(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ someone
A1

someone

Đại từ bất định

Nghĩa tiếng Việt

ai đó người nào đó
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Someone'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người nào đó không xác định hoặc không quen biết.

Definition (English Meaning)

An unspecified or unknown person.

Ví dụ Thực tế với 'Someone'

  • "Someone left their umbrella in the office."

    "Ai đó đã để quên ô của họ ở văn phòng."

  • "Is there someone who can help me?"

    "Có ai đó có thể giúp tôi không?"

  • "I think someone is knocking at the door."

    "Tôi nghĩ ai đó đang gõ cửa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Someone'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

anyone(bất kỳ ai)
everyone(mọi người)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Someone'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'someone' thường được sử dụng khi chúng ta không biết hoặc không muốn chỉ định một người cụ thể. Nó mang ý nghĩa không cụ thể và chung chung hơn so với việc sử dụng tên riêng hoặc các đại từ chỉ định khác. 'Someone' đồng nghĩa với 'somebody', và có thể thay thế lẫn nhau trong hầu hết các trường hợp. Tuy nhiên, 'somebody' có thể mang sắc thái thân mật hơn một chút trong một số ngữ cảnh nhất định.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for to with

Khi sử dụng 'for', 'someone' trở thành đối tượng mà hành động được thực hiện cho: 'This gift is for someone special'. Khi dùng 'to', 'someone' là người nhận hoặc người được đề cập đến: 'Give it to someone who needs it'. Khi dùng 'with', 'someone' thường được kết hợp để miêu tả sự tương tác hoặc mối quan hệ: 'I want to talk with someone about this'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Someone'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)