flip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lật, giở nhanh, hoặc làm cho cái gì đó lật qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She flipped the pancake expertly in the pan."
"Cô ấy lật chiếc bánh kếp một cách điêu luyện trong chảo."
-
"Don't flip your lid!"
"Đừng nổi nóng!"
-
"He flipped the coin to decide who would go first."
"Anh ấy tung đồng xu để quyết định ai đi trước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | flippant | thiếu nghiêm túc, coi thường, bất kính (thường dùng khi một người cư xử không đúng mực trong tình huống cần sự nghiêm túc) |
| Noun | flipper | chân chèo (của động vật như hải cẩu, rùa biển); chân vịt (dụng cụ bơi lặn); vây (của cá) |
| Noun | flip-flop | dép xỏ ngón; sự thay đổi ý kiến hoặc quyết định liên tục, lật lọng |
| Verb | flip-flop | thay đổi ý kiến, quyết định liên tục; lật lọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'flip' thường mang sắc thái nhanh chóng, đột ngột trong hành động lật. Khác với 'turn' đơn thuần, 'flip' gợi ý sự di chuyển nhanh và có thể là không hoàn toàn kiểm soát được. Ví dụ, 'flip a pancake' (lật bánh), 'flip through pages' (lật trang sách nhanh).
Prepositions
Khi đi với 'over', 'flip over' có nghĩa là lật úp, lật ngược hoàn toàn. Ví dụ: 'The car flipped over after the accident.' (Chiếc xe bị lật sau tai nạn). Khi đi với 'through', 'flip through' có nghĩa là lật nhanh qua một loạt các trang, vật thể. Ví dụ: 'He flipped through the magazine.' (Anh ấy lật nhanh qua tạp chí).
Collocations (Từ đi kèm)
-
flip flip a coin (tung đồng xu (để quyết định, chọn ngẫu nhiên))
-
flip flip a switch (bật/tắt công tắc (nhanh chóng))
-
flip flip a page (lật một trang (sách, báo))
-
flip flip out (mất bình tĩnh, phát điên (vì tức giận, sốc hoặc quá phấn khích))
-
flip flip over (lật úp, lật ngược lại)
-
quick a quick flip (một cú lật/búng nhanh)
-
coin a coin flip (việc tung đồng xu)
-
backward a backward flip (cú lộn ngược ra sau (trong thể dục, nhào lộn))
Idioms
-
flip one's lid / flip one's wig
mất bình tĩnh, phát điên, trở nên cực kỳ tức giận hoặc phấn khích
"When he heard the bad news, he completely flipped his lid."
(Khi nghe tin xấu, anh ấy hoàn toàn mất bình tĩnh.)
-
flip the bird
giơ ngón giữa (một cử chỉ thô tục, xúc phạm)
"The angry driver flipped the bird at the car that cut him off."
(Người tài xế tức giận đã giơ ngón giữa về phía chiếc xe tạt đầu anh ta.)
-
flip the script
thay đổi hoàn toàn tình thế, cốt truyện, hoặc một tình huống đã được dự đoán
"Everyone expected them to lose, but they flipped the script and won the championship."
(Mọi người đều nghĩ họ sẽ thua, nhưng họ đã xoay chuyển cục diện và giành chức vô địch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flip
Động từLật, giở nhanh, hoặc làm cho cái gì đó lật qua.
"She flipped the pancake expertly in the pan."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flip".
