mother in law
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The mother of one's spouse.
Vietnamese Meaning
Mẹ của vợ/chồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My mother-in-law is a great cook."
"Mẹ vợ/chồng tôi là một người nấu ăn tuyệt vời."
-
"She gets along well with her mother-in-law."
"Cô ấy rất hòa hợp với mẹ chồng/vợ."
-
"I'm having dinner with my mother-in-law tonight."
"Tôi ăn tối với mẹ vợ/chồng tối nay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | father-in-law | bố chồng/bố vợ |
| Noun | son-in-law | con rể |
| Noun | daughter-in-law | con dâu |
| Noun | brother-in-law | anh/em rể; anh/em vợ/chồng |
| Noun | sister-in-law | chị/em dâu; chị/em vợ/chồng |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một thuật ngữ chỉ mối quan hệ gia đình. Cần phân biệt với 'stepmother' (mẹ kế) và 'foster mother' (mẹ nuôi). 'Mother-in-law' chỉ mối quan hệ thông qua hôn nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict a strict mother-in-law (một bà mẹ chồng/vợ khó tính)
-
kind a kind mother-in-law (một bà mẹ chồng/vợ tử tế)
-
supportive a supportive mother-in-law (một bà mẹ chồng/vợ luôn ủng hộ)
-
interfering an interfering mother-in-law (một bà mẹ chồng/vợ hay can thiệp)
-
visit visit your mother-in-law (thăm mẹ chồng/vợ của bạn)
-
get along with get along with your mother-in-law (hòa thuận với mẹ chồng/vợ của bạn)
-
respect respect your mother-in-law (tôn trọng mẹ chồng/vợ của bạn)
-
advises My mother-in-law advises me. (Mẹ chồng/vợ của tôi khuyên tôi.)
-
helps My mother-in-law helps out. (Mẹ chồng/vợ của tôi giúp đỡ.)
Idioms
-
mother-in-law's tongue
Cây lưỡi hổ (một loại cây cảnh phổ biến, tên tiếng Anh gọi lái theo hình dáng dài và nhọn của lá, kèm theo sự hài hước về mối quan hệ mẹ chồng/vợ)
"My grandmother has a beautiful mother-in-law's tongue plant in her living room."
(Bà tôi có một chậu cây lưỡi hổ rất đẹp trong phòng khách.)
-
the mother-in-law from hell
Bà mẹ chồng/vợ cực kỳ khó tính, tai quái (thường dùng một cách hài hước hoặc cường điệu để mô tả một người gây rắc rối)
"He always jokes about having the mother-in-law from hell, but she's actually quite sweet."
(Anh ấy luôn đùa rằng có bà mẹ chồng/vợ 'đến từ địa ngục', nhưng thực ra bà ấy khá dễ thương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mother in law
danh từMẹ của vợ/chồng.
"My mother-in-law is a great cook."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My mother-in-law cooks delicious meals. |
Mẹ vợ tôi nấu những bữa ăn rất ngon. |
| Phủ định | She does not visit her mothers-in-law often. |
Cô ấy không thường xuyên đến thăm mẹ chồng của mình. |
| Nghi vấn | Does your mother-in-law live nearby? |
Mẹ vợ của bạn có sống gần đây không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her mother-in-law was a great cook. |
Cô ấy nói rằng mẹ chồng của cô ấy là một đầu bếp tuyệt vời. |
| Phủ định | He told me that he did not like his mother-in-law's dog. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích con chó của mẹ vợ anh ấy. |
| Nghi vấn | She asked if I had met her mothers-in-law. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã gặp những người mẹ chồng của cô ấy chưa. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Your mother-in-law likes gardening, doesn't she? |
Mẹ vợ/chồng của bạn thích làm vườn, phải không? |
| Phủ định | His mothers-in-law don't visit often, do they? |
Những người mẹ vợ/chồng của anh ấy không thường xuyên đến thăm, phải không? |
| Nghi vấn | My mother-in-law isn't coming for dinner, is she? |
Mẹ vợ/chồng của tôi không đến ăn tối, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My mother-in-law always gives me helpful advice. |
Mẹ vợ/chồng tôi luôn cho tôi những lời khuyên hữu ích. |
| Phủ định | Why doesn't John visit his mother-in-law more often? |
Tại sao John không đến thăm mẹ vợ/chồng của anh ấy thường xuyên hơn? |
| Nghi vấn | Who is your mother-in-law? |
Mẹ vợ/chồng của bạn là ai? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My mother-in-law is very kind. |
Mẹ chồng/mẹ vợ của tôi rất tốt bụng. |
| Phủ định | Isn't your mother-in-law a teacher? |
Chẳng phải mẹ chồng/mẹ vợ của bạn là giáo viên sao? |
| Nghi vấn | Are your mothers-in-law visiting this weekend? |
Mấy bà mẹ chồng/mẹ vợ của bạn có đến thăm vào cuối tuần này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mother in law".
