(Top Banner Ad)
brother-in-law
A2
Danh từ A2 Gia đình và các mối quan hệ

brother-in-law

UK: /ˈbrʌðər ɪn lɔː/ • US: /ˈbrʌðər ɪn lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

anh rể em rể anh vợ em vợ anh chồng em chồng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The brother of one's spouse; the husband of one's sister; the husband of one's spouse's sibling.

Vietnamese Meaning

Anh/em rể; anh/em trai của vợ/chồng; chồng của chị/em gái; chồng của anh/em ruột của vợ/chồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My brother-in-law is a doctor."

    "Anh rể tôi là bác sĩ."

  • "I went fishing with my brother-in-law last weekend."

    "Tôi đã đi câu cá với anh rể của tôi vào cuối tuần trước."

  • "She introduced me to her brother-in-law."

    "Cô ấy giới thiệu tôi với anh rể của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sister-in-law Chị dâu/em dâu; Chị/em gái của vợ/chồng; hoặc vợ của anh/em trai
Noun mother-in-law Mẹ chồng/Mẹ vợ
Noun father-in-law Bố chồng/Bố vợ
Noun in-laws Gia đình nhà vợ hoặc nhà chồng (nói chung)

Related Words

Subject Area

Gia đình và các mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
broþor
Middle English (ME)
brother
English (c. 15th Century)
brother-in-law (compound modeled after legal terms like attorney-at-law, signifying relationship 'by canon law')

Quan hệ 'Theo Luật'

Cấu trúc X-in-law (người thân theo luật) xuất hiện ở Anh vào khoảng thế kỷ 15, khi luật pháp trở nên quan trọng trong việc định nghĩa quan hệ xã hội. Nó nhấn mạnh rằng đây là mối quan hệ được thiết lập thông qua hôn nhân (law/luật Hôn nhân) chứ không phải qua quan hệ huyết thống (blood/máu mủ). Thuật ngữ này giúp phân biệt rõ ràng giữa anh em ruột và anh em kết nghĩa.

Usage Note

Từ này chỉ mối quan hệ gia đình thông qua hôn nhân hoặc huyết thống gián tiếp. Cần phân biệt với 'brother' (anh/em trai ruột). 'Brother-in-law' có thể là anh/em trai của vợ hoặc chồng bạn, hoặc là chồng của chị/em gái bạn. Nếu chồng của chị/em gái của vợ/chồng, thì vẫn gọi là 'brother-in-law'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brother-in-law
  • future future brother-in-law
    (Anh/em rể, anh/em vợ/chồng tương lai (trước khi kết hôn))
  • beloved my beloved brother-in-law
    (Người anh em rể/cột chèo thân yêu của tôi)
  • estranged estranged brother-in-law
    (Anh/em rể bị ghẻ lạnh, không còn giữ quan hệ)
Verb + brother-in-law
  • visit visit my brother-in-law
    (Thăm anh/em rể/cột chèo)
  • rely on rely on my brother-in-law
    (Dựa dẫm, tin tưởng vào anh/em rể/cột chèo)
  • become He became my brother-in-law last year.
    (Anh ấy trở thành anh/em rể/cột chèo của tôi năm ngoái.)

Idioms

  • A good brother-in-law is a gift from marriage.

    Có được một người anh/em rể/cột chèo tốt là một món quà từ cuộc hôn nhân.

    "I'm lucky; my brother-in-law is always helpful—truly a gift from marriage."

    (Tôi may mắn lắm; anh rể tôi luôn giúp đỡ tôi—thực sự là một món quà từ cuộc hôn nhân.)

  • The perennial golf partner (Common descriptive phrase)

    Người bạn chơi golf lâu năm, đối tác thường xuyên (ám chỉ sự gắn kết trong các hoạt động giải trí gia đình, thường dùng cho đàn ông)

    "My brother-in-law and I are the perennial golf partners; we play every Saturday."

    (Tôi và anh rể là cặp đôi chơi golf thường niên; chúng tôi chơi mỗi thứ Bảy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brother-in-law

Danh từ
Lật mặt

Anh/em rể; anh/em trai của vợ/chồng; chồng của chị/em gái; chồng của anh/em ruột của vợ/chồng.

"My brother-in-law is a doctor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I graduate, my brother-in-law will have already found a new job.
Vào thời điểm tôi tốt nghiệp, anh rể tôi sẽ đã tìm được một công việc mới.
Phủ định
She won't have met my brother-in-law by the end of the year.
Cô ấy sẽ không gặp anh rể tôi trước cuối năm nay.
Nghi vấn
Will you have spoken to my brother-in-law before the party?
Bạn sẽ đã nói chuyện với anh rể tôi trước bữa tiệc chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brother-in-law".

Sự Khác Biệt Với Văn Hóa Việt Nam

Trong tiếng Anh, 'brother-in-law' là một thuật ngữ chung, bao gồm cả anh/em trai của vợ/chồng VÀ chồng của chị/em gái. Văn hóa Việt Nam chi tiết hơn, phân biệt rõ ràng: 'anh rể' (chồng chị gái), 'em rể' (chồng em gái), 'anh vợ/chồng' (anh trai của vợ/chồng), 'em vợ/chồng' (em trai của vợ/chồng). Để dịch chính xác, người học cần nắm rõ bối cảnh.

Vai Trò Trong Lễ Cưới Phương Tây

Trong các đám cưới phương Tây, người 'brother-in-law' tương lai (anh/em trai của cô dâu hoặc chú rể) thường được mời tham gia vào đội phù rể (Groomsmen) hoặc đôi khi đảm nhận vai trò 'Best Man' (phù rể chính), thể hiện sự chấp nhận và kết nạp thành viên mới vào gia đình.