cartwheel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An acrobatic movement in which a person turns sideways in a straight line, moving their hands and feet one after the other.
Vietnamese Meaning
Một động tác nhào lộn, trong đó một người xoay người sang một bên theo một đường thẳng, di chuyển tay và chân liên tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She did a cartwheel across the lawn."
"Cô ấy đã thực hiện một động tác trồng cây chuối ngang qua bãi cỏ."
-
"The children were cartwheeling in the park."
"Bọn trẻ đang trồng cây chuối trong công viên."
-
"Learning to cartwheel can be a fun activity."
"Học cách trồng cây chuối có thể là một hoạt động thú vị."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một động tác thể dục dụng cụ cơ bản, thường được thực hiện bởi trẻ em và vận động viên thể dục. Nó đòi hỏi sự cân bằng và phối hợp tốt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do a cartwheel (thực hiện một cú nhào lộn bánh xe)
-
perform perform a perfect cartwheel (thực hiện một cú nhào lộn bánh xe hoàn hảo)
-
turn turn a cartwheel (lộn nhào kiểu bánh xe)
-
clumsy a clumsy cartwheel (một cú nhào lộn vụng về)
-
effortless an effortless cartwheel (một cú nhào lộn nhẹ nhàng, không tốn sức)
Idioms
-
do cartwheels
Vui sướng đến mức phát điên; cực kỳ phấn khích
"She was doing cartwheels when she found out she got the job."
(Cô ấy sướng phát điên khi biết mình đã nhận được công việc đó.)
-
head over cartwheels
Ngã lộn nhào (thường nghĩa bóng là mất kiểm soát vì vui sướng)
"The news sent him head over cartwheels with joy."
(Tin tức đó khiến anh ấy vui sướng đến mức lộn nhào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cartwheel
nounMột động tác nhào lộn, trong đó một người xoay người sang một bên theo một đường thẳng, di chuyển tay và chân liên tiếp.
"She did a cartwheel across the lawn."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be cartwheeling across the stage during the performance. |
Cô ấy sẽ đang nhào lộn trên sân khấu trong suốt buổi biểu diễn. |
| Phủ định | They won't be cartwheeling in the hallway; it's too dangerous. |
Họ sẽ không nhào lộn ở hành lang; nó quá nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Will he be cartwheeling as part of his gymnastics routine? |
Liệu anh ấy có đang nhào lộn như một phần của bài tập thể dục dụng cụ của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cartwheel".
