(Top Banner Ad)
daughter-in-law
A2
noun A2 Gia đình và Xã hội

daughter-in-law

UK: /ˈdɔːtər ɪn lɔː/ • US: /ˈdɔːtər ɪn lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

con dâu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The wife of one's son.

Vietnamese Meaning

Vợ của con trai mình; con dâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My daughter-in-law is a doctor."

    "Con dâu tôi là bác sĩ."

  • "She introduced me to her daughter-in-law."

    "Cô ấy giới thiệu tôi với con dâu của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun son-in-law con rể
Noun mother-in-law mẹ chồng / mẹ vợ
Noun father-in-law bố chồng / bố vợ
Noun sister-in-law chị/em dâu, chị/em vợ
Noun brother-in-law anh/em rể, anh/em chồng
Noun (plural) daughters-in-law những người con dâu
Noun the in-laws gia đình bên chồng / bên vợ

Related Words

Subject Area

Gia đình và Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰugh₂tḗr
Proto-Germanic
*duhtēr
Old English
dohtor
Middle English
doghter + in-lawe
Modern English
daughter-in-law

Ý nghĩa của '-in-law'

Hậu tố '-in-law' xuất hiện từ thế kỷ 14, dùng để chỉ một mối quan hệ được thiết lập thông qua 'luật pháp' (cụ thể là luật của nhà thờ), chứ không phải qua huyết thống. Nó phân biệt rõ ràng giữa gia đình ruột thịt và gia đình có được nhờ hôn nhân.

Nguồn gốc từ 'Daughter'

Từ 'daughter' có nguồn gốc từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*dʰugh₂tḗr', có thể mang nghĩa là 'người vắt sữa'. Điều này gợi ý về vai trò truyền thống của con gái trong các gia đình du mục cổ đại là chăm sóc gia súc.

Usage Note

Từ 'daughter-in-law' chỉ mối quan hệ gia đình trực tiếp. Nó không mang sắc thái nghĩa bóng bẩy nào. Cần phân biệt với các từ có nghĩa rộng hơn như 'relative' (người thân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + daughter-in-law
  • future daughter-in-law
    (con dâu tương lai, vợ sắp cưới của con trai)
  • beloved daughter-in-law
    (cô con dâu yêu quý)
  • new daughter-in-law
    (nàng dâu mới)
  • wonderful daughter-in-law
    (cô con dâu tuyệt vời)
Verb + daughter-in-law
  • get along with one's daughter-in-law
    (hòa hợp với con dâu)
  • love one's daughter-in-law
    (yêu thương con dâu)
  • welcome a new daughter-in-law
    (chào đón một nàng dâu mới)
  • treat one's daughter-in-law
    (đối xử với con dâu)

Idioms

  • She's like a daughter to me.

    Nó như con gái ruột của tôi vậy. (Thường do mẹ chồng/bố chồng nói để diễn tả mối quan hệ yêu thương, thân thiết với con dâu).

    "My mother-in-law is very kind; she always says that I'm like a daughter to her."

    (Mẹ chồng tôi rất tốt bụng; bà luôn nói rằng tôi như con gái ruột của bà vậy.)

  • (The classic) mother-in-law and daughter-in-law rivalry

    Sự kình địch/mâu thuẫn kinh điển giữa mẹ chồng và nàng dâu.

    "Their constant arguments are a perfect example of the classic mother-in-law and daughter-in-law rivalry."

    (Những cuộc cãi vã không ngớt của họ là một ví dụ hoàn hảo cho sự mâu thuẫn kinh điển giữa mẹ chồng và nàng dâu.)

  • To welcome (someone) into the family

    Chào đón ai đó vào gia đình, chấp nhận ai đó là một thành viên.

    "We were so happy to welcome his wife into the family as our new daughter-in-law."

    (Chúng tôi đã rất hạnh phúc chào đón vợ nó vào gia đình với tư cách là con dâu mới của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

daughter-in-law

noun
Lật mặt

Vợ của con trai mình; con dâu.

"My daughter-in-law is a doctor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Your daughter-in-law is a talented chef, isn't she?
Con dâu của bạn là một đầu bếp tài năng, phải không?
Phủ định
His daughter-in-law doesn't live nearby, does she?
Con dâu của anh ấy không sống gần đây, phải không?
Nghi vấn
Your daughter-in-law likes gardening, doesn't she?
Con dâu của bạn thích làm vườn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daughter-in-law".

Gia đình hạt nhân và Quan hệ mẹ chồng - nàng dâu

Ở nhiều nước phương Tây, các cặp vợ chồng mới cưới thường sống riêng (gia đình hạt nhân) thay vì sống chung với bố mẹ chồng. Điều này tạo ra một khoảng cách vật lý, có thể làm cho mối quan hệ mẹ chồng - nàng dâu khác biệt so với văn hóa Á Đông, nơi nhiều thế hệ thường sống chung một nhà.

Hình mẫu trong Văn hóa đại chúng

Trong phim ảnh và hài kịch phương Tây, mối quan hệ giữa mẹ chồng (mother-in-law) và con dâu/con rể thường được khắc họa một cách hài hước là hay xung đột hoặc căng thẳng. Tuy nhiên, đây chỉ là một khuôn mẫu và không phải lúc nào cũng phản ánh thực tế của mọi gia đình.