(Top Banner Ad)
father-in-law
A2
noun A2 Gia đình và Quan hệ

father-in-law

UK: /ˈfɑːðər ɪn lɔː/ • US: /ˈfɑːðər ɪn lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

bố vợ bố chồng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The father of one's spouse.

Vietnamese Meaning

Bố của vợ hoặc chồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My father-in-law is a very kind man."

    "Bố vợ/chồng tôi là một người rất tốt bụng."

  • "I get along well with my father-in-law."

    "Tôi hòa hợp rất tốt với bố vợ/chồng của mình."

  • "He asked his father-in-law for advice."

    "Anh ấy hỏi xin lời khuyên từ bố vợ/chồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mother-in-law mẹ chồng/vợ
Noun son-in-law con rể
Noun daughter-in-law con dâu
Noun brother-in-law anh/em rể; anh/em vợ/chồng
Noun sister-in-law chị/em dâu; chị/em vợ/chồng

Related Words

Subject Area

Gia đình và Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ph₂tḗr
Proto-Germanic
*fader
Old English
fæder
Middle English
fader
Modern English
father
Middle English
in-law (from Old French 'en lei', via legal term 'in law')
Modern English
father-in-law

Nguồn gốc của 'father-in-law'

Từ 'father-in-law' là một từ ghép, kết hợp 'father' (cha) và 'in-law' (theo luật). Từ 'father' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, chỉ người đứng đầu gia đình. Phần 'in-law' xuất hiện từ khoảng thế kỷ 16, bắt nguồn từ thuật ngữ pháp lý 'in law' (theo luật), dùng để chỉ mối quan hệ hôn nhân được công nhận về mặt pháp lý, khác với quan hệ huyết thống. Việc ghép hai phần này lại tạo nên nghĩa 'cha của vợ hoặc chồng'.

Usage Note

Từ này chỉ mối quan hệ gia đình theo luật pháp (do hôn nhân). Khác với 'stepfather' (bố dượng) là người kết hôn với mẹ của một người nhưng không phải là bố ruột, và 'adoptive father' (bố nuôi) là người nhận một đứa trẻ làm con hợp pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + father-in-law
  • kind a kind father-in-law
    (một người bố chồng/vợ tốt bụng)
  • strict a strict father-in-law
    (một người bố chồng/vợ nghiêm khắc)
  • late my late father-in-law
    (bố chồng/vợ quá cố của tôi)
  • future my future father-in-law
    (bố chồng/vợ tương lai của tôi)
Verb + father-in-law
  • visit visit one's father-in-law
    (thăm bố chồng/vợ)
  • respect respect one's father-in-law
    (tôn trọng bố chồng/vợ)
  • impress impress the father-in-law
    (gây ấn tượng với bố chồng/vợ)
  • get along with get along with one's father-in-law
    (hòa thuận với bố chồng/vợ)

Idioms

  • My father-in-law is a great guy.

    Bố chồng/vợ tôi là một người đàn ông tuyệt vời.

    "I'm lucky; my father-in-law is a great guy who always supports us."

    (Tôi thật may mắn; bố chồng/vợ tôi là một người tuyệt vời luôn ủng hộ chúng tôi.)

  • He's like a second father to me.

    Ông ấy như người cha thứ hai đối với tôi.

    "My father-in-law has always been there for me; he's like a second father to me."

    (Bố chồng tôi luôn ở bên cạnh tôi; ông ấy như người cha thứ hai đối với tôi.)

  • To win over one's father-in-law.

    Chiếm được cảm tình của bố vợ/chồng.

    "It took him years to really win over his father-in-law, but now they are very close."

    (Anh ấy phải mất nhiều năm mới thực sự chiếm được cảm tình của bố vợ, nhưng giờ thì họ rất thân thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

father-in-law

noun
Lật mặt

Bố của vợ hoặc chồng.

"My father-in-law is a very kind man."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My father-in-law has been visiting us frequently lately.
Dạo gần đây bố vợ tôi thường xuyên đến thăm chúng tôi.
Phủ định
My father-in-law hasn't been feeling well recently.
Bố vợ tôi dạo gần đây không được khỏe.
Nghi vấn
Has your father-in-law been helping you with the garden?
Bố vợ bạn có đang giúp bạn làm vườn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "father-in-law".

Vai trò trong đám cưới phương Tây

Trong nhiều đám cưới phương Tây, cha của cô dâu (tức bố vợ tương lai của chú rể) thường có vinh dự dắt tay cô dâu đi vào lễ đường và trao cô cho chú rể. Đây là một khoảnh khắc biểu tượng, thể hiện sự chấp nhận và chúc phúc cho cuộc hôn nhân mới.

Mối quan hệ và định kiến

Mối quan hệ với bố chồng hoặc bố vợ có thể khác nhau tùy từng người, nhưng thường mang tính tôn trọng. Đôi khi có những định kiến hài hước về mối quan hệ giữa con rể và bố vợ (ví dụ: bố vợ có thể rất khắt khe với con rể), hoặc con dâu với bố chồng, nhưng nhìn chung, sự hòa hợp và tôn trọng là điều được coi trọng.