(Top Banner Ad)
someone
A1
Đại từ bất định A1 Chung

someone

UK: /ˈsʌmwʌn/ • US: /ˈsʌmwʌn/

Nghĩa tiếng Việt

ai đó người nào đó
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unspecified or unknown person.

Vietnamese Meaning

Một người nào đó không xác định hoặc không quen biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Someone left their umbrella in the office."

    "Ai đó đã để quên ô của họ ở văn phòng."

  • "Is there someone who can help me?"

    "Có ai đó có thể giúp tôi không?"

  • "I think someone is knocking at the door."

    "Tôi nghĩ ai đó đang gõ cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun somebody ai đó, một người nào đó (tương tự 'someone', thường dùng trong giao tiếp không trang trọng hơn)
Pronoun something cái gì đó, vật gì đó
Pronoun somewhere ở đâu đó, một nơi nào đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sumaz (some) + *ainaz (one)
Old English
sum (some) + ān (one)
Middle English
sum on / sum an
Modern English
someone

Nguồn gốc ghép từ

Từ 'someone' trong tiếng Anh hiện đại là một sự kết hợp trực tiếp từ 'some' (một vài, một số) và 'one' (một người) của tiếng Anh cổ và trung đại. Nó được hình thành để chỉ một người không xác định cụ thể, một người bất kỳ mà danh tính không quan trọng hoặc không được biết đến.

Usage Note

Từ 'someone' thường được sử dụng khi chúng ta không biết hoặc không muốn chỉ định một người cụ thể. Nó mang ý nghĩa không cụ thể và chung chung hơn so với việc sử dụng tên riêng hoặc các đại từ chỉ định khác. 'Someone' đồng nghĩa với 'somebody', và có thể thay thế lẫn nhau trong hầu hết các trường hợp. Tuy nhiên, 'somebody' có thể mang sắc thái thân mật hơn một chút trong một số ngữ cảnh nhất định.

Prepositions

for to with

Khi sử dụng 'for', 'someone' trở thành đối tượng mà hành động được thực hiện cho: 'This gift is for someone special'. Khi dùng 'to', 'someone' là người nhận hoặc người được đề cập đến: 'Give it to someone who needs it'. Khi dùng 'with', 'someone' thường được kết hợp để miêu tả sự tương tác hoặc mối quan hệ: 'I want to talk with someone about this'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + someone
  • help help someone
    (giúp đỡ ai đó)
  • call call someone
    (gọi điện cho ai đó)
  • know know someone
    (biết ai đó)
  • meet meet someone
    (gặp gỡ ai đó)
  • tell tell someone
    (nói với ai đó)
Adjective + someone
  • special a special someone
    (một người đặc biệt (thường ám chỉ người yêu/bạn đời))
  • important an important someone
    (một người quan trọng)
Preposition + someone
  • to give it to someone
    (đưa nó cho ai đó)
  • for do it for someone
    (làm điều đó cho ai đó)
  • with talk with someone
    (nói chuyện với ai đó)
Someone + Verb
  • said Someone said...
    (Ai đó đã nói...)
  • called Someone called me.
    (Ai đó đã gọi cho tôi.)
  • is coming Someone is coming.
    (Ai đó đang đến.)

Idioms

  • be someone (important/successful)

    Trở thành một người quan trọng, thành công hoặc được công nhận.

    "After years of hard work, she finally feels like she's someone in the industry."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cảm thấy mình đã trở thành một người có vị thế trong ngành.)

  • have a special someone

    Có một người yêu, người bạn đời đặc biệt.

    "He looks so happy these days; I think he has a special someone in his life."

    (Dạo này anh ấy trông rất hạnh phúc; tôi nghĩ anh ấy có một người đặc biệt trong đời.)

  • put someone in their place

    Cho ai đó biết vị trí của họ, khiến họ nhận ra mình không quan trọng hoặc không có quyền lực như họ nghĩ (thường là để kiềm chế sự kiêu ngạo).

    "The manager had to put the arrogant new employee in his place during the meeting."

    (Người quản lý đã phải đặt nhân viên mới kiêu ngạo vào đúng vị trí của anh ta trong cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

someone

Đại từ bất định
Lật mặt

Một người nào đó không xác định hoặc không quen biết.

"Someone left their umbrella in the office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "someone".

Khái niệm 'Người Đặc Biệt' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'a special someone' thường được sử dụng để ám chỉ người yêu, bạn đời hoặc người mà mình có tình cảm sâu sắc. Cách dùng này cho phép người nói giữ sự riêng tư về danh tính của đối phương nhưng vẫn thể hiện mức độ tình cảm lãng mạn hoặc thân mật. Nó thường mang ý nghĩa tích cực và ấm áp.

Khát vọng 'Trở thành một ai đó'

Trong tiếng Anh, đặc biệt là trong bối cảnh văn hóa phương Tây, cụm từ 'to be someone' không chỉ có nghĩa là tồn tại mà còn mang hàm ý đạt được thành công, địa vị, sự công nhận hoặc có ảnh hưởng trong một lĩnh vực nào đó. Nó phản ánh khát vọng cá nhân về sự phát triển, nỗ lực để vượt qua giới hạn của bản thân và để lại dấu ấn.