(Top Banner Ad)
unspecified
B2
Adjective B2 Tổng quát

unspecified

UK: /ˌʌnˈspesɪfaɪd/ • US: /ˌʌnˈspesɪfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không xác định chưa được chỉ định không rõ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not stated clearly or exactly.

Vietnamese Meaning

Không được chỉ định rõ ràng hoặc chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract includes an unspecified amount of money for future expenses."

    "Hợp đồng bao gồm một khoản tiền không xác định cho các chi phí trong tương lai."

  • "The patient reported unspecified pain in the abdomen."

    "Bệnh nhân báo cáo cơn đau không xác định ở bụng."

  • "An unspecified number of people were affected by the power outage."

    "Một số lượng người không xác định đã bị ảnh hưởng bởi sự cố mất điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb specify chỉ rõ, định rõ, ghi rõ
Adjective specific cụ thể, đặc trưng, riêng biệt
Noun specification sự chỉ rõ, bản mô tả chi tiết, đặc điểm kỹ thuật
Adverb specifically một cách cụ thể, đặc biệt là

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
species
Latin
facere
Medieval Latin
specificare
English
specify
Old English
un-
English
unspecified

Nguồn gốc của 'unspecified'

Từ 'unspecified' được hình thành từ ba yếu tố: tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' trong tiếng Anh cổ), động từ 'specify' (chỉ rõ, định rõ) và hậu tố '-ed' (biến động từ thành tính từ hoặc phân từ quá khứ). Bản thân động từ 'specify' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'specificare', nghĩa là 'làm cho cụ thể', được ghép từ 'species' (loại, dạng) và 'facere' (làm). Do đó, 'unspecified' có nghĩa là 'không được chỉ rõ, không được định rõ'.

Usage Note

Tính từ "unspecified" thường được sử dụng để chỉ ra rằng một chi tiết, thông tin, hoặc đặc điểm nào đó chưa được xác định cụ thể hoặc còn mơ hồ. Nó nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng hoặc thiếu chi tiết. Khác với "vague" (mơ hồ) vốn mang tính chủ quan và có thể do cách diễn đạt, "unspecified" thường ám chỉ sự thiếu thông tin một cách khách quan. So với "undefined" (chưa được định nghĩa), "unspecified" ít mang tính kỹ thuật hơn và được dùng rộng rãi hơn trong các ngữ cảnh thông thường.

Prepositions

for

"unspecified for": được dùng khi nói về mục đích hoặc lý do không được chỉ định rõ ràng. Ví dụ: 'The funds are unspecified for now.' (Hiện tại, các quỹ này chưa được chỉ định cho mục đích gì).

Collocations (Từ đi kèm)

unspecified + Danh từ (Noun)
  • reasons unspecified reasons
    (những lý do không được tiết lộ/nêu rõ)
  • number an unspecified number
    (một số lượng không xác định)
  • date an unspecified date
    (một ngày không được ấn định/xác định)
  • amount an unspecified amount
    (một số tiền/lượng không xác định)
  • location an unspecified location
    (một địa điểm không được tiết lộ/xác định)

Idioms

  • for unspecified reasons

    vì những lý do không được tiết lộ/nêu rõ

    "The project was delayed for unspecified reasons."

    (Dự án bị trì hoãn vì những lý do không được tiết lộ.)

  • on an unspecified date

    vào một ngày không xác định/được ấn định

    "The new policy will take effect on an unspecified date next month."

    (Chính sách mới sẽ có hiệu lực vào một ngày không xác định trong tháng tới.)

  • at an unspecified location

    tại một địa điểm không được tiết lộ/xác định

    "The valuable documents are currently stored at an unspecified location."

    (Các tài liệu giá trị hiện đang được cất giữ tại một địa điểm không được tiết lộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unspecified

Adjective
Lật mặt

Không được chỉ định rõ ràng hoặc chính xác.

"The contract includes an unspecified amount of money for future expenses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The delivery date will be unspecified when the order is placed.
Ngày giao hàng sẽ không được chỉ định khi đơn hàng được đặt.
Phủ định
The project requirements are not going to be unspecified; we need clear guidelines.
Các yêu cầu của dự án sẽ không không được chỉ định; chúng ta cần những hướng dẫn rõ ràng.
Nghi vấn
Will the details remain unspecified until the last minute?
Liệu các chi tiết có tiếp tục không được chỉ định cho đến phút cuối cùng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reason for his absence was unspecified.
Lý do cho sự vắng mặt của anh ấy không được chỉ rõ.
Phủ định
The details of the agreement were not unspecified; they were clearly outlined.
Các chi tiết của thỏa thuận không phải là không xác định; chúng đã được vạch ra rõ ràng.
Nghi vấn
Was the time of the meeting left unspecified?
Thời gian của cuộc họp có bị bỏ ngỏ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has left the project timeline unspecified.
Công ty đã để lại tiến độ dự án không được chỉ định rõ ràng.
Phủ định
She has not specified her reasons for leaving the team.
Cô ấy đã không chỉ rõ lý do rời khỏi nhóm.
Nghi vấn
Has he specified which type of coffee he wants?
Anh ấy đã chỉ rõ loại cà phê anh ấy muốn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unspecified".

Sự mơ hồ trong thông tin chính thức

Trong nhiều bối cảnh chính thức như báo cáo của chính phủ, tin tức hoặc văn bản pháp lý, việc sử dụng từ 'unspecified' cho phép các tổ chức duy trì sự riêng tư, an ninh, hoặc đơn giản là do thông tin chi tiết chưa được xác nhận. Điều này giúp giữ tính trung lập và không đưa ra suy đoán, thường được thấy trong các thông báo về sự cố, tình hình an ninh, hoặc những thông tin nhạy cảm khác.

Tạo sự bí ẩn và tò mò

Trong văn học, phim ảnh hoặc kể chuyện, việc giữ 'unspecified' (không xác định) một yếu tố nào đó (như tuổi tác, địa điểm, động cơ của nhân vật) có thể là một kỹ thuật hiệu quả để tạo ra sự bí ẩn, kích thích trí tưởng tượng của khán giả. Nó cho phép người đọc hoặc người xem tự điền vào những khoảng trống, tạo ra trải nghiệm cá nhân hóa và sâu sắc hơn với câu chuyện.