(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ soufflé
B2

soufflé

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bánh trứng nướng su-flê
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Soufflé'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một món ăn làm từ trứng nướng, sử dụng lòng trắng trứng đánh bông để tạo độ xốp và nhẹ.

Definition (English Meaning)

A baked egg-based dish made with whipped egg whites, which give it a light, airy texture.

Ví dụ Thực tế với 'Soufflé'

  • "She baked a delicious chocolate soufflé for dessert."

    "Cô ấy đã nướng một món soufflé sô cô la ngon tuyệt cho món tráng miệng."

  • "Making a soufflé requires patience and precision."

    "Làm món soufflé đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác."

  • "The soufflé rose beautifully in the oven."

    "Chiếc soufflé nở rất đẹp trong lò."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Soufflé'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: soufflé
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

puffy omelet(omelet phồng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

custard(bánh trứng)
meringue(bánh trứng đường)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Soufflé'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Soufflé thường được làm ngọt hoặc mặn. Sự thành công của một chiếc soufflé phụ thuộc vào kỹ thuật đánh bông lòng trắng trứng và nhiệt độ lò nướng. Một chiếc soufflé hoàn hảo sẽ nở phồng lên cao, nhưng sẽ xẹp xuống nhanh chóng sau khi ra khỏi lò. Món này tượng trưng cho sự tinh tế và sự cần thiết của việc thực hiện ngay lập tức.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with of

With: chỉ thành phần hoặc nguyên liệu (a soufflé with cheese). Of: chỉ hương vị (a chocolate soufflé).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Soufflé'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)