(Top Banner Ad)
somali
B1
noun B1 Địa lý, Ngôn ngữ học, Dân tộc học

somali

UK: /səˈmɑːli/ • US: /səˈmɑːli/

Nghĩa tiếng Việt

người Somali tiếng Somali thuộc về Somalia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A native or inhabitant of Somalia; a person of Somali descent.

Vietnamese Meaning

Người gốc Somali, người dân Somalia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a Somali from Mogadishu."

    "Anh ấy là một người Somali đến từ Mogadishu."

  • "The Somali coast is strategically important."

    "Bờ biển Somali có tầm quan trọng chiến lược."

  • "Somali culture is rich and diverse."

    "Văn hóa Somali rất phong phú và đa dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Somali Người Somali; tiếng Somali
Adjective Somali Thuộc về Somali
Noun Somalia Quốc gia Somalia

Related Words

Subject Area

Địa lý, Ngôn ngữ học, Dân tộc học

Etymology (Nguồn gốc)

Somali (self-designation)
Soomaali
English
Somali

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'Somali' trong tiếng Anh được mượn trực tiếp từ 'Soomaali', tên gọi mà chính người dân Somali dùng để chỉ mình và ngôn ngữ của họ. Có nhiều giả thuyết về nguồn gốc của 'Soomaali', một số cho rằng nó có thể xuất phát từ cụm từ 'soo maal' (đi vắt sữa) ám chỉ lối sống du mục chăn nuôi gia súc, hoặc từ 'Soo Maley' tên của một tổ tiên huyền thoại.

Usage Note

Chỉ người có quốc tịch hoặc nguồn gốc từ Somalia. Thường được dùng để chỉ dân tộc Somali.

Prepositions

from

"from Somalia" - Chỉ nguồn gốc xuất xứ của người đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Somali (noun/adjective)
  • ethnic ethnic Somali
    (người Somali về mặt sắc tộc)
  • young young Somali
    (thanh niên/người Somali trẻ tuổi)
  • native native Somali speaker
    (người bản xứ nói tiếng Somali)
Somali (adjective) + Noun
  • Somali Somali culture
    (văn hóa Somali)
  • Somali Somali language
    (tiếng Somali)
  • Somali Somali government
    (chính phủ Somali)
Verb + Somali (noun/language)
  • speak speak Somali
    (nói tiếng Somali)
  • study study Somali history
    (nghiên cứu lịch sử Somali)
  • identify as identify as Somali
    (tự nhận mình là người Somali)

Idioms

  • Somali pirates

    Hải tặc Somali (các nhóm cướp biển hoạt động ngoài khơi Somalia)

    "International navies actively patrol the waters to deter Somali pirates."

    (Các lực lượng hải quân quốc tế tích cực tuần tra vùng biển để ngăn chặn hải tặc Somali.)

  • Somali diaspora

    Cộng đồng người Somali xa xứ (những người Somali sống và làm việc ở nước ngoài)

    "The Somali diaspora plays a crucial role in supporting their families back home."

    (Cộng đồng người Somali xa xứ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ gia đình họ ở quê nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

somali

noun
Lật mặt

Người gốc Somali, người dân Somalia.

"He is a Somali from Mogadishu."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Somali man, who speaks fluent Arabic, works as a translator.
Người đàn ông Somali, người nói tiếng Ả Rập trôi chảy, làm việc như một dịch giả.
Phủ định
The Somali culture, which is not well-known in the West, has a rich oral tradition.
Văn hóa Somali, vốn không được biết đến nhiều ở phương Tây, có một truyền thống truyền miệng phong phú.
Nghi vấn
Is that the Somali restaurant where they serve delicious sambusas?
Đó có phải là nhà hàng Somali nơi họ phục vụ món sambusas ngon tuyệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "somali".

Văn hóa du mục và hệ thống gia tộc

Xã hội Somali có truyền thống du mục chăn nuôi gia súc mạnh mẽ, với một hệ thống gia tộc phức tạp đóng vai trò trung tâm trong cấu trúc xã hội và chính trị. Lòng trung thành với gia tộc và các giá trị du mục ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống người dân.

Truyền thống truyền miệng phong phú

Người Somali tự hào về một truyền thống truyền miệng lâu đời và phong phú, được thể hiện qua thơ ca, tục ngữ, truyện kể và bài hát. Ngôn ngữ Somali, mặc dù chỉ có chữ viết chính thức gần đây, đã lưu giữ kho tàng văn học dân gian này qua nhiều thế hệ.