(Top Banner Ad)
AIRY
B2
Adjective B2 Chung

AIRY

UK: /ˈeəri/ • US: /ˈeri/

Nghĩa tiếng Việt

thoáng đãng nhẹ nhàng thanh thoát hời hợt vô tư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Open to the air; breezy.

Vietnamese Meaning

Thông thoáng, thoáng đãng; lộng gió.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room felt light and airy."

    "Căn phòng có cảm giác nhẹ nhàng và thoáng đãng."

  • "The new office building is very airy and modern."

    "Tòa nhà văn phòng mới rất thoáng đãng và hiện đại."

  • "She gave an airy reply, not taking the matter seriously."

    "Cô ấy trả lời một cách hời hợt, không xem trọng vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun air không khí, bầu không khí
Noun airiness sự thoáng đãng, sự nhẹ nhàng, sự thanh thoát
Verb air làm cho thoáng khí, phơi bày, phát sóng
Adverb airily một cách nhẹ nhàng, ung dung, hờ hững
Adjective airless ngột ngạt, không có không khí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂weh₁-
Ancient Greek
ἀήρ (aḗr)
Latin
āēr
Old French
air
Middle English
air, eir
Modern English
airy

Từ Không Khí Đến Sự Thoáng Đãng

Từ 'airy' bắt nguồn trực tiếp từ 'air' (không khí). Ban đầu, nó chỉ đơn giản mô tả một nơi có nhiều không khí trong lành lưu thông. Dần dần, ý nghĩa này phát triển để chỉ những không gian rộng rãi, sáng sủa và thoáng đãng – những nơi mà không khí có thể di chuyển tự do.

Từ Nhẹ Nhàng Đến Sự Hời Hợt

Vì không khí vốn nhẹ và vô hình, 'airy' cũng được dùng để mô tả những thứ nhẹ nhàng, thanh thoát như một giai điệu hay một bộ váy. Từ đó, nghĩa bóng của từ phát triển để chỉ tính cách hoặc thái độ: một người 'airy' có thể là người vô tư, ung dung, nhưng đôi khi cũng bị cho là hời hợt, thiếu nghiêm túc.

Usage Note

Diễn tả không gian có nhiều không khí, thoáng mát và dễ chịu. Thường dùng để miêu tả các căn phòng, tòa nhà, hoặc địa điểm ngoài trời. Khác với 'windy' chỉ sự có gió mạnh, 'airy' nhấn mạnh sự lưu thông không khí nhẹ nhàng và dễ chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + AIRY
  • light and airy
    (nhẹ nhàng và thoáng đãng)
  • bright and airy
    (sáng sủa và thoáng đãng)
  • spacious and airy
    (rộng rãi và thoáng đãng)
  • cool and airy
    (mát mẻ và thoáng đãng)
Verb + AIRY
  • feel airy
    (cảm thấy thoáng đãng, sảng khoái)
  • look airy
    (trông có vẻ thoáng đãng)
  • make something airy
    (làm cho cái gì đó trở nên thoáng đãng)

Idioms

  • airy-fairy

    viển vông, phi thực tế, không thực tế

    "She has some airy-fairy idea about starting a commune in the countryside."

    (Cô ấy có một vài ý tưởng viển vông về việc bắt đầu một công xã ở nông thôn.)

  • an airy manner/tone

    phong thái/giọng điệu ung dung, nhẹ nhàng (đôi khi tỏ ra thờ ơ)

    "He discussed the serious problem in a surprisingly airy manner."

    (Anh ấy đã thảo luận về vấn đề nghiêm trọng với một phong thái ung dung đáng ngạc nhiên.)

  • an airy wave of the hand

    cái vẫy tay hờ hững, cho qua chuyện

    "He dismissed my suggestion with an airy wave of the hand."

    (Anh ta gạt đi đề nghị của tôi bằng một cái vẫy tay hờ hững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

AIRY

Adjective
Lật mặt

Thông thoáng, thoáng đãng; lộng gió.

"The room felt light and airy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The room is airy and bright.
Căn phòng thoáng đãng và sáng sủa.
Phủ định
This cake isn't airy; it's quite dense.
Cái bánh này không xốp; nó khá đặc.
Nghi vấn
How airy does the attic need to be for proper ventilation?
Gác mái cần thông thoáng đến mức nào để thông gió đúng cách?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The room is airy.
Căn phòng thoáng đãng.
Phủ định
The room is not airy.
Căn phòng không thoáng đãng.
Nghi vấn
Is the room airy?
Căn phòng có thoáng đãng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "AIRY".

Không Gian 'Airy' trong Kiến Trúc Phương Tây

Trong thiết kế nội thất và kiến trúc hiện đại của phương Tây, một không gian 'airy' (thoáng đãng) được đánh giá rất cao. Điều này thường có nghĩa là các phòng có trần cao, cửa sổ lớn để đón nhiều ánh sáng tự nhiên, sử dụng tông màu sáng và thiết kế không gian mở. Một ngôi nhà 'airy' được cho là mang lại cảm giác thư thái, sang trọng và tốt cho sức khỏe tinh thần.

Tính Cách 'Airy': Vô Tư hay Hời Hợt?

Khi mô tả một người, 'airy' có thể mang hai sắc thái. Một mặt, nó có thể là một lời khen, chỉ một người có tâm hồn nghệ sĩ, vô tư, không bị gánh nặng bởi những lo toan trần tục. Mặt khác, nó có thể mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ một người hời hợt, thiếu thực tế và không đáng tin cậy (gần với từ 'airhead' - kẻ ngốc).