someone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unspecified or unknown person.
Vietnamese Meaning
Một người nào đó không xác định hoặc không quen biết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Someone left their umbrella in the office."
"Ai đó đã để quên ô của họ ở văn phòng."
-
"Is there someone who can help me?"
"Có ai đó có thể giúp tôi không?"
-
"I think someone is knocking at the door."
"Tôi nghĩ ai đó đang gõ cửa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'someone' thường được sử dụng khi chúng ta không biết hoặc không muốn chỉ định một người cụ thể. Nó mang ý nghĩa không cụ thể và chung chung hơn so với việc sử dụng tên riêng hoặc các đại từ chỉ định khác. 'Someone' đồng nghĩa với 'somebody', và có thể thay thế lẫn nhau trong hầu hết các trường hợp. Tuy nhiên, 'somebody' có thể mang sắc thái thân mật hơn một chút trong một số ngữ cảnh nhất định.
Prepositions
Khi sử dụng 'for', 'someone' trở thành đối tượng mà hành động được thực hiện cho: 'This gift is for someone special'. Khi dùng 'to', 'someone' là người nhận hoặc người được đề cập đến: 'Give it to someone who needs it'. Khi dùng 'with', 'someone' thường được kết hợp để miêu tả sự tương tác hoặc mối quan hệ: 'I want to talk with someone about this'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
help help someone (giúp đỡ ai đó)
-
call call someone (gọi điện cho ai đó)
-
know know someone (biết ai đó)
-
meet meet someone (gặp gỡ ai đó)
-
tell tell someone (nói với ai đó)
-
special a special someone (một người đặc biệt (thường ám chỉ người yêu/bạn đời))
-
important an important someone (một người quan trọng)
-
to give it to someone (đưa nó cho ai đó)
-
for do it for someone (làm điều đó cho ai đó)
-
with talk with someone (nói chuyện với ai đó)
-
said Someone said... (Ai đó đã nói...)
-
called Someone called me. (Ai đó đã gọi cho tôi.)
-
is coming Someone is coming. (Ai đó đang đến.)
Idioms
-
be someone (important/successful)
Trở thành một người quan trọng, thành công hoặc được công nhận.
"After years of hard work, she finally feels like she's someone in the industry."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cảm thấy mình đã trở thành một người có vị thế trong ngành.)
-
have a special someone
Có một người yêu, người bạn đời đặc biệt.
"He looks so happy these days; I think he has a special someone in his life."
(Dạo này anh ấy trông rất hạnh phúc; tôi nghĩ anh ấy có một người đặc biệt trong đời.)
-
put someone in their place
Cho ai đó biết vị trí của họ, khiến họ nhận ra mình không quan trọng hoặc không có quyền lực như họ nghĩ (thường là để kiềm chế sự kiêu ngạo).
"The manager had to put the arrogant new employee in his place during the meeting."
(Người quản lý đã phải đặt nhân viên mới kiêu ngạo vào đúng vị trí của anh ta trong cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
someone
Đại từ bất địnhMột người nào đó không xác định hoặc không quen biết.
"Someone left their umbrella in the office."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "someone".
