(Top Banner Ad)
someday
B1
Adverb B1 General

someday

UK: /ˈsʌmdeɪ/ • US: /ˈsʌmdeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

một ngày nào đó vào một ngày nào đó khi nào đó
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At some unspecified time in the future.

Vietnamese Meaning

Vào một thời điểm không xác định trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Someday, I'm going to travel the world."

    "Một ngày nào đó, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới."

  • "Someday we'll have enough money to buy a house."

    "Một ngày nào đó chúng ta sẽ có đủ tiền để mua một căn nhà."

  • "I hope to visit Japan someday."

    "Tôi hy vọng sẽ đến thăm Nhật Bản vào một ngày nào đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Determiner some một vài, một số
Noun day ngày
Pronoun somebody ai đó, một người nào đó
Adverb somewhere ở đâu đó
Pronoun something cái gì đó, điều gì đó
Adverb sometimes thỉnh thoảng, đôi khi

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sum dæg
Middle English
som day
Modern English
someday

Nguồn gốc đơn giản của 'someday'

'Someday' là một từ ghép khá đơn giản, xuất phát từ sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ: 'sum' (nghĩa là 'một số' hoặc 'vài') và 'dæg' (nghĩa là 'ngày'). Qua thời gian, hai từ này đã hợp nhất để tạo thành một trạng từ duy nhất, diễn tả ý nghĩa 'một ngày nào đó trong tương lai không xác định'. Nó mang trong mình sự hy vọng và dự định cho những điều sẽ đến.

Usage Note

“Someday” thường được sử dụng khi nói về những điều mà bạn hy vọng hoặc dự định sẽ xảy ra, nhưng chưa có kế hoạch cụ thể hoặc thời gian biểu rõ ràng. Nó mang một sắc thái mơ hồ và thường liên quan đến sự lạc quan hoặc hy vọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + someday
  • will happen This will happen someday.
    (Điều này sẽ xảy ra vào một ngày nào đó.)
  • dream of I dream of visiting Paris someday.
    (Tôi mơ ước được thăm Paris vào một ngày nào đó.)
  • hope to I hope to finish my book someday.
    (Tôi hy vọng sẽ hoàn thành cuốn sách của mình vào một ngày nào đó.)
  • achieve She hopes to achieve her goals someday.
    (Cô ấy hy vọng sẽ đạt được mục tiêu của mình vào một ngày nào đó.)
  • come True love will come someday.
    (Tình yêu đích thực rồi sẽ đến vào một ngày nào đó.)
  • be I want to be a doctor someday.
    (Tôi muốn trở thành bác sĩ vào một ngày nào đó.)

Idioms

  • Someday soon

    Một ngày nào đó không xa, chẳng mấy chốc

    "Don't worry, we'll meet again someday soon."

    (Đừng lo, chúng ta sẽ gặp lại nhau vào một ngày nào đó không xa.)

  • One of these days

    Một ngày nào đó (trong tương lai gần), rồi sẽ có lúc

    "One of these days, I'll finally clean out my garage."

    (Rồi sẽ có lúc tôi dọn dẹp xong cái nhà kho của mình.)

  • Someday, somehow, somewhere

    Một ngày nào đó, bằng cách nào đó, ở đâu đó (thường thể hiện hy vọng)

    "I believe we'll find happiness someday, somehow, somewhere."

    (Tôi tin rằng chúng ta sẽ tìm thấy hạnh phúc vào một ngày nào đó, bằng cách nào đó, ở đâu đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

someday

Adverb
Lật mặt

Vào một thời điểm không xác định trong tương lai.

"Someday, I'm going to travel the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Someday, I will travel the world.
Một ngày nào đó, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.
Phủ định
I will not give up on my dreams, even if they seem far away someday.
Tôi sẽ không từ bỏ ước mơ của mình, ngay cả khi chúng có vẻ xa vời vào một ngày nào đó.
Nghi vấn
Will you visit me someday?
Bạn sẽ đến thăm tôi vào một ngày nào đó chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had believed that someday she would visit Paris.
Cô ấy đã tin rằng một ngày nào đó cô ấy sẽ đến thăm Paris.
Phủ định
He had not thought that someday he would become a famous writer.
Anh ấy đã không nghĩ rằng một ngày nào đó anh ấy sẽ trở thành một nhà văn nổi tiếng.
Nghi vấn
Had you imagined that someday you would live abroad?
Bạn đã từng tưởng tượng rằng một ngày nào đó bạn sẽ sống ở nước ngoài chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "someday".

Khát vọng và Giấc mơ

Từ 'someday' thường gắn liền với những khát vọng, ước mơ và mục tiêu lâu dài của mỗi người. Nó thể hiện niềm tin vào một tương lai tốt đẹp hơn, nơi những điều mong muốn sẽ trở thành hiện thực. Trong văn hóa phương Tây, 'someday' thường xuất hiện trong các bài hát, thơ ca và những câu chuyện truyền cảm hứng về việc theo đuổi ước mơ.

Sự kiên nhẫn và Chờ đợi

'Someday' cũng mang ý nghĩa về sự kiên nhẫn và khả năng chờ đợi. Nó ngụ ý rằng đôi khi, để đạt được điều mình muốn, chúng ta cần thời gian và sự nỗ lực bền bỉ. Thay vì mong muốn kết quả tức thì, 'someday' khuyến khích chúng ta tin tưởng vào quá trình và khả năng thành công trong tương lai.