(Top Banner Ad)
sister in law
A2
danh từ A2 Gia đình và Xã hội

sister in law

UK: /ˈsɪstər ɪn lɔː/ • US: /ˈsɪstər ɪn lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

chị dâu em dâu chị vợ em vợ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sister of one's spouse; or the wife of one's brother; or the wife of one's spouse's sibling.

Vietnamese Meaning

Chị/em gái của vợ/chồng; hoặc vợ của anh/em trai; hoặc vợ của anh/chị/em của vợ/chồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My sister-in-law is a doctor."

    "Chị/em dâu của tôi là bác sĩ."

  • "She's my sister-in-law; her husband is my brother."

    "Cô ấy là chị/em dâu của tôi; chồng cô ấy là anh trai tôi."

  • "I get along very well with my sister-in-law."

    "Tôi rất hòa hợp với chị/em dâu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sister chị, em gái ruột
Adjective sisterly như chị em, có tình chị em
Noun sisterhood tình chị em, hội chị em phụ nữ
Noun brother-in-law anh/em rể, anh/em vợ/chồng
Noun mother-in-law mẹ chồng, mẹ vợ
Noun father-in-law bố chồng, bố vợ

Related Words

Subject Area

Gia đình và Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swesor
Proto-Germanic
*swestēr
Old English
sweostor
Old French
en lei
Middle English
sister in lawe
Modern English
sister-in-law

Nguồn gốc của 'in law'

Cụm từ 'in law' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'en lei' (có nghĩa là 'theo luật'). Ban đầu, nó được dùng trong các thuật ngữ pháp lý để chỉ những mối quan hệ gia đình không phải do huyết thống mà được hình thành thông qua hôn nhân. Vì vậy, 'sister-in-law' (chị/em dâu, chị/em vợ/chồng) là người có quan hệ chị em với bạn theo 'luật' hôn nhân, chứ không phải chị em ruột.

Usage Note

Cụm từ 'sister-in-law' dùng để chỉ mối quan hệ gia đình thông qua hôn nhân. Nó có thể chỉ chị/em gái ruột của vợ/chồng, hoặc vợ của anh/em trai. Lưu ý sự khác biệt với 'stepsister' (con gái riêng của bố/mẹ kế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sister-in-law
  • my my sister-in-law
    (chị dâu/em dâu/chị vợ/em vợ của tôi)
  • new my new sister-in-law
    (chị dâu/em dâu/chị vợ/em vợ mới của tôi)
  • close a close sister-in-law
    (một người chị dâu/em dâu/chị vợ/em vợ thân thiết)
  • beloved my beloved sister-in-law
    (chị dâu/em dâu/chị vợ/em vợ yêu quý của tôi)
Verb + sister-in-law
  • meet meet my sister-in-law
    (gặp chị dâu/em dâu/chị vợ/em vợ của tôi)
  • visit visit my sister-in-law
    (thăm chị dâu/em dâu/chị vợ/em vợ của tôi)
  • get along with get along with my sister-in-law
    (hòa thuận với chị dâu/em dâu/chị vợ/em vợ của tôi)
  • talk to talk to my sister-in-law
    (nói chuyện với chị dâu/em dâu/chị vợ/em vợ của tôi)
sister-in-law + Verb
  • helps my sister-in-law helps me
    (chị dâu/em dâu/chị vợ/em vợ của tôi giúp đỡ tôi)
  • lives my sister-in-law lives nearby
    (chị dâu/em dâu/chị vợ/em vợ của tôi sống gần đây)

Idioms

  • become sisters-in-law

    trở thành chị em dâu/rể/chồng/vợ (qua hôn nhân)

    "After her brother married my sister, we officially became sisters-in-law."

    (Sau khi anh trai cô ấy cưới chị tôi, chúng tôi chính thức trở thành chị em dâu.)

  • like sisters, not just sisters-in-law

    thân thiết như chị em ruột, không chỉ là quan hệ chị em dâu/rể/chồng/vợ

    "Even though we're only related by marriage, my sister-in-law and I are like sisters, not just sisters-in-law."

    (Dù chỉ là quan hệ hôn nhân, nhưng chị dâu và tôi thân thiết như chị em ruột vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sister in law

danh từ
Lật mặt

Chị/em gái của vợ/chồng; hoặc vợ của anh/em trai; hoặc vợ của anh/chị/em của vợ/chồng.

"My sister-in-law is a doctor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sister in law".

Mối quan hệ trong gia đình

Trong văn hóa phương Tây, mối quan hệ 'sister-in-law' (chị/em dâu, chị/em vợ/chồng) có thể rất đa dạng. Nó có thể là một mối quan hệ thân thiết và hỗ trợ lẫn nhau như chị em ruột, hoặc đôi khi có thể căng thẳng, đặc biệt là trong các bộ phim hài về gia đình, nơi thường khắc họa những hiểu lầm hoặc cạnh tranh nhỏ giữa các thành viên 'in-law'.

Vai trò trong các sự kiện

Chị/em dâu thường đóng vai trò quan trọng trong các sự kiện gia đình lớn như đám cưới, lễ tạ ơn, Giáng sinh. Họ có thể là người bạn tâm sự, người hỗ trợ tổ chức, hoặc là người bạn đồng hành trong các hoạt động xã hội. Việc tặng quà cho 'sister-in-law' vào các dịp lễ cũng rất phổ biến, thể hiện sự quý mến và gắn kết.