(Top Banner Ad)
flip
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

flip

UK: /flɪp/ • US: /flɪp/

Nghĩa tiếng Việt

lật giở tung (đồng xu) nổi nóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To turn over or cause to turn over quickly.

Vietnamese Meaning

Lật, giở nhanh, hoặc làm cho cái gì đó lật qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She flipped the pancake expertly in the pan."

    "Cô ấy lật chiếc bánh kếp một cách điêu luyện trong chảo."

  • "Don't flip your lid!"

    "Đừng nổi nóng!"

  • "He flipped the coin to decide who would go first."

    "Anh ấy tung đồng xu để quyết định ai đi trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective flippant thiếu nghiêm túc, coi thường, bất kính (thường dùng khi một người cư xử không đúng mực trong tình huống cần sự nghiêm túc)
Noun flipper chân chèo (của động vật như hải cẩu, rùa biển); chân vịt (dụng cụ bơi lặn); vây (của cá)
Noun flip-flop dép xỏ ngón; sự thay đổi ý kiến hoặc quyết định liên tục, lật lọng
Verb flip-flop thay đổi ý kiến, quyết định liên tục; lật lọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English (Late 16th Century)
flip (imitative origin)

Âm Thanh và Sự Chuyển Động

Từ 'flip' có nguồn gốc từ âm thanh, mô phỏng tiếng động nhẹ, nhanh và đột ngột của một vật gì đó bị hất, búng, hoặc lật lên. Nó gợi hình ảnh một chuyển động gọn gàng và dứt khoát, như tiếng lật trang sách, búng đồng xu, hay bật công tắc đèn.

Usage Note

Từ 'flip' thường mang sắc thái nhanh chóng, đột ngột trong hành động lật. Khác với 'turn' đơn thuần, 'flip' gợi ý sự di chuyển nhanh và có thể là không hoàn toàn kiểm soát được. Ví dụ, 'flip a pancake' (lật bánh), 'flip through pages' (lật trang sách nhanh).

Prepositions

over through

Khi đi với 'over', 'flip over' có nghĩa là lật úp, lật ngược hoàn toàn. Ví dụ: 'The car flipped over after the accident.' (Chiếc xe bị lật sau tai nạn). Khi đi với 'through', 'flip through' có nghĩa là lật nhanh qua một loạt các trang, vật thể. Ví dụ: 'He flipped through the magazine.' (Anh ấy lật nhanh qua tạp chí).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flip
  • flip flip a coin
    (tung đồng xu (để quyết định, chọn ngẫu nhiên))
  • flip flip a switch
    (bật/tắt công tắc (nhanh chóng))
  • flip flip a page
    (lật một trang (sách, báo))
  • flip flip out
    (mất bình tĩnh, phát điên (vì tức giận, sốc hoặc quá phấn khích))
  • flip flip over
    (lật úp, lật ngược lại)
Noun + flip
  • quick a quick flip
    (một cú lật/búng nhanh)
  • coin a coin flip
    (việc tung đồng xu)
  • backward a backward flip
    (cú lộn ngược ra sau (trong thể dục, nhào lộn))

Idioms

  • flip one's lid / flip one's wig

    mất bình tĩnh, phát điên, trở nên cực kỳ tức giận hoặc phấn khích

    "When he heard the bad news, he completely flipped his lid."

    (Khi nghe tin xấu, anh ấy hoàn toàn mất bình tĩnh.)

  • flip the bird

    giơ ngón giữa (một cử chỉ thô tục, xúc phạm)

    "The angry driver flipped the bird at the car that cut him off."

    (Người tài xế tức giận đã giơ ngón giữa về phía chiếc xe tạt đầu anh ta.)

  • flip the script

    thay đổi hoàn toàn tình thế, cốt truyện, hoặc một tình huống đã được dự đoán

    "Everyone expected them to lose, but they flipped the script and won the championship."

    (Mọi người đều nghĩ họ sẽ thua, nhưng họ đã xoay chuyển cục diện và giành chức vô địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flip

Động từ
Lật mặt

Lật, giở nhanh, hoặc làm cho cái gì đó lật qua.

"She flipped the pancake expertly in the pan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flip".

Tung Đồng Xu (Coin Flipping)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ và Châu Âu, việc tung đồng xu ('flip a coin') là một cách phổ biến để đưa ra quyết định một cách công bằng hoặc ngẫu nhiên khi có hai lựa chọn. Đây thường là biểu tượng của sự may rủi hoặc một khởi đầu bình đẳng, ví dụ như trong thể thao để quyết định đội nào bắt đầu.

Lật Kèo Nhà (House Flipping)

Thuật ngữ 'flipping houses' chỉ một hoạt động đầu tư bất động sản phổ biến, trong đó người mua một ngôi nhà cũ hoặc xuống cấp, sửa chữa, cải tạo nhanh chóng, sau đó bán lại để kiếm lời trong thời gian ngắn. Đây là một chiến lược đầu tư rủi ro nhưng có thể mang lại lợi nhuận cao.