(Top Banner Ad)
son-in-law
B1
danh từ B1 Gia đình và Xã hội

son-in-law

UK: /ˈsʌn ɪn ˌlɔː/ • US: /ˈsʌn ɪn ˌlɔ/

Nghĩa tiếng Việt

con rể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The husband of one's daughter.

Vietnamese Meaning

Con rể (chồng của con gái).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My son-in-law is a doctor."

    "Con rể của tôi là bác sĩ."

  • "She introduced me to her son-in-law."

    "Cô ấy giới thiệu tôi với con rể của cô ấy."

  • "He is a good son-in-law to his wife's parents."

    "Anh ấy là một người con rể tốt đối với bố mẹ vợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun daughter-in-law con dâu
Noun father-in-law bố vợ/bố chồng
Noun mother-in-law mẹ vợ/mẹ chồng
Noun brother-in-law anh rể/em rể/anh vợ/em vợ/anh chồng/em chồng
Noun sister-in-law chị dâu/em dâu/chị vợ/em vợ/chị chồng/em chồng

Related Words

Subject Area

Gia đình và Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sunu
Middle English
in-lawe
English (16th Century)
son-in-law

Gốc gác từ mối quan hệ pháp lý

Cụm từ 'in-law' trong tiếng Anh xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16, có nghĩa là 'theo luật pháp'. Nó dùng để chỉ những mối quan hệ gia đình không phải do huyết thống mà được hình thành thông qua hôn nhân, tức là 'họ hàng bên chồng/vợ'. Vì vậy, 'son-in-law' (con rể) là người đàn ông trở thành thành viên gia đình qua việc kết hôn với con gái của bạn, được pháp luật công nhận.

Usage Note

Từ này chỉ mối quan hệ gia đình. Không có sắc thái đặc biệt nào, chỉ đơn giản là mô tả mối quan hệ giữa một người và chồng của con gái họ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + son-in-law
  • beloved beloved son-in-law
    (chàng rể/con rể yêu quý)
  • dutiful dutiful son-in-law
    (chàng rể/con rể hiếu thảo, có trách nhiệm)
  • new new son-in-law
    (chàng rể/con rể mới)
  • prospective prospective son-in-law
    (chàng rể/con rể tương lai)
Verb + son-in-law
  • accept accept a son-in-law
    (chấp nhận một chàng rể)
  • treat treat one's son-in-law
    (đối xử với con rể của mình)
  • welcome welcome a son-in-law
    (chào đón một chàng rể)
Son-in-law + Verb
  • supports My son-in-law supports us.
    (Con rể tôi hỗ trợ chúng tôi.)
  • visits The son-in-law visits regularly.
    (Con rể thường xuyên đến thăm.)
  • helps Her son-in-law helps with the chores.
    (Con rể cô ấy giúp đỡ việc nhà.)
Noun + of + son-in-law
  • role the role of a son-in-law
    (vai trò của một người con rể)
  • duties the duties of a son-in-law
    (những bổn phận của một người con rể)

Idioms

  • a prospective son-in-law

    chàng rể/con rể tương lai (người đàn ông có khả năng kết hôn với con gái của ai đó)

    "My daughter introduced her prospective son-in-law to us last night."

    (Con gái tôi đã giới thiệu chàng rể tương lai của mình cho chúng tôi tối qua.)

  • treat someone like a son-in-law

    đối xử với ai đó như con rể (đối xử ân cần, tôn trọng, như một thành viên thân thiết trong gia đình)

    "They don't have a son, so they treat their nephew like a son-in-law."

    (Họ không có con trai, nên họ đối xử với cháu trai mình như con rể.)

  • a son-in-law's duties

    bổn phận/trách nhiệm của con rể (những kỳ vọng về hành vi và trách nhiệm đối với gia đình vợ)

    "He understands a son-in-law's duties and always tries to help his wife's parents."

    (Anh ấy hiểu rõ bổn phận của một người con rể và luôn cố gắng giúp đỡ bố mẹ vợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

son-in-law

danh từ
Lật mặt

Con rể (chồng của con gái).

"My son-in-law is a doctor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My son-in-law's car is a brand new Tesla.
Xe của con rể tôi là một chiếc Tesla hoàn toàn mới.
Phủ định
My sons-in-law's opinions are not always aligned with mine.
Ý kiến của các con rể tôi không phải lúc nào cũng đồng nhất với ý kiến của tôi.
Nghi vấn
Is John and Mary's son-in-law's company doing well this year?
Công ty của con rể của John và Mary có đang làm ăn tốt trong năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "son-in-law".

Truyền thống 'xin phép cưới'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, theo truyền thống, người đàn ông sắp cưới sẽ 'xin phép' bố của cô gái trước khi cầu hôn. Hành động này thể hiện sự tôn trọng và mong muốn được chấp nhận vào gia đình vợ.

Vai trò trong gia đình vợ

Một người con rể được kỳ vọng sẽ hòa nhập vào gia đình vợ, xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với bố mẹ và anh chị em bên vợ, đồng thời hỗ trợ gia đình vợ khi cần thiết, đặc biệt là trong những dịp lễ tết hoặc sự kiện quan trọng.