(Top Banner Ad)
somersault
B2
noun B2 Thể thao, Thể dục dụng cụ

somersault

UK: /ˈsʌmərsɔːlt/ • US: /ˈsʌmərˌsɔlt/

Nghĩa tiếng Việt

nhào lộn lộn vòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An acrobatic movement in which a person turns head over heels in the air or on the ground and lands on their feet.

Vietnamese Meaning

Một động tác nhào lộn, trong đó một người lộn vòng đầu xuống đất hoặc trên không và tiếp đất bằng chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gymnast performed a perfect somersault."

    "Vận động viên thể dục dụng cụ đã thực hiện một cú nhào lộn hoàn hảo."

  • "He did a somersault into the pool."

    "Anh ấy đã nhào lộn xuống hồ bơi."

  • "She tripped and somersaulted down the hill."

    "Cô ấy vấp ngã và nhào lộn xuống đồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun somersault cú lộn nhào, động tác lộn nhào
Verb to somersault lộn nhào, lộn vòng (thực hiện một cú lộn nhào)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Thể dục dụng cụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supra saltus
Old French
soubresault
Anglo-Norman French
somer-sault
Middle English
somersault
English
somersault

Nguồn gốc thú vị của 'somersault'

Từ 'somersault' có một hành trình ngôn ngữ khá thú vị. Nó bắt nguồn từ cụm từ Latin 'supra saltus' có nghĩa là 'một cú nhảy qua'. Sau đó, cụm từ này phát triển thành 'soubresault' trong tiếng Pháp cổ, rồi qua tiếng Anh-Norman trở thành 'somersault' mà chúng ta biết ngày nay. Về cơ bản, nó mô tả chính xác hành động lộn nhào: một cú nhảy hoặc lộn qua đầu mình.

Usage Note

Somersault thường được sử dụng để mô tả một động tác nhào lộn hoàn chỉnh, thường thấy trong thể dục dụng cụ, nhào lộn, hoặc các hoạt động vui chơi. Nó nhấn mạnh vào việc xoay vòng toàn bộ cơ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + somersault
  • do do a somersault
    (thực hiện một cú lộn nhào)
  • perform perform a somersault
    (biểu diễn một cú lộn nhào)
  • turn turn a somersault
    (thực hiện một cú lộn nhào (thường dùng trong bối cảnh thể thao, xiếc))
  • land land a somersault
    (tiếp đất sau cú lộn nhào thành công)
Tính từ + somersault
  • backward backward somersault
    (cú lộn nhào về phía sau)
  • forward forward somersault
    (cú lộn nhào về phía trước)
  • neat a neat somersault
    (một cú lộn nhào gọn gàng, đẹp mắt)
  • daring a daring somersault
    (một cú lộn nhào táo bạo, liều lĩnh)
Cụm danh từ với somersault
  • a series of a series of somersaults
    (một chuỗi các cú lộn nhào)
  • mental mental somersaults
    (những thay đổi tư duy đột ngột, những suy nghĩ phức tạp hoặc mâu thuẫn (nghĩa bóng))

Idioms

  • to turn a somersault (figurative)

    thay đổi quan điểm, chính sách một cách đột ngột hoặc hoàn toàn ngược lại

    "The politician performed a political somersault on the issue of taxes, completely reversing his previous stance."

    (Chính trị gia đó đã 'lộn nhào' về vấn đề thuế, hoàn toàn đảo ngược lập trường trước đó của mình.)

  • to do mental somersaults

    suy nghĩ quá nhiều, thay đổi ý kiến liên tục; xoay sở với những ý tưởng phức tạp hoặc mâu thuẫn trong đầu

    "Trying to understand the complex philosophical theory made my brain do mental somersaults."

    (Cố gắng hiểu lý thuyết triết học phức tạp khiến đầu óc tôi quay cuồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

somersault

noun
Lật mặt

Một động tác nhào lộn, trong đó một người lộn vòng đầu xuống đất hoặc trên không và tiếp đất bằng chân.

"The gymnast performed a perfect somersault."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After he practiced for hours, he could somersault effortlessly.
Sau khi luyện tập hàng giờ, anh ấy có thể nhào lộn một cách dễ dàng.
Phủ định
Although she tried, she couldn't somersault because she was afraid of falling.
Mặc dù đã cố gắng, cô ấy không thể nhào lộn vì sợ ngã.
Nghi vấn
If I teach you the proper technique, will you be able to somersault?
Nếu tôi dạy cho bạn kỹ thuật thích hợp, bạn có thể nhào lộn được không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She can somersault across the stage with ease.
Cô ấy có thể nhào lộn trên sân khấu một cách dễ dàng.
Phủ định
He should not somersault on the trampoline without supervision.
Anh ấy không nên nhào lộn trên tấm bạt lò xo mà không có sự giám sát.
Nghi vấn
Could you somersault when you were a child?
Bạn có thể nhào lộn khi còn bé không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "somersault".

Lộn nhào trong thể thao và tuổi thơ

Lộn nhào (somersault) là một động tác cơ bản trong thể dục dụng cụ và nhào lộn, đòi hỏi sự phối hợp và khéo léo. Đối với trẻ em, việc lộn nhào trên thảm cỏ hoặc trên giường thường là một trò chơi vui nhộn, thể hiện sự hồn nhiên và năng động. Trong các nền văn hóa khác nhau, các động tác nhào lộn tương tự cũng xuất hiện trong các điệu múa truyền thống hoặc biểu diễn xiếc, thể hiện kỹ năng và sức mạnh của con người.

Sự biểu trưng của sự thay đổi

Ngoài ý nghĩa vật lý, động tác lộn nhào còn mang tính biểu tượng cho sự thay đổi đột ngột hoặc hoàn toàn của một quan điểm, chính sách, hoặc tình thế. Khi một người 'làm một cú lộn nhào' về mặt chính trị hay tư tưởng, điều đó ám chỉ một sự đổi hướng không ngờ tới, giống như hành động xoay người 180 độ trong không khí. Điều này thường gợi ý một sự thay đổi chóng vánh và đôi khi gây ngạc nhiên.