(Top Banner Ad)
mother in law
A2
danh từ A2 Gia đình và Quan hệ

mother in law

UK: /ˈmʌðər ɪn lɔː/ • US: /ˈmʌðər ɪn lɔ/

Nghĩa tiếng Việt

mẹ vợ mẹ chồng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The mother of one's spouse.

Vietnamese Meaning

Mẹ của vợ/chồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My mother-in-law is a great cook."

    "Mẹ vợ/chồng tôi là một người nấu ăn tuyệt vời."

  • "She gets along well with her mother-in-law."

    "Cô ấy rất hòa hợp với mẹ chồng/vợ."

  • "I'm having dinner with my mother-in-law tonight."

    "Tôi ăn tối với mẹ vợ/chồng tối nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun father-in-law bố chồng/bố vợ
Noun son-in-law con rể
Noun daughter-in-law con dâu
Noun brother-in-law anh/em rể; anh/em vợ/chồng
Noun sister-in-law chị/em dâu; chị/em vợ/chồng

Related Words

Subject Area

Gia đình và Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*méh₂tēr
Proto-Germanic
*mōdēr
Old English
mōdor
Middle English
in-lawe
Middle English
mother-in-law
Modern English
mother-in-law

Nguồn Gốc Cụm Từ 'In-Law'

Cụm từ 'in-law' bắt nguồn từ tiếng Anh Trung đại ('in-lawe'), mang nghĩa 'theo luật' hoặc 'theo luật pháp'. Nó được thêm vào các mối quan hệ gia đình (như 'mother', 'father') để chỉ những người có quan hệ huyết thống với vợ/chồng của bạn, tức là những người có mối quan hệ 'theo luật' hôn nhân, chứ không phải huyết thống trực tiếp. Điều này giúp phân biệt rõ ràng các thành viên gia đình trực hệ với những người thuộc về gia đình bên vợ/chồng.

Usage Note

Đây là một thuật ngữ chỉ mối quan hệ gia đình. Cần phân biệt với 'stepmother' (mẹ kế) và 'foster mother' (mẹ nuôi). 'Mother-in-law' chỉ mối quan hệ thông qua hôn nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mother-in-law
  • strict a strict mother-in-law
    (một bà mẹ chồng/vợ khó tính)
  • kind a kind mother-in-law
    (một bà mẹ chồng/vợ tử tế)
  • supportive a supportive mother-in-law
    (một bà mẹ chồng/vợ luôn ủng hộ)
  • interfering an interfering mother-in-law
    (một bà mẹ chồng/vợ hay can thiệp)
Verb + mother-in-law
  • visit visit your mother-in-law
    (thăm mẹ chồng/vợ của bạn)
  • get along with get along with your mother-in-law
    (hòa thuận với mẹ chồng/vợ của bạn)
  • respect respect your mother-in-law
    (tôn trọng mẹ chồng/vợ của bạn)
mother-in-law + Verb
  • advises My mother-in-law advises me.
    (Mẹ chồng/vợ của tôi khuyên tôi.)
  • helps My mother-in-law helps out.
    (Mẹ chồng/vợ của tôi giúp đỡ.)

Idioms

  • mother-in-law's tongue

    Cây lưỡi hổ (một loại cây cảnh phổ biến, tên tiếng Anh gọi lái theo hình dáng dài và nhọn của lá, kèm theo sự hài hước về mối quan hệ mẹ chồng/vợ)

    "My grandmother has a beautiful mother-in-law's tongue plant in her living room."

    (Bà tôi có một chậu cây lưỡi hổ rất đẹp trong phòng khách.)

  • the mother-in-law from hell

    Bà mẹ chồng/vợ cực kỳ khó tính, tai quái (thường dùng một cách hài hước hoặc cường điệu để mô tả một người gây rắc rối)

    "He always jokes about having the mother-in-law from hell, but she's actually quite sweet."

    (Anh ấy luôn đùa rằng có bà mẹ chồng/vợ 'đến từ địa ngục', nhưng thực ra bà ấy khá dễ thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mother in law

danh từ
Lật mặt

Mẹ của vợ/chồng.

"My mother-in-law is a great cook."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My mother-in-law cooks delicious meals.
Mẹ vợ tôi nấu những bữa ăn rất ngon.
Phủ định
She does not visit her mothers-in-law often.
Cô ấy không thường xuyên đến thăm mẹ chồng của mình.
Nghi vấn
Does your mother-in-law live nearby?
Mẹ vợ của bạn có sống gần đây không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her mother-in-law was a great cook.
Cô ấy nói rằng mẹ chồng của cô ấy là một đầu bếp tuyệt vời.
Phủ định
He told me that he did not like his mother-in-law's dog.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích con chó của mẹ vợ anh ấy.
Nghi vấn
She asked if I had met her mothers-in-law.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã gặp những người mẹ chồng của cô ấy chưa.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Your mother-in-law likes gardening, doesn't she?
Mẹ vợ/chồng của bạn thích làm vườn, phải không?
Phủ định
His mothers-in-law don't visit often, do they?
Những người mẹ vợ/chồng của anh ấy không thường xuyên đến thăm, phải không?
Nghi vấn
My mother-in-law isn't coming for dinner, is she?
Mẹ vợ/chồng của tôi không đến ăn tối, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My mother-in-law always gives me helpful advice.
Mẹ vợ/chồng tôi luôn cho tôi những lời khuyên hữu ích.
Phủ định
Why doesn't John visit his mother-in-law more often?
Tại sao John không đến thăm mẹ vợ/chồng của anh ấy thường xuyên hơn?
Nghi vấn
Who is your mother-in-law?
Mẹ vợ/chồng của bạn là ai?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My mother-in-law is very kind.
Mẹ chồng/mẹ vợ của tôi rất tốt bụng.
Phủ định
Isn't your mother-in-law a teacher?
Chẳng phải mẹ chồng/mẹ vợ của bạn là giáo viên sao?
Nghi vấn
Are your mothers-in-law visiting this weekend?
Mấy bà mẹ chồng/mẹ vợ của bạn có đến thăm vào cuối tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mother in law".

Khuôn Mẫu và Hài Hước

Trong văn hóa phương Tây, 'mother-in-law' (mẹ chồng/vợ) đôi khi gắn liền với khuôn mẫu là người hay can thiệp, khó tính hoặc có quan điểm mạnh mẽ, đặc biệt là trong các vở hài kịch và truyện cười. Tuy nhiên, đây chỉ là một khía cạnh hài hước và trên thực tế, nhiều mối quan hệ mẹ chồng/vợ lại rất tốt đẹp và hỗ trợ.

Cách Xưng Hô Khác Biệt

Trong tiếng Anh, chỉ có một thuật ngữ 'mother-in-law' chung cho cả mẹ của chồng và mẹ của vợ. Ngược lại, trong văn hóa Việt Nam, chúng ta có những cách xưng hô cụ thể và tôn trọng như 'mẹ chồng' (mẹ của chồng) và 'mẹ vợ' (mẹ của vợ), thể hiện sự phân biệt rõ ràng và tầm quan trọng của việc tôn kính các bậc sinh thành.