son-in-law
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The husband of one's daughter.
Vietnamese Meaning
Con rể (chồng của con gái).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My son-in-law is a doctor."
"Con rể của tôi là bác sĩ."
-
"She introduced me to her son-in-law."
"Cô ấy giới thiệu tôi với con rể của cô ấy."
-
"He is a good son-in-law to his wife's parents."
"Anh ấy là một người con rể tốt đối với bố mẹ vợ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | daughter-in-law | con dâu |
| Noun | father-in-law | bố vợ/bố chồng |
| Noun | mother-in-law | mẹ vợ/mẹ chồng |
| Noun | brother-in-law | anh rể/em rể/anh vợ/em vợ/anh chồng/em chồng |
| Noun | sister-in-law | chị dâu/em dâu/chị vợ/em vợ/chị chồng/em chồng |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này chỉ mối quan hệ gia đình. Không có sắc thái đặc biệt nào, chỉ đơn giản là mô tả mối quan hệ giữa một người và chồng của con gái họ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beloved beloved son-in-law (chàng rể/con rể yêu quý)
-
dutiful dutiful son-in-law (chàng rể/con rể hiếu thảo, có trách nhiệm)
-
new new son-in-law (chàng rể/con rể mới)
-
prospective prospective son-in-law (chàng rể/con rể tương lai)
-
accept accept a son-in-law (chấp nhận một chàng rể)
-
treat treat one's son-in-law (đối xử với con rể của mình)
-
welcome welcome a son-in-law (chào đón một chàng rể)
-
supports My son-in-law supports us. (Con rể tôi hỗ trợ chúng tôi.)
-
visits The son-in-law visits regularly. (Con rể thường xuyên đến thăm.)
-
helps Her son-in-law helps with the chores. (Con rể cô ấy giúp đỡ việc nhà.)
-
role the role of a son-in-law (vai trò của một người con rể)
-
duties the duties of a son-in-law (những bổn phận của một người con rể)
Idioms
-
a prospective son-in-law
chàng rể/con rể tương lai (người đàn ông có khả năng kết hôn với con gái của ai đó)
"My daughter introduced her prospective son-in-law to us last night."
(Con gái tôi đã giới thiệu chàng rể tương lai của mình cho chúng tôi tối qua.)
-
treat someone like a son-in-law
đối xử với ai đó như con rể (đối xử ân cần, tôn trọng, như một thành viên thân thiết trong gia đình)
"They don't have a son, so they treat their nephew like a son-in-law."
(Họ không có con trai, nên họ đối xử với cháu trai mình như con rể.)
-
a son-in-law's duties
bổn phận/trách nhiệm của con rể (những kỳ vọng về hành vi và trách nhiệm đối với gia đình vợ)
"He understands a son-in-law's duties and always tries to help his wife's parents."
(Anh ấy hiểu rõ bổn phận của một người con rể và luôn cố gắng giúp đỡ bố mẹ vợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
son-in-law
danh từCon rể (chồng của con gái).
"My son-in-law is a doctor."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My son-in-law's car is a brand new Tesla. |
Xe của con rể tôi là một chiếc Tesla hoàn toàn mới. |
| Phủ định | My sons-in-law's opinions are not always aligned with mine. |
Ý kiến của các con rể tôi không phải lúc nào cũng đồng nhất với ý kiến của tôi. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's son-in-law's company doing well this year? |
Công ty của con rể của John và Mary có đang làm ăn tốt trong năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "son-in-law".
