soufflé
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A baked egg-based dish made with whipped egg whites, which give it a light, airy texture.
Vietnamese Meaning
Một món ăn làm từ trứng nướng, sử dụng lòng trắng trứng đánh bông để tạo độ xốp và nhẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She baked a delicious chocolate soufflé for dessert."
"Cô ấy đã nướng một món soufflé sô cô la ngon tuyệt cho món tráng miệng."
-
"Making a soufflé requires patience and precision."
"Làm món soufflé đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác."
-
"The soufflé rose beautifully in the oven."
"Chiếc soufflé nở rất đẹp trong lò."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | soufflé | món bánh trứng nướng xốp; món ăn nhẹ được làm từ lòng đỏ trứng, bột mì (hoặc tinh bột) và lòng trắng trứng đánh bông, nướng cho nở phồng. |
| Verb | soufflé | chế biến (một món ăn) theo kiểu soufflé, làm cho xốp phồng; (ít dùng) |
| Adjective | souffléed | được chế biến hoặc làm cho xốp phồng như soufflé; (ít dùng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Soufflé thường được làm ngọt hoặc mặn. Sự thành công của một chiếc soufflé phụ thuộc vào kỹ thuật đánh bông lòng trắng trứng và nhiệt độ lò nướng. Một chiếc soufflé hoàn hảo sẽ nở phồng lên cao, nhưng sẽ xẹp xuống nhanh chóng sau khi ra khỏi lò. Món này tượng trưng cho sự tinh tế và sự cần thiết của việc thực hiện ngay lập tức.
Prepositions
With: chỉ thành phần hoặc nguyên liệu (a soufflé with cheese). Of: chỉ hương vị (a chocolate soufflé).
Collocations (Từ đi kèm)
-
chocolate chocolate soufflé (bánh soufflé sô cô la)
-
cheese cheese soufflé (bánh soufflé phô mai)
-
light light soufflé (bánh soufflé nhẹ xốp)
-
perfect perfect soufflé (bánh soufflé hoàn hảo)
-
fallen fallen soufflé (bánh soufflé bị xẹp (sau khi nướng))
-
make make a soufflé (làm món soufflé)
-
bake bake a soufflé (nướng món soufflé)
-
serve serve a soufflé (phục vụ món soufflé)
-
dish soufflé dish (khuôn/đĩa đựng soufflé)
-
cup soufflé cup (cốc đựng soufflé nhỏ)
Idioms
-
a fallen soufflé
một sự thất bại hoặc sụp đổ sau khi đã được kỳ vọng cao, giống như bánh soufflé bị xẹp sau khi nướng.
"After all the hype, the new product launch was a fallen soufflé."
(Sau tất cả những lời quảng cáo rầm rộ, màn ra mắt sản phẩm mới lại là một thất bại thảm hại.)
-
rise like a soufflé
phát triển nhanh chóng và ấn tượng; tăng trưởng mạnh mẽ, nở rộ như bánh soufflé.
"Her career rose like a soufflé after that viral video."
(Sự nghiệp của cô ấy thăng tiến như diều gặp gió sau đoạn video lan truyền đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soufflé
Danh từMột món ăn làm từ trứng nướng, sử dụng lòng trắng trứng đánh bông để tạo độ xốp và nhẹ.
"She baked a delicious chocolate soufflé for dessert."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soufflé".
