẻ.
Phủ định
He didn't maintain a lighthearted demeanor during the serious discussion.
Anh ấy đã không duy trì một thái độ thoải mái trong suốt cuộc thảo luận nghiêm túc.
Nghi vấn
Did they have a lighthearted conversation at the party?
Họ đã có một cuộc trò chuyện vui vẻ tại bữa tiệc phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been approaching the situation with a lighthearted attitude, which has helped to ease the tension.
Cô ấy đã tiếp cận tình huống với một thái độ vui vẻ, điều này đã giúp giảm bớt căng thẳng.
Phủ định
They haven't been feeling so lighthearted lately, with all the stress at work.
Gần đây họ không cảm thấy vui vẻ như vậy, với tất cả những căng thẳng trong công việc.
Nghi vấn
Has he been maintaining a lighthearted demeanor despite the challenges he's facing?
Anh ấy có duy trì một thái độ vui vẻ mặc dù đang đối mặt với những thử thách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lighthearted".

Giá trị của sự vô tư trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, sự vô tư và thái độ tích cực thường được đánh giá cao. Người ta khuyến khích nhau giữ tinh thần lạc quan và không để những khó khăn làm ảnh hưởng đến tâm trạng. Điều này có thể thấy rõ trong các mối quan hệ xã giao, nơi mọi người thường cố gắng tạo không khí vui vẻ và thoải mái.