(Top Banner Ad)
sooner than
B1
Liên từ/Cụm giới từ B1 Ngôn ngữ học

sooner than

UK: /ˈsuːnə ðæn/ • US: /ˈsuːnər ðæn/

Nghĩa tiếng Việt

sớm hơn trước khi thà ... còn hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Earlier than; before a particular time or event.

Vietnamese Meaning

Sớm hơn; trước một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I would prefer to leave sooner than stay any longer."

    "Tôi muốn rời đi sớm hơn là ở lại lâu hơn nữa."

  • "He arrived sooner than expected."

    "Anh ấy đến sớm hơn dự kiến."

  • "I'd sooner walk than take the bus."

    "Tôi thà đi bộ còn hơn là đi xe buýt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb soon Sớm, chẳng bao lâu
Adverb sooner Sớm hơn
Adverb soonest Sớm nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*suniz
Old English
sōna (soon), sōnor (sooner)
Middle English
sone (soon), sooner
Modern English
soon, sooner

Nguồn gốc của 'Sooner Than'

'Sooner' là dạng so sánh của từ 'soon' (sớm), có nguồn gốc từ từ 'sōna' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'ngay lập tức'. 'Than' (hơn, so với) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þanne' (sau đó, khi đó). Cụm 'sooner than' được hình thành một cách tự nhiên để diễn tả sự so sánh về thời gian, tức là 'sớm hơn' hoặc để biểu thị sự ưu tiên 'thà... hơn...'.

Usage Note

Cụm từ 'sooner than' được sử dụng để so sánh thời gian giữa hai sự kiện hoặc hành động. Nó nhấn mạnh rằng một điều gì đó sẽ xảy ra trước một điều gì đó khác. Nó thể hiện sự ưu tiên về mặt thời gian. 'Sooner than' thường dùng trong so sánh hơn, nhưng không phải so sánh tính chất mà là so sánh thời gian. Không nên nhầm lẫn với 'earlier than' mặc dù nghĩa tương tự nhưng 'sooner' thường mang tính nhấn mạnh hoặc sắc thái trang trọng hơn tùy ngữ cảnh.

Prepositions

than

Giới từ 'than' được sử dụng để giới thiệu yếu tố thứ hai trong phép so sánh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + sooner than
  • finish finish the project sooner than expected
    (hoàn thành dự án sớm hơn dự kiến)
  • arrive arrive at the airport sooner than scheduled
    (đến sân bay sớm hơn lịch trình)
  • deliver deliver the package sooner than promised
    (giao gói hàng sớm hơn đã hứa)
Adverbs modifying 'sooner than'
  • much much sooner than anticipated
    (sớm hơn dự kiến rất nhiều)
  • considerably considerably sooner than I thought
    (sớm hơn đáng kể so với tôi nghĩ)
  • a lot a lot sooner than we hoped
    (sớm hơn chúng tôi hy vọng rất nhiều)

Idioms

  • sooner than later

    sớm muộn gì cũng, chẳng sớm thì muộn, không sớm thì cũng muộn

    "We need to address this problem sooner than later."

    (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này sớm muộn gì cũng phải làm.)

  • no sooner... than...

    vừa mới... thì đã..., ngay khi... thì...

    "No sooner had I sat down than the phone rang."

    (Tôi vừa mới ngồi xuống thì điện thoại reo.)

  • (I'd) sooner (do something) than (do something else)

    thà làm gì hơn làm gì khác, thích làm gì hơn làm gì khác

    "I'd sooner walk than take the bus in this traffic."

    (Tôi thà đi bộ còn hơn đi xe buýt trong tình trạng tắc đường này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sooner than

Liên từ/Cụm giới từ
Lật mặt

Sớm hơn; trước một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể.

"I would prefer to leave sooner than stay any longer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will arrive sooner than expected, won't she?
Cô ấy sẽ đến sớm hơn dự kiến, phải không?
Phủ định
They won't finish sooner than tomorrow, will they?
Họ sẽ không hoàn thành sớm hơn ngày mai, phải không?
Nghi vấn
You'd rather leave sooner than later, wouldn't you?
Bạn thà rời đi sớm hơn là muộn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sooner than".

Giá trị của sự nhanh chóng và chủ động

Trong văn hóa phương Tây, việc giải quyết vấn đề hoặc hoàn thành công việc 'sooner than later' (sớm muộn gì cũng phải làm) thường được đánh giá cao. Nó phản ánh tinh thần chủ động, không trì hoãn, và quan niệm rằng 'thời gian là vàng bạc' (Time is money). Câu nói 'The early bird catches the worm' (Con chim dậy sớm bắt được sâu) cũng thể hiện tinh thần này.