(Top Banner Ad)
cartwheel
B1
noun B1 Thể dục dụng cụ, Vận động

cartwheel

UK: /ˈkɑːt.wiːl/ • US: /ˈkɑːrt.wiːl/

Nghĩa tiếng Việt

trồng cây chuối lộn vòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An acrobatic movement in which a person turns sideways in a straight line, moving their hands and feet one after the other.

Vietnamese Meaning

Một động tác nhào lộn, trong đó một người xoay người sang một bên theo một đường thẳng, di chuyển tay và chân liên tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She did a cartwheel across the lawn."

    "Cô ấy đã thực hiện một động tác trồng cây chuối ngang qua bãi cỏ."

  • "The children were cartwheeling in the park."

    "Bọn trẻ đang trồng cây chuối trong công viên."

  • "Learning to cartwheel can be a fun activity."

    "Học cách trồng cây chuối có thể là một hoạt động thú vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cartwheel Động tác nhào lộn kiểu bánh xe; bánh xe bò.
Verb cartwheel Nhào lộn kiểu bánh xe; quay lộn vòng.
Noun cartwheeler Người thực hiện động tác nhào lộn bánh xe.
Gerund cartwheeling Việc nhào lộn bánh xe.

Related Words

Subject Area

Thể dục dụng cụ, Vận động

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kʷelo- (cycle/wheel)
Old English
hweol (wheel)
Old Norse
kartr (cart)
Middle English
cartwheel

Từ Bánh Xe Đến Động Tác Nhào Lộn

Ban đầu, 'cartwheel' chỉ đơn thuần là chiếc bánh xe của xe bò. Đến thế kỷ 18, từ này bắt đầu được dùng để mô tả một động tác thể dục nhào lộn vì khi thực hiện, cơ thể người quay tròn trông giống như nan hoa của một chiếc bánh xe đang lăn.

Usage Note

Đây là một động tác thể dục dụng cụ cơ bản, thường được thực hiện bởi trẻ em và vận động viên thể dục. Nó đòi hỏi sự cân bằng và phối hợp tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cartwheel
  • do do a cartwheel
    (thực hiện một cú nhào lộn bánh xe)
  • perform perform a perfect cartwheel
    (thực hiện một cú nhào lộn bánh xe hoàn hảo)
  • turn turn a cartwheel
    (lộn nhào kiểu bánh xe)
Adjective + cartwheel
  • clumsy a clumsy cartwheel
    (một cú nhào lộn vụng về)
  • effortless an effortless cartwheel
    (một cú nhào lộn nhẹ nhàng, không tốn sức)

Idioms

  • do cartwheels

    Vui sướng đến mức phát điên; cực kỳ phấn khích

    "She was doing cartwheels when she found out she got the job."

    (Cô ấy sướng phát điên khi biết mình đã nhận được công việc đó.)

  • head over cartwheels

    Ngã lộn nhào (thường nghĩa bóng là mất kiểm soát vì vui sướng)

    "The news sent him head over cartwheels with joy."

    (Tin tức đó khiến anh ấy vui sướng đến mức lộn nhào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cartwheel

noun
Lật mặt

Một động tác nhào lộn, trong đó một người xoay người sang một bên theo một đường thẳng, di chuyển tay và chân liên tiếp.

"She did a cartwheel across the lawn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be cartwheeling across the stage during the performance.
Cô ấy sẽ đang nhào lộn trên sân khấu trong suốt buổi biểu diễn.
Phủ định
They won't be cartwheeling in the hallway; it's too dangerous.
Họ sẽ không nhào lộn ở hành lang; nó quá nguy hiểm.
Nghi vấn
Will he be cartwheeling as part of his gymnastics routine?
Liệu anh ấy có đang nhào lộn như một phần của bài tập thể dục dụng cụ của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cartwheel".

Biểu tượng của tuổi thơ phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, biết làm 'cartwheel' là một cột mốc kỹ năng phổ biến của trẻ em trên sân chơi, tượng trưng cho sự tự do và năng lượng hồn nhiên.

Đồng xu bạc khổng lồ

Trong lịch sử Anh, những đồng xu bạc lớn (như đồng 2 xu thời Vua George III) thường được gọi là 'cartwheels' do kích thước và trọng lượng lớn bất thường của chúng.