(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ solo
B1

solo

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

độc tấu một mình đơn ca biểu diễn đơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Solo'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một việc được thực hiện bởi một người duy nhất.

Definition (English Meaning)

A thing done by one person alone.

Ví dụ Thực tế với 'Solo'

  • "She performed a beautiful piano solo."

    "Cô ấy đã trình diễn một bản độc tấu piano rất hay."

  • "She decided to travel solo."

    "Cô ấy quyết định đi du lịch một mình."

  • "The guitarist played an impressive solo."

    "Người chơi guitar đã chơi một đoạn solo ấn tượng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Solo'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

alone(một mình)
single(đơn độc)
unaided(không ai giúp đỡ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Âm nhạc Nghệ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Solo'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ một màn trình diễn âm nhạc hoặc một chuyến đi một mình. Nó nhấn mạnh sự độc lập và cá nhân.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

Thường dùng 'on solo' để chỉ việc làm gì đó một mình: 'He went on solo trip'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Solo'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)