sooner than
Liên từ/Cụm giới từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sooner than'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sớm hơn; trước một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể.
Definition (English Meaning)
Earlier than; before a particular time or event.
Ví dụ Thực tế với 'Sooner than'
-
"I would prefer to leave sooner than stay any longer."
"Tôi muốn rời đi sớm hơn là ở lại lâu hơn nữa."
-
"He arrived sooner than expected."
"Anh ấy đến sớm hơn dự kiến."
-
"I'd sooner walk than take the bus."
"Tôi thà đi bộ còn hơn là đi xe buýt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sooner than'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: sooner
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sooner than'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'sooner than' được sử dụng để so sánh thời gian giữa hai sự kiện hoặc hành động. Nó nhấn mạnh rằng một điều gì đó sẽ xảy ra trước một điều gì đó khác. Nó thể hiện sự ưu tiên về mặt thời gian. 'Sooner than' thường dùng trong so sánh hơn, nhưng không phải so sánh tính chất mà là so sánh thời gian. Không nên nhầm lẫn với 'earlier than' mặc dù nghĩa tương tự nhưng 'sooner' thường mang tính nhấn mạnh hoặc sắc thái trang trọng hơn tùy ngữ cảnh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Giới từ 'than' được sử dụng để giới thiệu yếu tố thứ hai trong phép so sánh.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sooner than'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.