someday
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
At some unspecified time in the future.
Vietnamese Meaning
Vào một thời điểm không xác định trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Someday, I'm going to travel the world."
"Một ngày nào đó, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới."
-
"Someday we'll have enough money to buy a house."
"Một ngày nào đó chúng ta sẽ có đủ tiền để mua một căn nhà."
-
"I hope to visit Japan someday."
"Tôi hy vọng sẽ đến thăm Nhật Bản vào một ngày nào đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Someday” thường được sử dụng khi nói về những điều mà bạn hy vọng hoặc dự định sẽ xảy ra, nhưng chưa có kế hoạch cụ thể hoặc thời gian biểu rõ ràng. Nó mang một sắc thái mơ hồ và thường liên quan đến sự lạc quan hoặc hy vọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
will happen This will happen someday. (Điều này sẽ xảy ra vào một ngày nào đó.)
-
dream of I dream of visiting Paris someday. (Tôi mơ ước được thăm Paris vào một ngày nào đó.)
-
hope to I hope to finish my book someday. (Tôi hy vọng sẽ hoàn thành cuốn sách của mình vào một ngày nào đó.)
-
achieve She hopes to achieve her goals someday. (Cô ấy hy vọng sẽ đạt được mục tiêu của mình vào một ngày nào đó.)
-
come True love will come someday. (Tình yêu đích thực rồi sẽ đến vào một ngày nào đó.)
-
be I want to be a doctor someday. (Tôi muốn trở thành bác sĩ vào một ngày nào đó.)
Idioms
-
Someday soon
Một ngày nào đó không xa, chẳng mấy chốc
"Don't worry, we'll meet again someday soon."
(Đừng lo, chúng ta sẽ gặp lại nhau vào một ngày nào đó không xa.)
-
One of these days
Một ngày nào đó (trong tương lai gần), rồi sẽ có lúc
"One of these days, I'll finally clean out my garage."
(Rồi sẽ có lúc tôi dọn dẹp xong cái nhà kho của mình.)
-
Someday, somehow, somewhere
Một ngày nào đó, bằng cách nào đó, ở đâu đó (thường thể hiện hy vọng)
"I believe we'll find happiness someday, somehow, somewhere."
(Tôi tin rằng chúng ta sẽ tìm thấy hạnh phúc vào một ngày nào đó, bằng cách nào đó, ở đâu đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
someday
AdverbVào một thời điểm không xác định trong tương lai.
"Someday, I'm going to travel the world."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Someday, I will travel the world. |
Một ngày nào đó, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới. |
| Phủ định | I will not give up on my dreams, even if they seem far away someday. |
Tôi sẽ không từ bỏ ước mơ của mình, ngay cả khi chúng có vẻ xa vời vào một ngày nào đó. |
| Nghi vấn | Will you visit me someday? |
Bạn sẽ đến thăm tôi vào một ngày nào đó chứ? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had believed that someday she would visit Paris. |
Cô ấy đã tin rằng một ngày nào đó cô ấy sẽ đến thăm Paris. |
| Phủ định | He had not thought that someday he would become a famous writer. |
Anh ấy đã không nghĩ rằng một ngày nào đó anh ấy sẽ trở thành một nhà văn nổi tiếng. |
| Nghi vấn | Had you imagined that someday you would live abroad? |
Bạn đã từng tưởng tượng rằng một ngày nào đó bạn sẽ sống ở nước ngoài chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "someday".
