(Top Banner Ad)
sonata
B2
danh từ B2 Âm nhạc

sonata

UK: /səˈnɑːtə/ • US: /səˈnɑːtə/

Nghĩa tiếng Việt

bản sonata
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrumental composition, typically in several movements, for one or two players.

Vietnamese Meaning

Một tác phẩm âm nhạc viết cho nhạc cụ, thường gồm nhiều chương, dành cho một hoặc hai người chơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Beethoven's Piano Sonata No. 14 is often referred to as the Moonlight Sonata."

    "Bản Sonata cho piano số 14 của Beethoven thường được gọi là Sonata Ánh Trăng."

  • "She played a beautiful sonata on the piano."

    "Cô ấy đã chơi một bản sonata rất hay trên đàn piano."

  • "The violin sonata was particularly moving."

    "Bản sonata cho violin đặc biệt cảm động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sonata Bản sonata (tác phẩm khí nhạc nhiều chương)
Noun sonatina Bản sonatina (một bản sonata ngắn, thường đơn giản hơn)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sonare
Italian
sonata
English
sonata

Nguồn gốc Ý của "Sonata"

Từ "sonata" có nguồn gốc từ tiếng Ý, xuất phát từ động từ "sonare" có nghĩa là "phát ra âm thanh" hoặc "chơi nhạc cụ". Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một tác phẩm được "chơi" bằng nhạc cụ, đối lập với "cantata" (từ "cantare" - hát) là tác phẩm được "hát". Điều này giúp phân biệt rõ ràng giữa âm nhạc khí nhạc và thanh nhạc trong thời kỳ Baroque.

Usage Note

Sonata là một thể loại âm nhạc cổ điển quan trọng, thường có cấu trúc gồm ba hoặc bốn chương (movements) với các hình thức và tốc độ khác nhau. Chương đầu tiên thường ở hình thức sonata (sonata form), chương thứ hai thường chậm rãi và du dương, chương thứ ba có thể là một điệu nhảy như minuet hoặc scherzo, và chương cuối thường nhanh và sôi động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sonata
  • classical classical sonata
    (bản sonata cổ điển)
  • piano piano sonata
    (bản sonata cho piano)
  • violin violin sonata
    (bản sonata cho violin)
  • dramatic dramatic sonata
    (bản sonata đầy kịch tính)
  • lyrical lyrical sonata
    (bản sonata trữ tình)
  • famous famous sonata
    (bản sonata nổi tiếng)
  • majestic majestic sonata
    (bản sonata hùng tráng)
  • intricate intricate sonata
    (bản sonata phức tạp)
Verb + sonata
  • compose compose a sonata
    (sáng tác một bản sonata)
  • perform perform a sonata
    (biểu diễn một bản sonata)
  • play play a sonata
    (chơi một bản sonata)
  • write write a sonata
    (viết một bản sonata)

Idioms

  • Moonlight Sonata

    Bản Sonate Ánh trăng (một trong những bản sonata nổi tiếng nhất của Beethoven)

    "Beethoven's Moonlight Sonata is one of his most beloved works."

    (Bản Sonate Ánh trăng của Beethoven là một trong những tác phẩm được yêu thích nhất của ông.)

  • sonata form

    Hình thức sonata (một cấu trúc âm nhạc điển hình, thường dùng cho chương đầu của bản sonata, giao hưởng, v.v.)

    "Many classical symphonies feature a first movement in sonata form."

    (Nhiều bản giao hưởng cổ điển có chương đầu tiên theo hình thức sonata.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sonata

danh từ
Lật mặt

Một tác phẩm âm nhạc viết cho nhạc cụ, thường gồm nhiều chương, dành cho một hoặc hai người chơi.

"Beethoven's Piano Sonata No. 14 is often referred to as the Moonlight Sonata."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sonata".

Cấu trúc hình thức sonata

Hình thức sonata là một trong những cấu trúc quan trọng nhất trong âm nhạc cổ điển phương Tây, đặc biệt là trong các tác phẩm từ thời kỳ Cổ điển (khoảng 1750-1820). Nó thường bao gồm ba phần chính: phần trình bày (exposition), phần phát triển (development) và phần tái hiện (recapitulation), tạo nên một sự phát triển chủ đề đầy kịch tính và logic.

Các nhà soạn nhạc nổi tiếng

Wolfgang Amadeus Mozart và Ludwig van Beethoven là hai trong số những nhà soạn nhạc vĩ đại nhất đã sáng tác rất nhiều bản sonata. Các bản sonata của họ cho piano, violin và các nhạc cụ khác không chỉ là những kiệt tác nghệ thuật mà còn là nền tảng của nhiều chương trình giảng dạy và biểu diễn âm nhạc cổ điển ngày nay.