(Top Banner Ad)
hot-spring
B1
danh từ B1 Địa lý, Du lịch

hot-spring

UK: /ˈhɒtˌsprɪŋ/ • US: /ˈhɑːtˌsprɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

suối nước nóng mạch nước nóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spring of naturally hot water.

Vietnamese Meaning

Một mạch nước nóng tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We relaxed in the hot spring after a long hike."

    "Chúng tôi thư giãn trong suối nước nóng sau một chuyến đi bộ đường dài."

  • "Many people visit hot springs for their therapeutic benefits."

    "Nhiều người đến thăm suối nước nóng vì những lợi ích trị liệu của chúng."

  • "The hot spring water is rich in minerals."

    "Nước suối nước nóng rất giàu khoáng chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spring Suối, nguồn nước
Adjective hot Nóng
Noun hot springs resort Khu nghỉ dưỡng suối nước nóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

geothermal (địa nhiệt)spa (khu nghỉ dưỡng spa)onsen (suối nước nóng (tiếng Nhật))

Subject Area

Địa lý, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

English
hot-spring

Nguồn gốc của 'hot-spring'

Từ 'hot-spring' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'hot' (nóng) và 'spring' (suối), mô tả một suối nước nóng tự nhiên. Việc sử dụng các suối nước nóng đã có từ thời cổ đại, với nhiều nền văn hóa tin rằng chúng có đặc tính chữa bệnh.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các khu vực địa nhiệt nơi nước nóng phun lên từ lòng đất. Nó có thể mang ý nghĩa về du lịch, thư giãn, hoặc các đặc tính chữa bệnh của nước.

Prepositions

in near

in: Diễn tả việc ở trong hoặc sử dụng suối nước nóng. near: Diễn tả vị trí gần suối nước nóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hot-spring
  • natural natural hot-spring
    (suối nước nóng tự nhiên)
  • geothermal geothermal hot-spring
    (suối nước nóng địa nhiệt)
  • nearby nearby hot-spring
    (suối nước nóng gần đó)
Verb + hot-spring
  • visit visit a hot-spring
    (thăm một suối nước nóng)
  • soak in soak in a hot-spring
    (ngâm mình trong suối nước nóng)
  • relax at relax at a hot-spring
    (thư giãn tại một suối nước nóng)

Idioms

  • hit the hot-springs

    Đi đến suối nước nóng (để thư giãn)

    "Let's hit the hot-springs this weekend."

    (Cuối tuần này mình đi suối nước nóng thư giãn đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hot-spring

danh từ
Lật mặt

Một mạch nước nóng tự nhiên.

"We relaxed in the hot spring after a long hike."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hot-spring".

Văn hóa tắm Onsen ở Nhật Bản

Ở Nhật Bản, tắm onsen (suối nước nóng) là một phần quan trọng của văn hóa. Nó không chỉ là để thư giãn mà còn là một nghi lễ xã hội. Có nhiều quy tắc ứng xử khi tắm onsen, ví dụ như phải tắm rửa sạch sẽ trước khi vào bồn tắm.