AIRY
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Open to the air; breezy.
Vietnamese Meaning
Thông thoáng, thoáng đãng; lộng gió.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The room felt light and airy."
"Căn phòng có cảm giác nhẹ nhàng và thoáng đãng."
-
"The new office building is very airy and modern."
"Tòa nhà văn phòng mới rất thoáng đãng và hiện đại."
-
"She gave an airy reply, not taking the matter seriously."
"Cô ấy trả lời một cách hời hợt, không xem trọng vấn đề."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả không gian có nhiều không khí, thoáng mát và dễ chịu. Thường dùng để miêu tả các căn phòng, tòa nhà, hoặc địa điểm ngoài trời. Khác với 'windy' chỉ sự có gió mạnh, 'airy' nhấn mạnh sự lưu thông không khí nhẹ nhàng và dễ chịu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
light and airy (nhẹ nhàng và thoáng đãng)
-
bright and airy (sáng sủa và thoáng đãng)
-
spacious and airy (rộng rãi và thoáng đãng)
-
cool and airy (mát mẻ và thoáng đãng)
-
feel airy (cảm thấy thoáng đãng, sảng khoái)
-
look airy (trông có vẻ thoáng đãng)
-
make something airy (làm cho cái gì đó trở nên thoáng đãng)
Idioms
-
airy-fairy
viển vông, phi thực tế, không thực tế
"She has some airy-fairy idea about starting a commune in the countryside."
(Cô ấy có một vài ý tưởng viển vông về việc bắt đầu một công xã ở nông thôn.)
-
an airy manner/tone
phong thái/giọng điệu ung dung, nhẹ nhàng (đôi khi tỏ ra thờ ơ)
"He discussed the serious problem in a surprisingly airy manner."
(Anh ấy đã thảo luận về vấn đề nghiêm trọng với một phong thái ung dung đáng ngạc nhiên.)
-
an airy wave of the hand
cái vẫy tay hờ hững, cho qua chuyện
"He dismissed my suggestion with an airy wave of the hand."
(Anh ta gạt đi đề nghị của tôi bằng một cái vẫy tay hờ hững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
AIRY
AdjectiveThông thoáng, thoáng đãng; lộng gió.
"The room felt light and airy."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The room is airy and bright. |
Căn phòng thoáng đãng và sáng sủa. |
| Phủ định | This cake isn't airy; it's quite dense. |
Cái bánh này không xốp; nó khá đặc. |
| Nghi vấn | How airy does the attic need to be for proper ventilation? |
Gác mái cần thông thoáng đến mức nào để thông gió đúng cách? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The room is airy. |
Căn phòng thoáng đãng. |
| Phủ định | The room is not airy. |
Căn phòng không thoáng đãng. |
| Nghi vấn | Is the room airy? |
Căn phòng có thoáng đãng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "AIRY".
