(Top Banner Ad)
instrumental
B2
adjective B2 Tổng quát

instrumental

UK: /ˌɪnstrəˈmentl/ • US: /ˌɪnstrəˈmentl/

Nghĩa tiếng Việt

quan trọng thiết yếu chủ chốt không lời (âm nhạc)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Serving as a crucial means or tool in achieving a goal or outcome.

Vietnamese Meaning

Đóng vai trò là một phương tiện hoặc công cụ quan trọng trong việc đạt được một mục tiêu hoặc kết quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was instrumental in the success of the project."

    "Anh ấy đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của dự án."

  • "Good communication was instrumental in resolving the conflict."

    "Giao tiếp tốt đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết xung đột."

  • "The band is known for its instrumental music."

    "Ban nhạc này nổi tiếng với nhạc không lời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun instrument nhạc cụ, công cụ, phương tiện
Verb instrumentalize sử dụng như một công cụ, lợi dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instrumentum
English
instrumental

Nguồn gốc của 'instrumental'

Từ 'instrumental' bắt nguồn từ tiếng Latin 'instrumentum', có nghĩa là 'công cụ' hoặc 'phương tiện'. Ban đầu, nó liên quan đến việc sử dụng một công cụ để đạt được một mục tiêu nào đó. Sau đó, ý nghĩa mở rộng sang việc có vai trò quan trọng trong việc giúp điều gì đó xảy ra. Trong tiếng Việt, có thể hiểu là 'có tính chất công cụ' hoặc 'đóng vai trò quan trọng'.

Usage Note

Từ 'instrumental' nhấn mạnh vai trò thiết yếu của một người hoặc vật trong việc làm cho điều gì đó xảy ra. Nó thường được sử dụng khi một hành động hoặc yếu tố có tác động lớn và không thể thiếu. Khác với 'helpful' (hữu ích) chỉ mang tính hỗ trợ, 'instrumental' chỉ ra một vai trò trung tâm và quyết định.

Prepositions

in

'Instrumental in' được sử dụng để chỉ ra rằng ai đó hoặc điều gì đó có vai trò quan trọng trong việc gây ra hoặc giúp cho một sự kiện, thay đổi, hoặc kết quả nào đó xảy ra. Ví dụ: 'He was instrumental in securing the deal.' (Anh ấy đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo thỏa thuận này.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + instrumental
  • highly highly instrumental in
    (đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong)
  • vitally vitally instrumental in
    (thiết yếu trong việc)
  • largely largely instrumental in
    (phần lớn đóng vai trò trong)
Verb + instrumental
  • be be instrumental in
    (đóng vai trò quan trọng trong)
  • become become instrumental in
    (trở nên quan trọng trong)

Idioms

  • to be instrumental in something

    đóng vai trò quan trọng trong việc gì đó

    "She was instrumental in getting the project approved."

    (Cô ấy đóng vai trò quan trọng trong việc phê duyệt dự án.)

  • instrumental music

    nhạc không lời

    "I like to listen to instrumental music while I work."

    (Tôi thích nghe nhạc không lời khi làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instrumental

adjective
Lật mặt

Đóng vai trò là một phương tiện hoặc công cụ quan trọng trong việc đạt được một mục tiêu hoặc kết quả.

"He was instrumental in the success of the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the team worked together so well, her guidance was instrumental in achieving their goals.
Vì cả đội đã làm việc cùng nhau rất tốt, sự hướng dẫn của cô ấy có vai trò quan trọng trong việc đạt được mục tiêu của họ.
Phủ định
Although he wanted to help, his advice wasn't instrumental in solving the problem, since it was already resolved.
Mặc dù anh ấy muốn giúp đỡ, lời khuyên của anh ấy không có vai trò quan trọng trong việc giải quyết vấn đề, vì nó đã được giải quyết rồi.
Nghi vấn
If the project succeeds, will her experience be instrumental in its overall success?
Nếu dự án thành công, liệu kinh nghiệm của cô ấy có đóng vai trò quan trọng trong thành công chung của nó không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His guidance was instrumental in our team's success.
Sự hướng dẫn của anh ấy đóng vai trò quan trọng trong thành công của đội chúng tôi.
Phủ định
None of them were instrumental in solving the problem; they just watched.
Không ai trong số họ đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết vấn đề; họ chỉ đứng xem.
Nghi vấn
Was she instrumental in securing the funding for the project?
Cô ấy có đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nguồn tài trợ cho dự án không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If teamwork is instrumental to success, the project achieves its goals.
Nếu làm việc nhóm là công cụ để thành công, dự án sẽ đạt được mục tiêu của nó.
Phủ định
When funding is instrumental to research, the project doesn't proceed without it.
Khi tài trợ là công cụ cho nghiên cứu, dự án không tiến hành nếu không có nó.
Nghi vấn
If clear communication is instrumental, does the team collaborate effectively?
Nếu giao tiếp rõ ràng là công cụ, đội có cộng tác hiệu quả không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had been more instrumental in the project's success.
Tôi ước tôi đã đóng vai trò quan trọng hơn trong thành công của dự án.
Phủ định
If only I hadn't been so instrumental in causing the misunderstanding.
Giá mà tôi không đóng vai trò quan trọng trong việc gây ra sự hiểu lầm.
Nghi vấn
If only the government would be instrumental in resolving the crisis.?
Giá mà chính phủ sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết cuộc khủng hoảng.?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instrumental".

Âm nhạc không lời (Instrumental Music)

Trong văn hóa phương Tây, âm nhạc không lời (instrumental music) thường được đánh giá cao vì khả năng truyền tải cảm xúc và tạo không gian thư giãn mà không cần lời ca. Nó thường được sử dụng trong phim ảnh, quảng cáo và các sự kiện trang trọng.