somali
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A native or inhabitant of Somalia; a person of Somali descent.
Vietnamese Meaning
Người gốc Somali, người dân Somalia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a Somali from Mogadishu."
"Anh ấy là một người Somali đến từ Mogadishu."
-
"The Somali coast is strategically important."
"Bờ biển Somali có tầm quan trọng chiến lược."
-
"Somali culture is rich and diverse."
"Văn hóa Somali rất phong phú và đa dạng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ người có quốc tịch hoặc nguồn gốc từ Somalia. Thường được dùng để chỉ dân tộc Somali.
Prepositions
"from Somalia" - Chỉ nguồn gốc xuất xứ của người đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ethnic ethnic Somali (người Somali về mặt sắc tộc)
-
young young Somali (thanh niên/người Somali trẻ tuổi)
-
native native Somali speaker (người bản xứ nói tiếng Somali)
-
Somali Somali culture (văn hóa Somali)
-
Somali Somali language (tiếng Somali)
-
Somali Somali government (chính phủ Somali)
-
speak speak Somali (nói tiếng Somali)
-
study study Somali history (nghiên cứu lịch sử Somali)
-
identify as identify as Somali (tự nhận mình là người Somali)
Idioms
-
Somali pirates
Hải tặc Somali (các nhóm cướp biển hoạt động ngoài khơi Somalia)
"International navies actively patrol the waters to deter Somali pirates."
(Các lực lượng hải quân quốc tế tích cực tuần tra vùng biển để ngăn chặn hải tặc Somali.)
-
Somali diaspora
Cộng đồng người Somali xa xứ (những người Somali sống và làm việc ở nước ngoài)
"The Somali diaspora plays a crucial role in supporting their families back home."
(Cộng đồng người Somali xa xứ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ gia đình họ ở quê nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
somali
nounNgười gốc Somali, người dân Somalia.
"He is a Somali from Mogadishu."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Somali man, who speaks fluent Arabic, works as a translator. |
Người đàn ông Somali, người nói tiếng Ả Rập trôi chảy, làm việc như một dịch giả. |
| Phủ định | The Somali culture, which is not well-known in the West, has a rich oral tradition. |
Văn hóa Somali, vốn không được biết đến nhiều ở phương Tây, có một truyền thống truyền miệng phong phú. |
| Nghi vấn | Is that the Somali restaurant where they serve delicious sambusas? |
Đó có phải là nhà hàng Somali nơi họ phục vụ món sambusas ngon tuyệt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "somali".
