solo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thing done by one person alone.
Vietnamese Meaning
Một việc được thực hiện bởi một người duy nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She performed a beautiful piano solo."
"Cô ấy đã trình diễn một bản độc tấu piano rất hay."
-
"She decided to travel solo."
"Cô ấy quyết định đi du lịch một mình."
-
"The guitarist played an impressive solo."
"Người chơi guitar đã chơi một đoạn solo ấn tượng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một màn trình diễn âm nhạc hoặc một chuyến đi một mình. Nó nhấn mạnh sự độc lập và cá nhân.
Prepositions
Thường dùng 'on solo' để chỉ việc làm gì đó một mình: 'He went on solo trip'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
first first solo (lần độc tấu đầu tiên; chuyến bay độc lập đầu tiên)
-
maiden maiden solo (lần trình diễn độc tấu đầu tiên; chuyến bay độc lập đầu tiên)
-
unaccompanied unaccompanied solo (độc tấu không có người đệm/hỗ trợ)
-
perform perform a solo (biểu diễn một tiết mục độc tấu)
-
fly fly solo (tự bay một mình (máy bay); tự làm việc một mình)
-
go go solo (bắt đầu làm việc/biểu diễn độc lập)
-
solo solo album (album solo (của một nghệ sĩ))
-
solo solo career (sự nghiệp solo/độc lập)
-
solo solo artist (nghệ sĩ solo/độc lập)
Idioms
-
fly solo
Tự làm mọi việc một mình, không cần sự giúp đỡ của người khác; hoạt động độc lập.
"After years in a band, she decided to fly solo and start her own music career."
(Sau nhiều năm trong một ban nhạc, cô ấy quyết định hoạt động độc lập và bắt đầu sự nghiệp âm nhạc riêng.)
-
go solo
Bắt đầu làm việc/biểu diễn một mình, tách ra khỏi nhóm hoặc tổ chức.
"Many young entrepreneurs decide to go solo after gaining experience in larger companies."
(Nhiều doanh nhân trẻ quyết định tự khởi nghiệp sau khi tích lũy kinh nghiệm ở các công ty lớn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solo
danh từMột việc được thực hiện bởi một người duy nhất.
"She performed a beautiful piano solo."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solo".
