(Top Banner Ad)
soufflé
B2
Danh từ B2 Ẩm thực

soufflé

UK: /ˈsuːfleɪ/ • US: /suˈfleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bánh trứng nướng su-flê
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A baked egg-based dish made with whipped egg whites, which give it a light, airy texture.

Vietnamese Meaning

Một món ăn làm từ trứng nướng, sử dụng lòng trắng trứng đánh bông để tạo độ xốp và nhẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She baked a delicious chocolate soufflé for dessert."

    "Cô ấy đã nướng một món soufflé sô cô la ngon tuyệt cho món tráng miệng."

  • "Making a soufflé requires patience and precision."

    "Làm món soufflé đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác."

  • "The soufflé rose beautifully in the oven."

    "Chiếc soufflé nở rất đẹp trong lò."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soufflé món bánh trứng nướng xốp; món ăn nhẹ được làm từ lòng đỏ trứng, bột mì (hoặc tinh bột) và lòng trắng trứng đánh bông, nướng cho nở phồng.
Verb soufflé chế biến (một món ăn) theo kiểu soufflé, làm cho xốp phồng; (ít dùng)
Adjective souffléed được chế biến hoặc làm cho xốp phồng như soufflé; (ít dùng)

Synonyms

puffy omelet (omelet phồng)

Related Words

custard (bánh trứng)meringue (bánh trứng đường)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

French
souffler
French
soufflé
English
soufflé

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'soufflé' có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp 'souffler', nghĩa là 'thổi' hoặc 'làm phồng lên'. Tên gọi này rất phù hợp với đặc tính của món bánh soufflé: một món ăn nhẹ, xốp, nở phồng lên một cách ấn tượng khi nướng nhờ không khí được đánh bông kỹ trong lòng trứng.

Usage Note

Soufflé thường được làm ngọt hoặc mặn. Sự thành công của một chiếc soufflé phụ thuộc vào kỹ thuật đánh bông lòng trắng trứng và nhiệt độ lò nướng. Một chiếc soufflé hoàn hảo sẽ nở phồng lên cao, nhưng sẽ xẹp xuống nhanh chóng sau khi ra khỏi lò. Món này tượng trưng cho sự tinh tế và sự cần thiết của việc thực hiện ngay lập tức.

Prepositions

with of

With: chỉ thành phần hoặc nguyên liệu (a soufflé with cheese). Of: chỉ hương vị (a chocolate soufflé).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soufflé
  • chocolate chocolate soufflé
    (bánh soufflé sô cô la)
  • cheese cheese soufflé
    (bánh soufflé phô mai)
  • light light soufflé
    (bánh soufflé nhẹ xốp)
  • perfect perfect soufflé
    (bánh soufflé hoàn hảo)
  • fallen fallen soufflé
    (bánh soufflé bị xẹp (sau khi nướng))
Verb + soufflé
  • make make a soufflé
    (làm món soufflé)
  • bake bake a soufflé
    (nướng món soufflé)
  • serve serve a soufflé
    (phục vụ món soufflé)
Soufflé + Noun
  • dish soufflé dish
    (khuôn/đĩa đựng soufflé)
  • cup soufflé cup
    (cốc đựng soufflé nhỏ)

Idioms

  • a fallen soufflé

    một sự thất bại hoặc sụp đổ sau khi đã được kỳ vọng cao, giống như bánh soufflé bị xẹp sau khi nướng.

    "After all the hype, the new product launch was a fallen soufflé."

    (Sau tất cả những lời quảng cáo rầm rộ, màn ra mắt sản phẩm mới lại là một thất bại thảm hại.)

  • rise like a soufflé

    phát triển nhanh chóng và ấn tượng; tăng trưởng mạnh mẽ, nở rộ như bánh soufflé.

    "Her career rose like a soufflé after that viral video."

    (Sự nghiệp của cô ấy thăng tiến như diều gặp gió sau đoạn video lan truyền đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soufflé

Danh từ
Lật mặt

Một món ăn làm từ trứng nướng, sử dụng lòng trắng trứng đánh bông để tạo độ xốp và nhẹ.

"She baked a delicious chocolate soufflé for dessert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soufflé".

Món ăn thử thách tài năng đầu bếp

Soufflé nổi tiếng là một món ăn khó chế biến, đòi hỏi sự tỉ mỉ và kỹ năng cao. Việc duy trì độ phồng xốp của bánh là một thách thức lớn, bởi chỉ một sai sót nhỏ về nhiệt độ, thời gian nướng hoặc cách trộn nguyên liệu cũng có thể khiến bánh bị xẹp. Vì vậy, việc làm ra một chiếc soufflé hoàn hảo được xem là dấu hiệu của một đầu bếp tài ba.

Biểu tượng của ẩm thực Pháp tinh tế

Là một món ăn có nguồn gốc từ Pháp, soufflé thường gắn liền với sự sang trọng và tinh tế trong ẩm thực. Nó thường được phục vụ trong các bữa ăn cao cấp hoặc tại những nhà hàng fine-dining, biểu trưng cho sự tỉ mỉ và đẳng cấp của nền ẩm thực Pháp.