(Top Banner Ad)
solo
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Âm nhạc, Nghệ thuật

solo

UK: /ˈsəʊləʊ/ • US: /ˈsoʊloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

độc tấu một mình đơn ca biểu diễn đơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing done by one person alone.

Vietnamese Meaning

Một việc được thực hiện bởi một người duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She performed a beautiful piano solo."

    "Cô ấy đã trình diễn một bản độc tấu piano rất hay."

  • "She decided to travel solo."

    "Cô ấy quyết định đi du lịch một mình."

  • "The guitarist played an impressive solo."

    "Người chơi guitar đã chơi một đoạn solo ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solo Tiết mục độc tấu, người độc tấu, chuyến bay một mình
Verb solo Độc tấu, biểu diễn một mình, bay một mình
Adjective solo Một mình, độc lập, không có người đi kèm
Adverb solo Một mình, không có ai giúp đỡ
Noun soloist Nghệ sĩ độc tấu, người độc tấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Âm nhạc, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sōlus
Italian
solo
English
solo

Nguồn gốc 'một mình' trong âm nhạc

Từ 'solo' bắt nguồn từ tiếng Ý, có nghĩa là 'một mình' hoặc 'độc lập'. Nó được dùng lần đầu trong âm nhạc vào thế kỷ 18 để chỉ một phần trình diễn của một nhạc sĩ hoặc ca sĩ duy nhất, nổi bật so với phần còn lại của dàn nhạc hay hợp xướng. Trước đó, từ này có gốc La-tinh là 'sōlus', cũng mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự đơn độc và riêng biệt.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một màn trình diễn âm nhạc hoặc một chuyến đi một mình. Nó nhấn mạnh sự độc lập và cá nhân.

Prepositions

on

Thường dùng 'on solo' để chỉ việc làm gì đó một mình: 'He went on solo trip'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solo
  • first first solo
    (lần độc tấu đầu tiên; chuyến bay độc lập đầu tiên)
  • maiden maiden solo
    (lần trình diễn độc tấu đầu tiên; chuyến bay độc lập đầu tiên)
  • unaccompanied unaccompanied solo
    (độc tấu không có người đệm/hỗ trợ)
Verb + solo
  • perform perform a solo
    (biểu diễn một tiết mục độc tấu)
  • fly fly solo
    (tự bay một mình (máy bay); tự làm việc một mình)
  • go go solo
    (bắt đầu làm việc/biểu diễn độc lập)
Solo + Noun
  • solo solo album
    (album solo (của một nghệ sĩ))
  • solo solo career
    (sự nghiệp solo/độc lập)
  • solo solo artist
    (nghệ sĩ solo/độc lập)

Idioms

  • fly solo

    Tự làm mọi việc một mình, không cần sự giúp đỡ của người khác; hoạt động độc lập.

    "After years in a band, she decided to fly solo and start her own music career."

    (Sau nhiều năm trong một ban nhạc, cô ấy quyết định hoạt động độc lập và bắt đầu sự nghiệp âm nhạc riêng.)

  • go solo

    Bắt đầu làm việc/biểu diễn một mình, tách ra khỏi nhóm hoặc tổ chức.

    "Many young entrepreneurs decide to go solo after gaining experience in larger companies."

    (Nhiều doanh nhân trẻ quyết định tự khởi nghiệp sau khi tích lũy kinh nghiệm ở các công ty lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solo

danh từ
Lật mặt

Một việc được thực hiện bởi một người duy nhất.

"She performed a beautiful piano solo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solo".

Văn hóa Du lịch Một mình

Du lịch một mình ('solo travel') đã trở thành một xu hướng phổ biến ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là trong giới trẻ. Đây được xem là cơ hội để khám phá bản thân, trải nghiệm văn hóa địa phương sâu sắc hơn và phát triển sự độc lập. Mặc dù có thể gặp thách thức, nhưng những người đi du lịch một mình thường đánh giá cao sự tự do và những bài học họ học được trên đường đi.

Sự nghiệp Solo trong Nghệ thuật

Trong lĩnh vực âm nhạc, điện ảnh và nghệ thuật nói chung, 'sự nghiệp solo' (solo career) đề cập đến việc một nghệ sĩ (ca sĩ, nhạc công, diễn viên) tách ra khỏi một nhóm hoặc ban nhạc để theo đuổi con đường riêng của mình. Điều này thường mang lại cho nghệ sĩ nhiều quyền kiểm soát hơn đối với tác phẩm của họ và cơ hội để phát triển một phong cách cá nhân độc đáo, thoát khỏi cái bóng của nhóm.