hot-spring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A spring of naturally hot water.
Vietnamese Meaning
Một mạch nước nóng tự nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We relaxed in the hot spring after a long hike."
"Chúng tôi thư giãn trong suối nước nóng sau một chuyến đi bộ đường dài."
-
"Many people visit hot springs for their therapeutic benefits."
"Nhiều người đến thăm suối nước nóng vì những lợi ích trị liệu của chúng."
-
"The hot spring water is rich in minerals."
"Nước suối nước nóng rất giàu khoáng chất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các khu vực địa nhiệt nơi nước nóng phun lên từ lòng đất. Nó có thể mang ý nghĩa về du lịch, thư giãn, hoặc các đặc tính chữa bệnh của nước.
Prepositions
in: Diễn tả việc ở trong hoặc sử dụng suối nước nóng. near: Diễn tả vị trí gần suối nước nóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural hot-spring (suối nước nóng tự nhiên)
-
geothermal geothermal hot-spring (suối nước nóng địa nhiệt)
-
nearby nearby hot-spring (suối nước nóng gần đó)
-
visit visit a hot-spring (thăm một suối nước nóng)
-
soak in soak in a hot-spring (ngâm mình trong suối nước nóng)
-
relax at relax at a hot-spring (thư giãn tại một suối nước nóng)
Idioms
-
hit the hot-springs
Đi đến suối nước nóng (để thư giãn)
"Let's hit the hot-springs this weekend."
(Cuối tuần này mình đi suối nước nóng thư giãn đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hot-spring
danh từMột mạch nước nóng tự nhiên.
"We relaxed in the hot spring after a long hike."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hot-spring".
