(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ someday
B1

someday

Adverb

Nghĩa tiếng Việt

một ngày nào đó vào một ngày nào đó khi nào đó
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Someday'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Vào một thời điểm không xác định trong tương lai.

Definition (English Meaning)

At some unspecified time in the future.

Ví dụ Thực tế với 'Someday'

  • "Someday, I'm going to travel the world."

    "Một ngày nào đó, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới."

  • "Someday we'll have enough money to buy a house."

    "Một ngày nào đó chúng ta sẽ có đủ tiền để mua một căn nhà."

  • "I hope to visit Japan someday."

    "Tôi hy vọng sẽ đến thăm Nhật Bản vào một ngày nào đó."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Someday'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

never(không bao giờ)
now(bây giờ)
today(hôm nay)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Someday'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

“Someday” thường được sử dụng khi nói về những điều mà bạn hy vọng hoặc dự định sẽ xảy ra, nhưng chưa có kế hoạch cụ thể hoặc thời gian biểu rõ ràng. Nó mang một sắc thái mơ hồ và thường liên quan đến sự lạc quan hoặc hy vọng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Someday'

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Someday, I will travel the world.
Một ngày nào đó, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.
Phủ định
I will not give up on my dreams, even if they seem far away someday.
Tôi sẽ không từ bỏ ước mơ của mình, ngay cả khi chúng có vẻ xa vời vào một ngày nào đó.
Nghi vấn
Will you visit me someday?
Bạn sẽ đến thăm tôi vào một ngày nào đó chứ?

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had believed that someday she would visit Paris.
Cô ấy đã tin rằng một ngày nào đó cô ấy sẽ đến thăm Paris.
Phủ định
He had not thought that someday he would become a famous writer.
Anh ấy đã không nghĩ rằng một ngày nào đó anh ấy sẽ trở thành một nhà văn nổi tiếng.
Nghi vấn
Had you imagined that someday you would live abroad?
Bạn đã từng tưởng tượng rằng một ngày nào đó bạn sẽ sống ở nước ngoài chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)